Xã Tả Lèng, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tả Lèng

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 05:08:20

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
17°C
Cảm giác như: 19°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
100%
US AQI
33

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
05:00
17°C
%
06:00
17°C
%
07:00
18°C
%
08:00
19°C
%
09:00
20°C
%
10:00
22°C
%
11:00
21°C
%
12:00
23°C
%
13:00
23°C
%
14:00
23°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
20°C
%
20:00
19°C
%
21:00
19°C
%
22:00
18°C
%
23:00
18°C
%
00:00
18°C
%
01:00
17°C
%
02:00
17°C
%
03:00
17°C
%
04:00
17°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
17° | 24°
4 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
17° | 24°
16.4 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
17° | 23°
22.2 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
18° | 21°
34.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
17° | 23°
20.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
18° | 20°
23.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
18° | 22°
12.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
18° | 24°
7.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
18° | 22°
16.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
18° | 19°
23.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
18° | 23°
42.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
18° | 20°
67.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
19° | 22°
63.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
18° | 22°
31.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Dào San 3
29.4 mm
2 Cốc Mỳ 1
28 mm
3 Cốc Mỳ 2
20.6 mm
4 Trung Đồng 2
14.4 mm
5 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
13.6 mm
6 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
12.8 mm
7 Sin Suối Hồ
10.4 mm
8 Bát Xát
10 mm
9 Dào San 2
8.8 mm
10 Nậm Xe 2
8.6 mm
11 Mường Vi
5 mm
12 Bình Lư 1
4.2 mm
13 Ô Quý Hồ
4 mm
14 Nậm Xe 3
3.8 mm
15 Nùng Nàng
2.8 mm
16 Bản Bo
2 mm
17 Sì Lờ Lầu
1.8 mm
18 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
1.6 mm
19 Nậm Loỏng
1.6 mm
20 Vàng Ma Chải
1.4 mm
21 Nậm Cha
1.4 mm
22 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
1.4 mm
23 Nậm Tăm 2
1.4 mm
24 Ma Quai
1.4 mm
25 Bản Giang
1.2 mm
26 Nậm Xe 1
1.2 mm
27 Bình Lư 3
1.2 mm
28 Noong Hẻo
1.2 mm
29 Trịnh Tường
1.2 mm
30 Nậm Tăm 3
1.2 mm
31 Bản Hồ
1 mm
32 Hoàng Liên
1 mm
33 Trịnh Tường 1
1 mm
34 Thủy điện Ngòi Phát
0.8 mm
35 Phúc Than
0.8 mm
36 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
37 Thèn Sin
0.4 mm
38 Khổng Lào 1
0.4 mm
39 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.4 mm
40 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
0.4 mm
41 Bản Lang 2
0.4 mm
42 Thủy điện Séo Chông Hô
0.2 mm
43 Nam Cường PCTT
0.2 mm
44 Ngũ Chỉ Sơn
0.2 mm
45 Nậm Cuổi
0.2 mm
46 Hoang Thèn 1
0.2 mm
47 Nậm Sỏ 2
0.2 mm
48 Nậm Cuổi 2
0.2 mm
49 Thủy điện Mường Hum
0.2 mm
50 Huổi Lèng 1
0 mm
51 Lay Nưa PCTT
0 mm
52 Cà Nàng
0 mm
53 A Lù PCTT
0 mm
54 Trung Lèng Hồ
0 mm
55 A Lù
0 mm
56 Huổi Só
0 mm
57 Thủy điện Tà Thàng
0 mm
58 Chiềng Khay
0 mm
59 Lao Xả Phình
0 mm
60 Nam Cường
0 mm
61 A Mú Sung
0 mm
62 Tả Phời
0 mm
63 Tủa Thàng
0 mm
64 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
65 Sơn Bình
0 mm
66 Pắc Ta PCTT
0 mm
67 Mường Khoa
0 mm
68 Thân Thuộc
0 mm
69 Nậm Xe
0 mm
70 Mường Hoa
0 mm
71 Hồ Thầu PCTT
0 mm
72 Mù Sang
0 mm
73 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
74 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
75 Tả Van PCTT
0 mm
76 Nậm Cuổi 4
0 mm
77 Pu Sam Cáp
0 mm
78 Huổi Luông
0 mm
79 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
80 Bản Hồ 1
0 mm
81 Pa Nậm Cúm
0 mm
82 Nậm Xé PCTT
0 mm
83 Tả Ngảo
0 mm
84 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
85 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
86 Chăn Nưa 1
0 mm
87 Trung Chải
0 mm
88 Phìn Hồ 3
0 mm
89 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
90 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
91 Bình Lư 2
0 mm
92 Làng Mô 2
0 mm
93 Tả Phìn
0 mm
94 Chăn Nưa 2
0 mm
95 Tà Mít
0 mm
96 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
97 Nà Tăm
0 mm
98 Làng Mô 1
0 mm
99 Lê Lợi
0 mm
100 Pắc Ta
0 mm
Đã sao chép liên kết!