Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lai Châu

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 18:38:09

16/6 (Tháng Sáu) âm lịch Tiết Đại thử
24°C
Cảm giác như: 23.8°C
Mưa phùn
Gió
1km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
90%
Tầm nhìn
10km

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
24°C
90%
20:00
23°C
91%
21:00
23°C
91%
22:00
22°C
98%
23:00
22°C
96%
00:00
21°C
95%
01:00
21°C
98%
02:00
21°C
98%
03:00
21°C
95%
04:00
21°C
98%
05:00
21°C
98%
06:00
21°C
95%
07:00
22°C
96%
08:00
23°C
92%
09:00
23°C
89%
10:00
25°C
83%
11:00
25°C
81%
12:00
26°C
80%
13:00
27°C
70%
14:00
28°C
66%
15:00
28°C
66%
16:00
27°C
68%
17:00
27°C
73%
18:00
26°C
86%
Cảnh báo dông sét 6 điểm sét

⚡ Cảnh báo 6 điểm dông sét trong khu vực Lai Châu trong thời gian tới. Bạn nên hạn chế ra ngoài và tránh xa các khu vực trống trải.

Xem bản đồ sét Cập nhật 18:36 01/08

Chất lượng không khí

26
US AQI
Tốt

Các chất gây ô nhiễm (µg/m³)

PM2.5
6.1
PM10
6.1
CO
225
NO₂
5.6
SO₂
2.2
O₃
65
Chất lượng không khí tốt, an toàn cho mọi hoạt động ngoài trời.

Góc Nhà Nông

Lời khuyên hôm nay

Thời tiết thuận lợi cho các hoạt động canh tác thông thường tại Lai Châu.

Mưa 3 ngày tới: 39.3mm
Số ngày nắng: 0 ngày

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Bấm vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Mưa cả ngày
21° / 28°
11.4mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa cả ngày
21° / 28°
16.6mm
Thứ Hai
03/08
Nhiều mây, có lúc có mưa
21° / 27°
11.3mm
Thứ Ba
04/08
Mưa cả ngày
21° / 27°
10.8mm
Thứ Tư
05/08
Mưa cả ngày
21° / 26°
13mm
Thứ Năm
06/08
Mưa cả ngày
21° / 25°
17.5mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào cả ngày
21° / 25°
29.2mm

Biểu Đồ Nhiệt Độ & Lượng Mưa

Dữ liệu trực quan 14 ngày

Lịch Sử Thời Tiết

Tra cứu dữ liệu thời tiết quá khứ - Tối đa 30 ngày

Dữ liệu từ Open-Meteo
Chọn nhanh:

Lịch Sử Ngày Qua Các Năm

So sánh thời tiết cùng ngày qua nhiều năm - Dữ liệu từ 1940

Phân tích xu hướng
Chọn nhanh:

Xã Phường Trong tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

38 địa điểm

Bản Đồ Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu heatmap thời gian thực

