Xã Trường Hà, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Trường Hà

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 20:02:49

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
100%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
28°C
%
16:00
26°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
24° | 31°
4.5 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
24° | 31°
11.9 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 31°
20 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 28°
34.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 30°
22.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 34°
5.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 35°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 37°
0.2 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
26° | 38°
0.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
25° | 27°
46.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
25° | 26°
57.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 29°
14.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 28°
41 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 30°
13.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bằng Thành
49.2 mm
2 Phi Hải
46.2 mm
3 Thành Công
44.6 mm
4 Thông Nông
40.8 mm
5 Hồng Thái
39.6 mm
6 Tri Phương
39.2 mm
7 Quảng Uyên
34.4 mm
8 Bằng Vân
30.4 mm
9 Cốc Đán
29.6 mm
10 Trương Lương
29 mm
11 Bộc Bố 1
25.2 mm
12 Công Bằng
23 mm
13 Đức Vân
22.8 mm
14 Sơn Lộ
16.4 mm
15 Cần Yên
15 mm
16 Phúc Lộc
13.4 mm
17 Giáo Hiệu
12 mm
18 Cô Ba
11.8 mm
19 Bành Trạch 1
11 mm
20 Bộc Bố
10.6 mm
21 Đức Long
10 mm
22 Minh Thanh
9.6 mm
23 Tĩnh Túc
8.2 mm
24 Cao Tân
8.2 mm
25 Bành Trạch 2
7.8 mm
26 Bộc Bố 2
7.6 mm
27 Khang Ninh
6.6 mm
28 Tà Sa
6.4 mm
29 Cổ Linh
6 mm
30 Nà Ràng
5.4 mm
31 Án Lại
5 mm
32 Nhạn Môn
4.2 mm
33 Trà Lĩnh
3.4 mm
34 Nhạn Môn
3.4 mm
35 Xuân La
3.2 mm
36 Năm Làng
3 mm
37 Đức Thông
3 mm
38 Cao Thượng
3 mm
39 Đà Vị
2.8 mm
40 Tam Kim
2.4 mm
41 Thạch An
2.2 mm
42 Quang Vinh
1.6 mm
43 Nghiên Loan 2
1.2 mm
44 Cốc Pàng
0.6 mm
Đã sao chép liên kết!