Xã Nậm Sỏ, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Sỏ

Thứ Hai, 03/08/2026 - 19:02:51

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
97%
US AQI
32

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
22° | 29°
16.4 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 28°
43.1 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 27°
16.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 28°
7.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 29°
2.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 30°
6.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 29°
4.9 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 29°
28.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 31°
4.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 30°
4.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 30°
5.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 30°
5.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 30°
6.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 31°
5.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phìn Hồ 3
70.6 mm
2 Cốc Mỳ 1
70 mm
3 Hồng Thu
65.8 mm
4 Noong Hẻo
63.2 mm
5 Xà Dề Phìn
60.4 mm
6 Sơn Bình 2
57.2 mm
7 Nà Tăm
47.4 mm
8 Bát Xát
45.8 mm
9 Bản Bo
42.8 mm
10 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
42.4 mm
11 Trung Thu
40.4 mm
12 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
40.2 mm
13 Tả Ngảo
40.2 mm
14 Mường Vi
39.8 mm
15 Mường Sại PCTT
37.8 mm
16 Pa Tần
37 mm
17 Ma Quai
36.6 mm
18 Mường Thín
35.8 mm
19 Căn Co 2
35.8 mm
20 Pu Sam Cáp
35.4 mm
21 Khao Mang PCTT
35.4 mm
22 Pắc Ma
35.2 mm
23 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
34.8 mm
24 Nam Cường
33.4 mm
25 Hua Trai
33.2 mm
26 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
32.8 mm
27 Thủy điện Mường Hum
32.6 mm
28 Lao Chải 1
31 mm
29 Mồ Dề 2
30.8 mm
30 Mù Cang Chải
30.2 mm
31 Nùng Nàng
29.8 mm
32 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
29.6 mm
33 Nậm Tăm 3
29.4 mm
34 Mường Hum
28.8 mm
35 Bình Lư 3
27.6 mm
36 Hồ Thầu
27.4 mm
37 Pa Tần 2
26.4 mm
38 Nậm Cuổi 2
24.8 mm
39 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
23.6 mm
40 Kim Nọi 1
22.8 mm
41 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
22.8 mm
42 Lao Xả Phình
22.4 mm
43 Chế Tạo
22.4 mm
44 Hoang Thèn 1
22.2 mm
45 Vàng Bó
21.8 mm
46 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
21 mm
47 Mường Khoa
19.4 mm
48 Trung Chải
19 mm
49 Mường Chiên 3
18.6 mm
50 Chế Tạo 1
18.6 mm
51 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
18 mm
52 Bản Hồ
17.4 mm
53 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17 mm
54 Nậm Tăm 2
17 mm
55 Nậm Hăn 1
16.8 mm
56 Nậm Cuổi 4
15.4 mm
57 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
15.2 mm
58 Mường Khoa 1
15.2 mm
59 Ngũ Chỉ Sơn
14.2 mm
60 Lao Chải 2
13.6 mm
61 Gia Phú
13.4 mm
62 Huổi Luông
13.4 mm
63 Mường Sại
13.2 mm
64 Khổng Lào 1
13.2 mm
65 Tả Phìn
13 mm
66 Mường Mùn 2
12.8 mm
67 Mường Chiên 2
12.4 mm
68 Tả Phìn 1
12.4 mm
69 Thủy điện Tà Thàng
12.2 mm
70 Nam Cường PCTT
12 mm
71 Trung Chải
12 mm
72 Hoàng Liên
12 mm
73 Nậm Cha
11.4 mm
74 Bình Lư 1
11.2 mm
75 Trung Đồng 2
11.2 mm
76 Chăn Nưa 2
11.2 mm
77 Làng Mô 1
11 mm
78 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
10.8 mm
79 Sin Suối Hồ
10.4 mm
80 Chiềng Lao 2
10 mm
81 Mường Mùn 1
9.6 mm
82 Thèn Sin
9.6 mm
83 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
9.4 mm
84 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
9.4 mm
85 Huổi Só
9.2 mm
86 Lay Nưa PCTT
8.8 mm
87 Nậm Xe 1
8.8 mm
88 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
8.6 mm
89 Nậm Cần
8.6 mm
90 Gia Phú 1
8.4 mm
91 Chiềng Ơn
8.2 mm
92 Thủy điện Ngòi Phát
8 mm
93 Lao Chải
8 mm
94 Bình Lư 2
7.6 mm
95 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
7.6 mm
96 Xín Chải
7.4 mm
97 Bản Hồ 1
7.2 mm
98 Mùn Chung PCTT
7.2 mm
99 Nậm Ét
7 mm
100 Huổi Lèng
6.8 mm
Đã sao chép liên kết!