Nhấn trạm để xem chi tiết
Cao nhất khu vực
Huổi Lèng 1
100.4mm
1
Huổi Lèng 1 Trạm quan trắc
100.4 mm
2
Bát Xát Trạm quan trắc
90.4 mm
3
Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu) Trạm quan trắc
83.6 mm
4
Nậm Manh Trạm quan trắc
82.2 mm
5
Mường Tùng 2 Trạm quan trắc
81.4 mm
6
Chăn Nưa 2 Trạm quan trắc
71.4 mm
7
Huổi Lèng 2 Trạm quan trắc
66.4 mm
8
Lay Nưa PCTT Trạm quan trắc
64.4 mm
9
Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu) Trạm quan trắc
61 mm
10
Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu) Trạm quan trắc
60 mm
11
Tả Ngảo Trạm quan trắc
58 mm
12
Sông Đà Trạm quan trắc
56.4 mm
13
Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu) Trạm quan trắc
50.8 mm
14
Lay Nưa Trạm quan trắc
49.4 mm
15
Xà Dề Phìn Trạm quan trắc
48.4 mm
16
Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền Trạm quan trắc
46.8 mm
17
Làng Mô 1 Trạm quan trắc
46.6 mm
18
Hồng Thu Trạm quan trắc
42.4 mm
19
Tả Phìn Trạm quan trắc
42 mm
20
Lê Lợi Trạm quan trắc
42 mm
21
Nậm Hàng 2 Trạm quan trắc
41.4 mm
22
Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu) Trạm quan trắc
40 mm
23
Làng Mô 2 Trạm quan trắc
39.4 mm
24
Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu) Trạm quan trắc
38.2 mm
25
Nậm Loỏng Trạm quan trắc
38 mm
26
Chăn Nưa 1 Trạm quan trắc
36.8 mm
27
Trung Thu Trạm quan trắc
36.6 mm
28
Pa Tần 2 Trạm quan trắc
36.2 mm
29
Ma Quai Trạm quan trắc
36.2 mm
30
Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền Trạm quan trắc
35.6 mm
31
P. Na Lay Trạm quan trắc
35.2 mm
32
Xá Tổng Trạm quan trắc
33.2 mm
33
Mường Tùng Trạm quan trắc
32.4 mm
34
Nùng Nàng Trạm quan trắc
30.4 mm
35
Pa Tần Trạm quan trắc
28.8 mm
36
Nậm Hàng 3 Trạm quan trắc
28.4 mm
37
Nậm Ban Trạm quan trắc
28.4 mm
38
Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu) Trạm quan trắc
27.8 mm
39
Bản Bo Trạm quan trắc
27.6 mm
40
Phìn Hồ 3 Trạm quan trắc
24.8 mm
41
Cốc Mỳ 2 Trạm quan trắc
24.8 mm
42
Lao Xả Phình Trạm quan trắc
23.8 mm
43
Cốc Mỳ 1 Trạm quan trắc
22.8 mm
44
Sơn Bình 2 Trạm quan trắc
22.6 mm
45
Trung Chải Trạm quan trắc
21.4 mm
46
Phu Nậm Sap Trạm quan trắc
20.8 mm
47
Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu) Trạm quan trắc
19.6 mm
48
Thủy điện Séo Chông Hô Trạm quan trắc
18.2 mm
49
Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên) Trạm quan trắc
17.8 mm
50
Vàng Bó Trạm quan trắc
17.6 mm
51
Tả Van Trạm quan trắc
16.8 mm
52
Nậm Xe 2 Trạm quan trắc
16 mm
53
Hua Bum Trạm quan trắc
15.4 mm
54
Nậm Tăm 2 Trạm quan trắc
14.8 mm
55
Hua Bum 2 Trạm quan trắc
14 mm
56
Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu) Trạm quan trắc
13 mm
57
Trung Đồng 2 Trạm quan trắc
12.8 mm
58
Mường Vi Trạm quan trắc
12.4 mm
59
Hoàng Liên Trạm quan trắc
11.4 mm
60
Sin Suối Hồ Trạm quan trắc
10.4 mm
61
Dào San 3 Trạm quan trắc
10 mm
62
Tả Phìn 1 Trạm quan trắc
9.4 mm
63
Thèn Sin Trạm quan trắc
8.4 mm
64
Nậm Hăn 1 Trạm quan trắc
8.4 mm
65
Tả Lèng Trạm quan trắc
8.4 mm
66
Trịnh Tường 1 Trạm quan trắc
8.4 mm
67
Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên) Trạm quan trắc
8.4 mm
68
Ý Tý Trạm quan trắc
8.2 mm
69
Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu) Trạm quan trắc
7.8 mm
70
Nậm Chạc Trạm quan trắc
7.8 mm
71
Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu) Trạm quan trắc
7 mm
72
Mù Sang Trạm quan trắc
6.8 mm
73
Huổi Só Trạm quan trắc
6.6 mm
74
Pu Sam Cáp Trạm quan trắc
6.4 mm
75
Bản Lang 2 Trạm quan trắc
6 mm
76
A Lù PCTT Trạm quan trắc
5.4 mm
77
A Mú Sung Trạm quan trắc
5.4 mm
78
Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu) Trạm quan trắc
5.4 mm
79
Nậm Cuổi 4 Trạm quan trắc
5 mm
80
Bản Giang Trạm quan trắc
5 mm
81
A Lù Trạm quan trắc
4.8 mm
82
Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu) Trạm quan trắc
4.8 mm
83
Ô Quý Hồ Trạm quan trắc
4.4 mm
84
Trịnh Tường Trạm quan trắc
4.4 mm
85
Nà Tăm Trạm quan trắc
4.2 mm
86
A Mú Sung PCTT Trạm quan trắc
4 mm
87
Mường Hoa Trạm quan trắc
3.6 mm
88
Khổng Lào 1 Trạm quan trắc
3.6 mm
89
Noong Hẻo Trạm quan trắc
3.6 mm
90
Mường Khoa 1 Trạm quan trắc
3.4 mm
91
Vàng Ma Chải Trạm quan trắc
3.2 mm
92
Ngũ Chỉ Sơn Trạm quan trắc
3.2 mm
93
Pắc Ta Trạm quan trắc
3.2 mm
94
Hoang Thèn Trạm quan trắc
3.2 mm
95
Phúc Than Trạm quan trắc
2.8 mm
96
Dào San 2 Trạm quan trắc
2.8 mm
97
Căn Co 3 Trạm quan trắc
2.8 mm
98
Nậm Xe 3 Trạm quan trắc
2.8 mm
99
Bản Khoang Trạm quan trắc
2.8 mm
100
Nậm Cuổi Trạm quan trắc
2.4 mm