Xã Xuân Trường, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Xuân Trường

Thứ Năm, 06/08/2026 - 09:58:35

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
20°C
Cảm giác như: 23°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
20°C
%
10:00
20°C
%
11:00
20°C
%
12:00
20°C
%
13:00
21°C
%
14:00
21°C
%
15:00
22°C
%
16:00
22°C
%
17:00
21°C
%
18:00
20°C
%
19:00
20°C
%
20:00
20°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
19°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
19° | 22°
31.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
19° | 26°
3.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 29°
2.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 29°
3.4 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
22° | 29°
0.9 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
22° | 30°
0.3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 30°
1 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 26°
2.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 28°
5.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 26°
13.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 26°
12.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
21° | 29°
6 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
22° | 30°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
21° | 29°
7 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thành Công
32 mm
2 Cốc Đán
29.6 mm
3 Tam Kim
23 mm
4 Phúc Lộc
16.4 mm
5 Bằng Vân
12.6 mm
6 Bành Trạch 2
12 mm
7 Trương Lương
10.8 mm
8 Tĩnh Túc
10 mm
9 Nghiên Loan 2
10 mm
10 Tà Sa
9.6 mm
11 Minh Thanh
9.6 mm
12 Khang Ninh
8 mm
13 Cao Thượng
7.8 mm
14 Bành Trạch 1
7.6 mm
15 Cao Tân
7.2 mm
16 Xuân La
5.8 mm
17 Cổ Linh
5.6 mm
18 Hồng Thái
5.2 mm
19 Đức Vân
4.6 mm
20 Sơn Phú
4.4 mm
21 Yến Dương
3.4 mm
22 Khâu Tinh
3.2 mm
23 Đà Vị
3.2 mm
24 Yên Hoa
2.6 mm
25 Trà Lĩnh
1.2 mm
26 Phú Nam 2
0.8 mm
27 Cần Yên
0.6 mm
28 Bộc Bố 2
0.6 mm
29 Quang Vinh
0.4 mm
30 Sơn Lộ
0.4 mm
31 Thông Nông
0.4 mm
32 Phú Nam 1
0.4 mm
33 Bằng Thành
0.4 mm
34 Nhạn Môn
0.4 mm
35 Bộc Bố
0.4 mm
36 Sinh Long
0.4 mm
37 Yên Phú
0.4 mm
38 Nà Ràng
0.2 mm
39 Đức Thông
0.2 mm
40 Cô Ba
0.2 mm
41 Công Bằng
0.2 mm
42 Thượng Giáp
0.2 mm
43 Yên Phong
0.2 mm
44 Nhạn Môn
0.2 mm
45 Bộc Bố 1
0.2 mm
46 Thái Học
0 mm
47 Yên Thổ
0 mm
48 Cốc Pàng
0 mm
49 Thạch Lâm
0 mm
50 Nậm Ban
0 mm
51 Yên Cường
0 mm
52 Nậm Ban 2
0 mm
53 Mèo Vạc
0 mm
54 Giáo Hiệu
0 mm
55 Nậm Ban 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!