Phường Tân Phong, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Phong

Thứ Hai, 03/08/2026 - 04:10:11

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
20°C
Cảm giác như: 24°C
Mưa nhỏ
Gió
0km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
97%
US AQI
24

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
21°C
%
00:00
22°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
20° | 27°
19.4 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
21° | 26°
20.1 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
20° | 25°
31 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 25°
28.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
20° | 25°
37.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
19° | 26°
5.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
20° | 27°
8.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 25°
20.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
20° | 24°
18.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 23°
11.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
21° | 25°
9.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
21° | 27°
14 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 25°
35.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 24°
26 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Noong Hẻo
60.6 mm
2 Trịnh Tường
50.6 mm
3 Phìn Hồ 3
49.6 mm
4 A Mú Sung
40.8 mm
5 Hồng Thu
37.8 mm
6 Sơn Bình 2
34.6 mm
7 Mường Vi
33.6 mm
8 Tả Ngảo
31.6 mm
9 Căn Co 2
31.2 mm
10 Pu Sam Cáp
30.8 mm
11 Thủy điện Mường Hum
30.8 mm
12 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
30.4 mm
13 Mường Hum
27.2 mm
14 Xà Dề Phìn
27 mm
15 Ma Quai
27 mm
16 Nùng Nàng
26.2 mm
17 Nậm Chạc
25.6 mm
18 Hồ Thầu
24.8 mm
19 Lao Xả Phình
20.4 mm
20 Nậm Cuổi 2
20.2 mm
21 Nậm Tăm 3
18 mm
22 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
18 mm
23 Bản Hồ
17.4 mm
24 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
16.6 mm
25 Dào San 3
16.2 mm
26 Nậm Tăm 2
15.8 mm
27 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
15.8 mm
28 Sì Lờ Lầu
15.4 mm
29 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
14.4 mm
30 Bình Lư 3
14 mm
31 Pa Nậm Cúm
13.6 mm
32 Trung Thu
13.6 mm
33 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
13 mm
34 Nậm Cuổi 4
12.6 mm
35 Bản Bo
12.6 mm
36 Mường Chiên 2
12.2 mm
37 Vàng Ma Chải
11.2 mm
38 Huổi Luông
10.6 mm
39 Nậm Cha
10.6 mm
40 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
10.6 mm
41 Sin Suối Hồ
10.4 mm
42 Pa Tần 2
10.4 mm
43 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
10.4 mm
44 Cốc Mỳ 2
10.4 mm
45 Mường Khoa
9 mm
46 Làng Mô 1
9 mm
47 Vàng Bó
7.8 mm
48 Nà Tăm
7.4 mm
49 Pa Tần
7.2 mm
50 A Mú Sung PCTT
7.2 mm
51 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
7 mm
52 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
6.2 mm
53 Bản Hồ 1
6 mm
54 Chiềng Khay
5.8 mm
55 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
5.4 mm
56 Nậm Hăn 1
5.4 mm
57 Trịnh Tường 1
5.4 mm
58 Nậm Ban
5.2 mm
59 Nậm Cần
5.2 mm
60 Bình Lư 1
5 mm
61 Mường Khoa 1
5 mm
62 Hoang Thèn 1
4.6 mm
63 Lao Chải
4.4 mm
64 Ngũ Chỉ Sơn
4.4 mm
65 Nậm Loỏng
3.8 mm
66 Cà Nàng
3.6 mm
67 Dào San 2
3.6 mm
68 Căn Co 3
3.6 mm
69 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
3.4 mm
70 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
3.2 mm
71 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
3.2 mm
72 Lay Nưa PCTT
3 mm
73 Nậm Xe 1
2.8 mm
74 Mường Tùng 2
2.4 mm
75 Thèn Sin
2 mm
76 Nậm Cuổi
1.8 mm
77 Trung Chải
1.8 mm
78 Tả Phìn
1.8 mm
79 Tà Mít
1.8 mm
80 Huổi Lèng 1
1.6 mm
81 Huổi Só
1.6 mm
82 Bình Lư 2
1.6 mm
83 Lay Nưa
1.4 mm
84 Nậm Sỏ 2
1.2 mm
85 Ý Tý
1.2 mm
86 A Lù PCTT
1 mm
87 A Lù
1 mm
88 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
1 mm
89 Tủa Thàng
0.8 mm
90 Mường Kim
0.8 mm
91 Bản Giang
0.8 mm
92 Chăn Nưa 1
0.8 mm
93 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
0.8 mm
94 Trung Chải
0.8 mm
95 Trung Lèng Hồ PCTT
0.8 mm
96 Huổi Lèng 2
0.8 mm
97 P. Na Lay
0.8 mm
98 Khổng Lào 1
0.6 mm
99 Làng Mô 2
0.6 mm
100 Lê Lợi
0.6 mm
Đã sao chép liên kết!