Xã Hua Bum, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hua Bum

Thứ Ba, 25/08/2026 - 02:14:04

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 25°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
2km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
92%
US AQI
60

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
02:00
17°C
%
03:00
17°C
%
04:00
17°C
%
05:00
17°C
%
06:00
17°C
%
07:00
19°C
%
08:00
20°C
%
09:00
22°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
24°C
%
14:00
24°C
%
15:00
23°C
%
16:00
22°C
%
17:00
21°C
%
18:00
20°C
%
19:00
20°C
%
20:00
20°C
%
21:00
20°C
%
22:00
19°C
%
23:00
19°C
%
00:00
19°C
%
01:00
19°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
24/08
Có mưa
18° | 26°
5.9 mm
Thứ Ba
25/08
Có mưa
17° | 25°
7.5 mm
Thứ Tư
26/08
Mưa rào
18° | 21°
25 mm
Thứ Năm
27/08
Có mưa
18° | 22°
17.4 mm
Thứ Sáu
28/08
Mưa rào
18° | 22°
33.8 mm
Thứ Bảy
29/08
Có mưa
18° | 22°
11.4 mm
Chủ Nhật
30/08
Mưa rào
17° | 23°
15.6 mm
Thứ Hai
31/08
Có mưa
18° | 20°
9.8 mm
Thứ Ba
01/09
Có mưa
17° | 21°
12 mm
Thứ Tư
02/09
Có mưa
17° | 22°
9.6 mm
Thứ Năm
03/09
Có mưa
17° | 26°
1.8 mm
Thứ Sáu
04/09
Nắng
17° | 24°
Không mưa
Thứ Bảy
05/09
Nắng
17° | 24°
Không mưa
Chủ Nhật
06/09
Nắng
18° | 25°
Không mưa
Lịch canh tác thông minh Miễn phí

Trồng gì? Bón phân, phun thuốc ngày nào là đẹp nhất?

Chọn loại cây của bạn (cà phê, sầu riêng, lúa, hồ tiêu…) và để hệ thống chấm điểm 14 ngày dự báo tại Hua Bum, gợi ý đúng ngày & giờ vàng.

Dự báo 14 ngày Gợi ý giờ vàng Hua Bum
Lập lịch canh tác ngay

Nhận Định & Câu Hỏi Thường Gặp

Tổng quan thời tiết Xã Hua Bum 7 ngày tới

Dựa trên dữ liệu dự báo địa phương

Nhận định thời tiết Xã Hua Bum trong 7 ngày tới

Từ 24/08/2026 đến 30/08/2026, nhiệt độ tại Xã Hua Bum dự báo dao động từ 17°C đến 26°C. Mức cao nhất rơi vào Thứ Hai 24/08 (26°C), mức thấp nhất vào Thứ Ba 25/08 (17°C).

Trong 7 ngày có 7 ngày mưa từ 1 mm trở lên; tổng lượng mưa dự báo khoảng 116.6 mm. Ngày mưa lớn nhất là Thứ Sáu 28/08 (~33.8 mm). Tốc độ gió cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 7 km/h.

26°
Cao nhất
17°
Thấp nhất
116.6
mm mưa/7 ngày
7
km/h gió max
Trong 24 giờ tới, xác suất mưa tại Xã Hua Bum ở mức thấp, trời chủ yếu khô ráo. Tuy nhiên mưa rào cục bộ vẫn có thể xảy ra và chênh lệch so với con số tại điểm tọa độ.
Thứ Ba (25/08): Có mưa; nhiệt độ từ 17°C đến 25°C; lượng mưa dự báo khoảng 7.5 mm.
Hiện tại Xã Hua Bum trời nắng nhẹ, ít mây, nhiệt độ khoảng 21°C, độ ẩm 92%. Khả năng mưa trong ngày đáng kể — bạn nên mang theo ô/áo mưa khi ra ngoài.
Trong 7 ngày tới, ngày nóng nhất dự kiến là Thứ Hai (24/08) với nhiệt độ cao nhất khoảng 26°C. Nên hạn chế hoạt động ngoài trời vào giữa trưa và uống đủ nước.
Ngày mát/dịu nhất trong 7 ngày tới dự kiến là Thứ Ba (25/08) với nhiệt độ thấp nhất khoảng 17°C.
Trong 7 ngày có dữ liệu lượng mưa, tổng lượng mưa trong ngày lớn nhất hiện rơi vào Thứ Sáu (28/08), khoảng 33.8 mm tại điểm tọa độ. Đây là dự báo mô hình và có thể thay đổi ở lần cập nhật sau.
Dự báo cuối tuần: Thứ Bảy (29/08): Có mưa, 18–22°C, mưa ~11.4 mm; Chủ Nhật (30/08): Mưa rào, 17–23°C, mưa ~15.6 mm.
Tốc độ gió dự báo cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 7 km/h vào Thứ Bảy (29/08). Hướng gió hiện tại: Nam.
Chỉ số chất lượng không khí (US AQI) hiện tại tại Xã Hua Bum là 60 – mức Trung bình. Chất lượng không khí chấp nhận được.
Nhiệt độ thực đo hiện tại khoảng 21°C, nhưng do độ ẩm 92% nên cảm giác thực tế khoảng 25°C. Điều kiện tương đối dễ chịu.
Không hoàn toàn. Số liệu được tính cho điểm tọa độ đại diện của Xã Hua Bum, tỉnh Lai Châu; nhiệt độ, gió và đặc biệt là mưa rào có thể chênh lệch giữa các thôn, khu phố hoặc khu vực lân cận. Hãy dùng số liệu này như tham khảo tổng quan.

