Xã Quảng Lâm, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quảng Lâm

Thứ Hai, 03/08/2026 - 08:51:15

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 31°C
Có mây rải rác
Gió
1km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
88%
US AQI
63

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
29°C
%
15:00
28°C
%
16:00
26°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
22° | 30°
8.6 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 29°
20.5 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 28°
22.4 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 29°
10.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Nắng
21° | 31°
0.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
22° | 31°
3.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
23° | 33°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 32°
3.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 32°
2.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 26°
34 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 30°
35.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 29°
6.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 31°
13.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 24°
97.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bản Ngần
70.8 mm
2 Linh Hồ
59.4 mm
3 Quảng Ngần
54 mm
4 Mèo Vạc
43.6 mm
5 Thuận Hòa
39.2 mm
6 Du Già 3
38.6 mm
7 Quản Bạ
38 mm
8 Khuôn Hà
26.6 mm
9 Tùng Bá 2
22 mm
10 Xuân Lập PCTT
21 mm
11 Việt Lâm
20.8 mm
12 Trung Thành
20.4 mm
13 Du Già 2
19.4 mm
14 Phương Độ
16.4 mm
15 Thượng Lâm
16.2 mm
16 Bộc Bố
15.8 mm
17 Minh Sơn 2
15.8 mm
18 Xuân Lập
14.2 mm
19 Tùng Bá 1
12.8 mm
20 Yên Định
12.8 mm
21 Hồng Thái
10.8 mm
22 Minh Ngọc
10.8 mm
23 Cao Bồ 1
10.8 mm
24 Ngam La 2
10.4 mm
25 Lũng Hồ 1
10.4 mm
26 Giáo Hiệu
10 mm
27 Đồng Tâm
9 mm
28 Bộc Bố 2
8 mm
29 Nhạn Môn
7.6 mm
30 Nhạn Môn
5.8 mm
31 Ngam La 1
4.8 mm
32 Nghiên Loan 2
3.8 mm
33 Lăng Can 1
2.2 mm
34 Công Bằng
1.8 mm
35 Giáp Trung
1.6 mm
36 Huyện Bắc Mê
1.4 mm
37 Du Già
1.2 mm
38 Yên Thổ
0.8 mm
39 Đà Vị
0.8 mm
40 Phú Nam 2
0.8 mm
41 Thái An
0.8 mm
42 Cao Tân
0.4 mm
43 Xuân La
0.4 mm
44 Bạch Ngọc 1
0.4 mm
45 Thành Công
0.2 mm
46 Nam Cường
0.2 mm
47 Sinh Long
0.2 mm
48 Bạch Ngọc 2
0.2 mm
49 Cổ Linh
0.2 mm
50 Bộc Bố 1
0.2 mm
51 Nậm Ban 2
0.2 mm
52 Thái Học
0 mm
53 Cốc Pàng
0 mm
54 Cô Ba
0 mm
55 Sơn Lộ
0 mm
56 Thạch Lâm
0 mm
57 Khâu Tinh
0 mm
58 Phú Nam 1
0 mm
59 Cao Bồ
0 mm
60 Sơn Phú
0 mm
61 Nậm Ban
0 mm
62 Ngọc Long PCTT
0 mm
63 Thuận Hòa PCTT
0 mm
64 Bình An
0 mm
65 Phúc Lộc
0 mm
66 Yến Dương
0 mm
67 Phúc Yên
0 mm
68 Bằng Thành
0 mm
69 Khang Ninh
0 mm
70 Chi cục thủy lợi
0 mm
71 Thượng Giáp
0 mm
72 Quyết Tiến
0 mm
73 Yên Phong
0 mm
74 Yên Phú
0 mm
75 Minh Sơn 1
0 mm
76 Yên Minh 1
0 mm
77 Yên Cường
0 mm
78 Bành Trạch 2
0 mm
79 Mậu Long
0 mm
80 Ngọc Long
0 mm
81 Xuân Lạc
0 mm
82 Lạc Nông 1
0 mm
83 Đông Hà 2
0 mm
84 Bành Trạch 1
0 mm
85 Yên Hoa
0 mm
86 Yến Dương
0 mm
87 Nậm Ban 1
0 mm
88 Cao Thượng
0 mm
89 Đông Hà 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!