Xã Tổng Cọt, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tổng Cọt

Thứ Năm, 06/08/2026 - 20:10:35

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa phùn dày
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
26°C
%
19:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 26°
15.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 29°
1.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 31°
2.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 30°
12.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
21° | 31°
4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 32°
8.5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 29°
3.1 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 26°
6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 25°
5.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 26°
7.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 26°
21.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
21° | 27°
9.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 31°
2.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
22° | 31°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thành Công
39 mm
2 Cốc Đán
35.6 mm
3 Hạ Lang
34.6 mm
4 Tam Kim
33.6 mm
5 Bằng Vân
25.6 mm
6 Đức Vân
25.4 mm
7 Minh Thanh
25.2 mm
8 Phúc Lộc
23 mm
9 Bành Trạch 1
16.8 mm
10 Phi Hải
15.6 mm
11 Tĩnh Túc
12.2 mm
12 Bành Trạch 2
11.8 mm
13 Trương Lương
11.4 mm
14 Tà Sa
11.2 mm
15 Nghiên Loan 2
11.2 mm
16 Án Lại
11 mm
17 Cần Yên
11 mm
18 Xuân La
7.8 mm
19 Quảng Uyên
6.6 mm
20 Tri Phương
6.4 mm
21 Quang Vinh
5.8 mm
22 Bằng Thành
4.8 mm
23 Năm Làng
4.2 mm
24 Thông Nông
4 mm
25 Kim Loan
3.8 mm
26 Cô Ba
3.8 mm
27 Cách Linh
2 mm
28 Nà Ràng
1.6 mm
29 Trà Lĩnh
1.4 mm
30 Đức Thông
0.2 mm
31 Bộc Bố 1
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!