Xã Bình Lư, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bình Lư

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 07:48:07

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
94%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
23°C
%
12:00
23°C
%
13:00
24°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
23°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 25°
23.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
21° | 28°
16.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 29°
8.8 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 28°
16.5 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
22° | 27°
13 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
21° | 28°
10.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 28°
2.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 29°
5 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 28°
9.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 24°
18.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
43.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 28°
5.4 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
21° | 28°
9.4 mm
Thứ Năm
20/08
Mưa rào
20° | 29°
7.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồng Thu
126.8 mm
2 Thủy điện Tà Thàng
119.4 mm
3 Mường Hoa
96.2 mm
4 Hoang Thèn
91.6 mm
5 Bản Hồ
86.6 mm
6 Bản Hồ 1
82.2 mm
7 Tả Van
71 mm
8 Thủy điện Séo Chông Hô
70.8 mm
9 Tả Phìn
69.4 mm
10 Tả Van PCTT
66.2 mm
11 Pa Tần
65.8 mm
12 Dào San 2
54 mm
13 Gia Phú 1
53.2 mm
14 Xà Dề Phìn
49.8 mm
15 Hoàng Liên
45.4 mm
16 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
41.4 mm
17 Nậm Chày
40.8 mm
18 Phìn Hồ 3
40.6 mm
19 Ô Quý Hồ
39.4 mm
20 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
36.8 mm
21 Trung Chải
34.6 mm
22 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
34 mm
23 Pa Nậm Cúm
33.8 mm
24 Bản Lang 2
33.8 mm
25 Gia Phú
33.2 mm
26 Cam Đường
33.2 mm
27 Huổi Luông
29.2 mm
28 Trung Thu
28.2 mm
29 Tả Ngảo
27.2 mm
30 Dương Quỳ
27 mm
31 Mù Sang
26.8 mm
32 Nậm Tăm 2
26 mm
33 Ý Tý
25.6 mm
34 Nậm Xe 1
25.4 mm
35 Thủy điện Ngòi Phát
24.4 mm
36 Ma Quai
24.4 mm
37 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
24.2 mm
38 Trịnh Tường
23.8 mm
39 A Mú Sung
23.6 mm
40 Làng Mô 2
22.6 mm
41 Vàng Bó
22.6 mm
42 Lùng Vai
21.8 mm
43 Trịnh Tường 1
21.2 mm
44 Khổng Lào 1
20.2 mm
45 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
20.2 mm
46 Vàng Ma Chải
20 mm
47 Dào San 3
19.8 mm
48 Hoang Thèn 1
19.6 mm
49 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
19.6 mm
50 A Lù PCTT
19.2 mm
51 Nậm Tăm 3
19.2 mm
52 Nam Cường PCTT
19 mm
53 Sì Lờ Lầu
18.4 mm
54 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
18.2 mm
55 Nam Cường
18 mm
56 Tả Phời
17.6 mm
57 Nậm Xây 1
17 mm
58 Bản Xen
16.8 mm
59 Làng Mô 1
16.8 mm
60 A Lù
16.6 mm
61 Phong Hải
16.4 mm
62 Mường Đun
16.4 mm
63 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
16.2 mm
64 La Pan Tẩn
16.2 mm
65 Thủy điện Mường Hum
16 mm
66 Bản Lầu
16 mm
67 Phong Hải PCTT
16 mm
68 Cốc Mỳ 2
16 mm
69 Nậm Xe 3
15.4 mm
70 Cao Sơn PCTT
15.2 mm
71 A Mú Sung PCTT
14.8 mm
72 Trung Lèng Hồ
14.6 mm
73 Ngũ Chỉ Sơn
14.6 mm
74 Mường Vi
14 mm
75 Nậm Xe 2
14 mm
76 Cao Sơn
13.8 mm
77 Bản Khoang
13.8 mm
78 Xá Tổng
13.8 mm
79 Bình Lư 1
13.4 mm
80 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
13.4 mm
81 Cốc Mỳ 1
13 mm
82 Nậm Xây
12.8 mm
83 Nậm Loỏng
12.8 mm
84 Trung Lèng Hồ PCTT
12.8 mm
85 Thèn Sin
11.8 mm
86 Nậm Cuổi
11.8 mm
87 Mù Cang Chải
11.2 mm
88 Mồ Dề 1
11.2 mm
89 Bát Xát
11 mm
90 Sơn Bình 2
10.8 mm
91 Trung Đồng 1
10.8 mm
92 Sin Suối Hồ
10.4 mm
93 Bản Cầm
10 mm
94 Bản Giang
9.8 mm
95 Nậm Xé PCTT
9.8 mm
96 Mường Hum
9.8 mm
97 Chăn Nưa 1
9.6 mm
98 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
9.4 mm
99 Pu Sam Cáp
8.2 mm
100 Mồ Dề 2
8.2 mm
Đã sao chép liên kết!