Xã Nậm Cuổi, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Cuổi

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 14:57:38

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
1km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
95%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
24°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
20° | 27°
33.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
22° | 30°
7.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 30°
2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 30°
18.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 30°
15.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 30°
6.1 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 30°
5 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 29°
9.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 28°
23.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 24°
29 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 25°
35 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
21° | 30°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
23° | 31°
1 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
22° | 31°
1.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồng Thu
126.8 mm
2 Mường Hoa
102.2 mm
3 Bản Hồ
90.2 mm
4 Bản Hồ 1
87 mm
5 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
83 mm
6 Trung Chải
79 mm
7 Tả Van
75.8 mm
8 Thủy điện Séo Chông Hô
75.6 mm
9 Tả Phìn
69.4 mm
10 Tả Van PCTT
69 mm
11 Pa Tần
65.8 mm
12 Mường Giàng
60.4 mm
13 Mường Sại
58 mm
14 Pa Tần 2
57.8 mm
15 Chăn Nưa 2
57.6 mm
16 Ô Quý Hồ
50.4 mm
17 Hoàng Liên
50.4 mm
18 Xà Dề Phìn
49.8 mm
19 Nậm Ban
44.6 mm
20 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
41.2 mm
21 Phìn Hồ 3
40.6 mm
22 Trung Chải
40.4 mm
23 Tỏa Tình
40.2 mm
24 Mường Sại PCTT
39.4 mm
25 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
34 mm
26 Huổi Lèng 1
33.2 mm
27 Nậm Ét
33.2 mm
28 Huổi Luông
29.2 mm
29 Trung Thu
28.2 mm
30 Tả Ngảo
27.2 mm
31 Nậm Hàng 2
27.2 mm
32 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
26.8 mm
33 Mường Tùng 2
26.8 mm
34 Mường Báng PCTT
26.4 mm
35 Nậm Tăm 2
26 mm
36 Thủy điện Ngòi Phát
25.8 mm
37 Nậm Xe 1
25.4 mm
38 Lay Nưa PCTT
25 mm
39 Ma Quai
24.4 mm
40 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
24.2 mm
41 Bản Khoang
24.2 mm
42 Làng Mô 2
22.6 mm
43 Vàng Bó
22.6 mm
44 Pa Ham
22 mm
45 Nậm Tăm 3
22 mm
46 Mường Tùng
20.6 mm
47 Mường Mùn 2
20.4 mm
48 Khổng Lào 1
20.2 mm
49 Hoang Thèn 1
19.6 mm
50 Nam Cường PCTT
19.4 mm
51 Tả Phời
18.6 mm
52 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
18.4 mm
53 Nam Cường
18.4 mm
54 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
18.2 mm
55 Ngũ Chỉ Sơn
17.6 mm
56 Thủy điện Mường Hum
17 mm
57 Làng Mô 1
16.8 mm
58 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
16.2 mm
59 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
16.2 mm
60 Mường Đun
16.2 mm
61 Trung Lèng Hồ
16 mm
62 Lay Nưa
16 mm
63 Nậm Xe 3
15.4 mm
64 Mường Vi
14.8 mm
65 Trung Lèng Hồ PCTT
14.2 mm
66 Nậm Xe 2
14 mm
67 Huổi Lèng 2
14 mm
68 Xá Tổng
13.6 mm
69 Cốc Mỳ 1
13.4 mm
70 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
13.4 mm
71 Bình Lư 1
13.2 mm
72 Nậm Loỏng
12.8 mm
73 Hừa Ngài
12.8 mm
74 Thèn Sin
11.8 mm
75 Nậm Cuổi
11.8 mm
76 Sơn Bình 2
11.8 mm
77 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
11.6 mm
78 Trung Đồng 1
11.6 mm
79 Pú Nhung
11.6 mm
80 P. Na Lay
11.6 mm
81 Bát Xát
11.4 mm
82 Nà Sáy
11.4 mm
83 Chiềng Ơn
11.4 mm
84 Huổi Lèng
11.2 mm
85 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
11 mm
86 Mường Hum
11 mm
87 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
10.8 mm
88 Mường Mùn 1
10.4 mm
89 Sin Suối Hồ
10.4 mm
90 Khao Mang
10 mm
91 Bản Giang
10 mm
92 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
10 mm
93 Mường Báng
10 mm
94 Chăn Nưa 1
9.6 mm
95 Mường Mơn
9.4 mm
96 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
8.8 mm
97 Mùn Chung PCTT
8.6 mm
98 Sông Đà
8.4 mm
99 Pu Sam Cáp
8.2 mm
100 Bản Bo
8.2 mm
Đã sao chép liên kết!