Xã Dào San, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Dào San

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 05:34:05

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
18°C
Cảm giác như: 20°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
100%
US AQI
27

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
05:00
18°C
%
06:00
18°C
%
07:00
18°C
%
08:00
19°C
%
09:00
20°C
%
10:00
20°C
%
11:00
21°C
%
12:00
22°C
%
13:00
23°C
%
14:00
23°C
%
15:00
23°C
%
16:00
23°C
%
17:00
22°C
%
18:00
22°C
%
19:00
20°C
%
20:00
19°C
%
21:00
19°C
%
22:00
18°C
%
23:00
19°C
%
00:00
18°C
%
01:00
18°C
%
02:00
18°C
%
03:00
18°C
%
04:00
18°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
18° | 23°
10.2 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
18° | 23°
12.4 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
18° | 21°
41.8 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
18° | 22°
27.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
18° | 22°
38.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
18° | 21°
26 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
19° | 22°
22 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
19° | 22°
29.4 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
19° | 23°
25.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
19° | 20°
16.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
19° | 24°
10.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
19° | 20°
43.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
19° | 24°
38.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
19° | 22°
19.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Dào San 3
29.4 mm
2 Cốc Mỳ 2
20.6 mm
3 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
14.6 mm
4 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
12.8 mm
5 Sin Suối Hồ
10.4 mm
6 Dào San 2
8.8 mm
7 Nậm Xe 2
8.6 mm
8 Trịnh Tường 1
7.2 mm
9 Mường Vi
5 mm
10 Bình Lư 1
4.2 mm
11 Ô Quý Hồ
4 mm
12 Nậm Xe 3
3.8 mm
13 Nùng Nàng
2.8 mm
14 Nậm Chạc
2.4 mm
15 Bản Bo
2 mm
16 Trịnh Tường
2 mm
17 Sì Lờ Lầu
1.8 mm
18 Vàng Ma Chải
1.6 mm
19 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
1.6 mm
20 Nậm Loỏng
1.6 mm
21 Bản Giang
1.4 mm
22 Nậm Cha
1.4 mm
23 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
1.4 mm
24 Nậm Tăm 2
1.4 mm
25 Ma Quai
1.4 mm
26 Khổng Lào 1
1.2 mm
27 Nậm Xe 1
1.2 mm
28 Bình Lư 3
1.2 mm
29 Tả Lèng
1.2 mm
30 Noong Hẻo
1.2 mm
31 Nậm Tăm 3
1.2 mm
32 Hoàng Liên
1 mm
33 Thủy điện Ngòi Phát
0.8 mm
34 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
0.8 mm
35 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
36 Thèn Sin
0.4 mm
37 Mường Khoa
0.4 mm
38 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.4 mm
39 Hoang Thèn 1
0.4 mm
40 Bản Lang 2
0.4 mm
41 Ngũ Chỉ Sơn
0.2 mm
42 Thủy điện Mường Hum
0.2 mm
43 Bản Khoang
0.2 mm
44 A Lù PCTT
0 mm
45 Trung Lèng Hồ
0 mm
46 A Lù
0 mm
47 A Mú Sung
0 mm
48 Sơn Bình
0 mm
49 Thân Thuộc
0 mm
50 Nậm Xe
0 mm
51 Hồ Thầu PCTT
0 mm
52 Hua Bum
0 mm
53 Mù Sang
0 mm
54 Pu Sam Cáp
0 mm
55 Huổi Luông
0 mm
56 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
57 Pa Nậm Cúm
0 mm
58 Tả Ngảo
0 mm
59 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
60 Trung Chải
0 mm
61 Mường Mô 2
0 mm
62 Phìn Hồ 3
0 mm
63 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
64 Bình Lư 2
0 mm
65 Làng Mô 2
0 mm
66 Tả Phìn
0 mm
67 Chăn Nưa 2
0 mm
68 Nà Tăm
0 mm
69 Hua Bum 3
0 mm
70 Làng Mô 1
0 mm
71 Sơn Bình 2
0 mm
72 Hồng Thu
0 mm
73 Vàng Bó
0 mm
74 Căn Co 3
0 mm
75 Hua Bum 2
0 mm
76 Hồ Thầu
0 mm
77 Xà Dề Phìn
0 mm
78 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
0 mm
79 Nậm Ban
0 mm
80 Mường Khoa 1
0 mm
81 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
82 Pa Tần
0 mm
83 Mường Mô 1
0 mm
84 A Mú Sung PCTT
0 mm
85 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
86 Mường Mô 3
0 mm
87 Pa Tần 2
0 mm
88 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
0 mm
89 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
90 Hoang Thèn
0 mm
91 Mường Hum
0 mm
92 Trung Lèng Hồ PCTT
0 mm
93 Ý Tý
0 mm
Đã sao chép liên kết!