Xã Hồng Thu, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hồng Thu

Thứ Hai, 03/08/2026 - 19:55:58

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
95%
US AQI
28

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
28°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 29°
19.5 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
24° | 30°
17 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 28°
20.8 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 29°
11.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 26°
11.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
23° | 29°
10.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
23° | 31°
6.3 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
24° | 30°
13.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 31°
6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 32°
7 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 32°
5 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 31°
8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 32°
6.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 32°
3.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cốc Mỳ 2
150.6 mm
2 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
142.4 mm
3 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
115 mm
4 Pa Vệ Sử 2
82.4 mm
5 Pa Vệ Sử 3
77.8 mm
6 Phìn Hồ 3
70.6 mm
7 Mường Mô 1
67.2 mm
8 Pa Vệ Sử 4
67 mm
9 Hồng Thu
65.8 mm
10 Noong Hẻo
63.2 mm
11 Dào San 3
62.2 mm
12 Trịnh Tường
61.6 mm
13 Xà Dề Phìn
60.4 mm
14 Sơn Bình 2
57.2 mm
15 Dào San 2
56.2 mm
16 Nà Tăm
47.4 mm
17 Nậm Chạc
45.6 mm
18 Bản Bo
42.8 mm
19 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
42.4 mm
20 A Mú Sung
41.6 mm
21 Tả Ngảo
40.2 mm
22 Mường Vi
39.8 mm
23 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
37 mm
24 Pa Tần
37 mm
25 Ma Quai
36.6 mm
26 Căn Co 2
35.8 mm
27 Pu Sam Cáp
35.4 mm
28 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
34.8 mm
29 Hua Bum 3
33.2 mm
30 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
32.8 mm
31 Hua Bum
32.6 mm
32 Thủy điện Mường Hum
32.6 mm
33 Hua Bum 2
32 mm
34 Ý Tý
30.6 mm
35 Nùng Nàng
29.8 mm
36 Nậm Tăm 3
29.4 mm
37 Mường Hum
28.8 mm
38 Trung Thu
28.4 mm
39 Bình Lư 3
27.6 mm
40 Pa Nậm Cúm
27.4 mm
41 Hồ Thầu
27.4 mm
42 Sì Lờ Lầu
26.6 mm
43 Vàng Ma Chải
26.4 mm
44 Pa Tần 2
26.4 mm
45 Hoang Thèn
26 mm
46 Nậm Cuổi 2
24.8 mm
47 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
23.6 mm
48 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
22.8 mm
49 Lao Xả Phình
22.4 mm
50 Hoang Thèn 1
22.2 mm
51 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
22.2 mm
52 Vàng Bó
21.8 mm
53 Chà Cang 2
21.8 mm
54 Mường Mô 2
21.6 mm
55 Mường Khoa
19.4 mm
56 Mường Mô 3
19.4 mm
57 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
18 mm
58 Nậm Tăm 2
17 mm
59 Nậm Hăn 1
16.8 mm
60 Nậm Cuổi 4
15.4 mm
61 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
15.2 mm
62 Mường Khoa 1
15.2 mm
63 Bum Nưa
15.2 mm
64 Ngũ Chỉ Sơn
14.2 mm
65 Huổi Luông
13.4 mm
66 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
13.4 mm
67 Khổng Lào 1
13.2 mm
68 Bản Lang 2
13.2 mm
69 Nậm Ban
13.2 mm
70 Tả Phìn
13 mm
71 Mường Chà
13 mm
72 Tả Phìn 1
12.4 mm
73 Trung Chải
12 mm
74 Nậm Cha
11.4 mm
75 Bình Lư 1
11.2 mm
76 Trung Đồng 2
11.2 mm
77 Chăn Nưa 2
11.2 mm
78 Làng Mô 1
11.2 mm
79 Trịnh Tường 1
11 mm
80 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
10.8 mm
81 Sin Suối Hồ
10.4 mm
82 Kan Hồ 2
10.4 mm
83 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
10.4 mm
84 Thèn Sin
9.6 mm
85 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
9.4 mm
86 Huổi Só
9.2 mm
87 Mù Sang
9 mm
88 Lay Nưa PCTT
8.8 mm
89 Nậm Xe 1
8.8 mm
90 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
8.6 mm
91 Nậm Cần
8.6 mm
92 Thủy điện Ngòi Phát
8 mm
93 Bình Lư 2
7.6 mm
94 A Mú Sung PCTT
7.4 mm
95 Xín Chải
7.4 mm
96 Xá Tổng
6.8 mm
97 Căn Co 3
6.6 mm
98 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
6.4 mm
99 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
6.4 mm
100 Chiềng Khay
6.2 mm
Đã sao chép liên kết!