Xã Khun Há, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Khun Há

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 04:17:40

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
19°C
Cảm giác như: 21°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
34

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
19°C
%
05:00
18°C
%
06:00
18°C
%
07:00
19°C
%
08:00
20°C
%
09:00
21°C
%
10:00
22°C
%
11:00
23°C
%
12:00
23°C
%
13:00
24°C
%
14:00
24°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
22°C
%
19:00
21°C
%
20:00
19°C
%
21:00
19°C
%
22:00
19°C
%
23:00
19°C
%
00:00
18°C
%
01:00
18°C
%
02:00
18°C
%
03:00
18°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
18° | 25°
8.9 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
18° | 25°
23.7 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
18° | 24°
26.1 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
18° | 22°
29.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
18° | 23°
27.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
19° | 21°
24.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
19° | 22°
20 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
19° | 24°
17.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
19° | 24°
16.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
19° | 21°
23.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
19° | 22°
38.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
19° | 20°
57.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
19° | 22°
52.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
19° | 23°
26.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Dào San 3
29.4 mm
2 Bản Lầu
21.4 mm
3 Cốc Mỳ 2
20.2 mm
4 Cốc Mỳ 1
18.6 mm
5 Trung Đồng 2
14.4 mm
6 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
13.4 mm
7 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
12.4 mm
8 Sin Suối Hồ
10.4 mm
9 Bát Xát
9.2 mm
10 Dào San 2
8.6 mm
11 Nậm Xe 2
8.6 mm
12 Gia Phú
7.2 mm
13 Mường Vi
4.8 mm
14 Bình Lư 1
4.2 mm
15 Nậm Xe 3
3.8 mm
16 Ô Quý Hồ
3.6 mm
17 Nùng Nàng
2.8 mm
18 Bản Bo
2 mm
19 Sì Lờ Lầu
1.8 mm
20 Nậm Loỏng
1.6 mm
21 Vàng Ma Chải
1.4 mm
22 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
1.4 mm
23 Nậm Cha
1.4 mm
24 Nậm Tăm 2
1.4 mm
25 Ma Quai
1.4 mm
26 Bản Giang
1.2 mm
27 Nậm Xe 1
1.2 mm
28 Bình Lư 3
1.2 mm
29 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
1.2 mm
30 Noong Hẻo
1.2 mm
31 Nậm Tăm 3
1.2 mm
32 Bản Hồ
1 mm
33 Trịnh Tường
1 mm
34 Hoàng Liên
1 mm
35 Thủy điện Ngòi Phát
0.8 mm
36 Phúc Than
0.8 mm
37 Trịnh Tường 1
0.8 mm
38 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
39 Kim Nọi 1
0.4 mm
40 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.4 mm
41 Thủy điện Séo Chông Hô
0.2 mm
42 Thèn Sin
0.2 mm
43 Ngũ Chỉ Sơn
0.2 mm
44 Nậm Cuổi
0.2 mm
45 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
46 Bản Lang 2
0.2 mm
47 Nậm Cuổi 2
0.2 mm
48 Lao Chải 2
0.2 mm
49 Mường Báng PCTT
0.2 mm
50 Pa Ham
0 mm
51 Khao Mang
0 mm
52 Huổi Lèng 1
0 mm
53 Mường Chiên 3
0 mm
54 Lay Nưa PCTT
0 mm
55 Pắc Ma
0 mm
56 Cà Nàng
0 mm
57 Mù Cang Chải
0 mm
58 A Lù PCTT
0 mm
59 Trung Lèng Hồ
0 mm
60 Mường Mùn 2
0 mm
61 A Lù
0 mm
62 Huổi Só
0 mm
63 Thủy điện Tà Thàng
0 mm
64 Chiềng Khay
0 mm
65 Mùn Chung
0 mm
66 Lao Xả Phình
0 mm
67 Mường Chiên 2
0 mm
68 Nam Cường
0 mm
69 Pha Khinh
0 mm
70 Nam Cường PCTT
0 mm
71 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0 mm
72 Tả Phời
0 mm
73 Huổi Lèng
0 mm
74 Tủa Thàng
0 mm
75 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
76 Hồ Bốn
0 mm
77 Sơn Bình
0 mm
78 Nậm Xây 1
0 mm
79 Pắc Ta PCTT
0 mm
80 Mường Khoa
0 mm
81 Thân Thuộc
0 mm
82 Nậm Xe
0 mm
83 Mường Hoa
0 mm
84 Hồ Thầu PCTT
0 mm
85 Mù Sang
0 mm
86 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
87 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
88 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
89 Mường Kim
0 mm
90 Lao Chải
0 mm
91 Tà Hừa
0 mm
92 Tả Van PCTT
0 mm
93 Nậm Cuổi 4
0 mm
94 Pu Sam Cáp
0 mm
95 Huổi Luông
0 mm
96 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
97 Khổng Lào 1
0 mm
98 Bản Hồ 1
0 mm
99 Pa Nậm Cúm
0 mm
100 Nậm Xé PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!