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Mô 3
42.6 mm
2 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
24.2 mm
3 Tủa Thàng
21.6 mm
4 Kan Hồ 1
18.6 mm
5 Kan Hồ 2
16.8 mm
6 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
16.8 mm
7 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
12.8 mm
8 Pa Ủ
12 mm
9 Mường Mô 1
11 mm
10 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
10.2 mm
11 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
10 mm
12 Mường Chà
10 mm
13 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
9.4 mm
14 Chà Cang 2
6.8 mm
15 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
5.4 mm
16 Quảng Lâm
5.2 mm
17 Căn Co 3
4.4 mm
18 Bum Nưa
4.4 mm
19 Nậm Cha
4.2 mm
20 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
4 mm
21 Ka Lăng
3.6 mm
22 Mường Mô 2
3.4 mm
23 Mường Tùng 2
3.4 mm
24 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
3.2 mm
25 Pa Ủ 2
3.2 mm
26 Pac Ma
3.2 mm
27 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
3.2 mm
28 Lê Lợi
3 mm
29 Nậm Hăn 1
2.8 mm
30 Hua Bum 3
2.6 mm
31 Pa Tần
2.4 mm
32 Xã Mường Tè (Mường Tè, Lai Châu)
2.2 mm
33 Nậm Kè
2 mm
34 Huổi Lèng 1
2 mm
35 Hua Bum
1.6 mm
36 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
1.6 mm
37 Mù Cả
1.6 mm
38 Tà Tổng 1
1.4 mm
39 Hua Bum 2
1.4 mm
40 Sông Đà
1.2 mm
41 Huổi Só
0.8 mm
42 Tả Ngảo
0.8 mm
43 Pa Vệ Sử 3
0.8 mm
44 Căn Co 2
0.8 mm
45 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.8 mm
46 Xín Chải
0.4 mm
47 Chung Chải
0.2 mm
48 Pu Sam Cáp
0.2 mm
49 Pa Vệ Sử 4
0.2 mm
50 Nậm Manh
0.2 mm
51 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
0.2 mm
52 Hừa Ngài
0.2 mm
53 Lay Nưa PCTT
0 mm
54 Lao Xả Phình
0 mm
55 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
56 Huổi Lèng
0 mm
57 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
58 Thèn Sin
0 mm
59 Bum Tở
0 mm
60 Nậm Xe
0 mm
61 Mù Sang
0 mm
62 Vàng Ma Chải
0 mm
63 Pa Vệ Sử 2
0 mm
64 Huổi Luông
0 mm
65 Khổng Lào 1
0 mm
66 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
67 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
68 Nùng Nàng
0 mm
69 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
70 Dào San 2
0 mm
71 Pa Nậm Cúm
0 mm
72 Nậm Hàng 2
0 mm
73 Hoang Thèn 1
0 mm
74 Sì Lờ Lầu
0 mm
75 Chăn Nưa 1
0 mm
76 Nậm Khao 2
0 mm
77 Trung Chải
0 mm
78 Phìn Hồ 3
0 mm
79 Nậm Xe 2
0 mm
80 Nậm Loỏng
0 mm
81 Tà Tổng 2
0 mm
82 Nậm Xe 1
0 mm
83 Bản Lang 2
0 mm
84 Làng Mô 2
0 mm
85 Tả Phìn
0 mm
86 Chăn Nưa 2
0 mm
87 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
88 Làng Mô 1
0 mm
89 Hồng Thu
0 mm
90 Vàng Bó
0 mm
91 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
92 Noong Hẻo
0 mm
93 Xà Dề Phìn
0 mm
94 Nậm Tăm 2
0 mm
95 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
96 Mường Tè
0 mm
97 Nậm Hàng 3
0 mm
98 Nậm Ban
0 mm
99 Nậm Xe 3
0 mm
100 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
Đã sao chép liên kết!