Xã Nậm Hàng, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Hàng

Thứ Ba, 04/08/2026 - 02:07:14

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
27°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%
15:00
30°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 31°
22 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
25° | 30°
7.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
18.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 29°
18.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 31°
6.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
25° | 33°
8.8 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
25° | 31°
28 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 32°
5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 33°
8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 32°
14.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 33°
7.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 32°
8.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 32°
5.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 33°
4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chăn Nưa 2
64.6 mm
2 Nậm Cha
62.4 mm
3 Nậm Cuổi 4
53 mm
4 Hoang Thèn
51.2 mm
5 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
47.4 mm
6 Làng Mô 1
40.2 mm
7 Nậm Hăn 1
36 mm
8 Huổi Só
34.8 mm
9 Dào San 2
33.8 mm
10 Cà Nàng
33.6 mm
11 Tả Ngảo
31.6 mm
12 Nùng Nàng
31.4 mm
13 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
30 mm
14 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
29.8 mm
15 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
29.6 mm
16 Phình Sáng 2
25.8 mm
17 Căn Co 3
25.6 mm
18 Nậm Cuổi 2
25.6 mm
19 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
25 mm
20 Làng Mô 2
23.8 mm
21 Pú Nhung
22.6 mm
22 Mường Tè
21 mm
23 Nậm Hăn 2
20.4 mm
24 Trung Chải
20.2 mm
25 Mường Đun
19.4 mm
26 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
17.2 mm
27 Nà Hỳ
16.8 mm
28 Quài Nưa
14.4 mm
29 Hoang Thèn 1
14.2 mm
30 Xín Chải
13.4 mm
31 Tủa Thàng
10.6 mm
32 Sin Suối Hồ
10.4 mm
33 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
10.4 mm
34 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
9 mm
35 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
8.6 mm
36 Nậm Tăm 3
7.6 mm
37 Mùn Chung
6.6 mm
38 Pa Nậm Cúm
5.6 mm
39 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
5.2 mm
40 Mùn Chung PCTT
4.8 mm
41 Căn Co 2
4.4 mm
42 Nậm Ngà
4.2 mm
43 Pu Sam Cáp
3.6 mm
44 Nậm Hàng 2
3.4 mm
45 Xà Dề Phìn
3.4 mm
46 Xã Mường Tè (Mường Tè, Lai Châu)
3 mm
47 Mường Mô 3
3 mm
48 Nậm Tăm 2
2.8 mm
49 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
2.4 mm
50 Bản Lang 2
2.2 mm
51 Tả Phìn 1
2.2 mm
52 Vàng Bó
2 mm
53 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
1.8 mm
54 Chăn Nưa 1
1.8 mm
55 Pú Nhung 1
1.6 mm
56 Nậm Hàng 3
1.6 mm
57 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
1.4 mm
58 Mường Mô 1
1.4 mm
59 Nậm Xe 3
1.2 mm
60 Pa Vệ Sử 3
0.8 mm
61 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
0.8 mm
62 Kan Hồ 1
0.6 mm
63 Mường Báng
0.6 mm
64 Nậm Cuổi
0.4 mm
65 Nậm Khao 2
0.4 mm
66 Tả Phìn
0.4 mm
67 Tả Lèng
0.4 mm
68 Mường Báng PCTT
0.4 mm
69 Mường Mơn
0.2 mm
70 Mường Mô 2
0.2 mm
71 Phìn Hồ 3
0.2 mm
72 Nậm Loỏng
0.2 mm
73 Nậm Xe 1
0.2 mm
74 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
0.2 mm
75 Lê Lợi
0.2 mm
76 Si Pa Phìn
0.2 mm
77 Trung Thu
0.2 mm
78 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0.2 mm
79 Sông Đà
0.2 mm
80 Mường Mùn 1
0 mm
81 Pa Ham
0 mm
82 Nậm Kè
0 mm
83 Huổi Lèng 1
0 mm
84 Lay Nưa PCTT
0 mm
85 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
86 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
87 Mường Mùn 2
0 mm
88 Phìn Hồ
0 mm
89 Lao Xả Phình
0 mm
90 Pa Tần
0 mm
91 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
92 Quảng Lâm
0 mm
93 Si Pha Phìn
0 mm
94 Huổi Lèng
0 mm
95 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
96 Thèn Sin
0 mm
97 Bum Tở
0 mm
98 Nậm Xe
0 mm
99 Hua Bum
0 mm
100 Pa Vệ Sử 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!