Xã Khoen On, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Khoen On

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 19:44:13

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 29°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
58

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
22° | 26°
25.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 29°
2.4 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 29°
21.7 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
22° | 29°
24.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 29°
14.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 29°
7.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 29°
12.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 28°
7.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 27°
8.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 27°
27.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
22° | 24°
41.2 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
22° | 26°
13 mm
Thứ Năm
20/08
Mưa rào
22° | 26°
13.4 mm
Thứ Sáu
21/08
Mưa rào
22° | 26°
12 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Long Hẹ 2
16.8 mm
2 Muổi Nọi 1
13.4 mm
3 Co Tòng
11 mm
4 Chế Tạo
10.8 mm
5 Chế Tạo 1
8.6 mm
6 Lao Chải 2
6.4 mm
7 Quài Tở
5.8 mm
8 Chế Cu Nha
4.4 mm
9 Bản Công
4.4 mm
10 Mù Cang Chải PCTT
4.2 mm
11 Pú Dảnh
4.2 mm
12 Nậm Có
4 mm
13 Nậm Có 2
4 mm
14 Tú Lệ 2
4 mm
15 Mường Báng
3.8 mm
16 Mường Bám 2
3.4 mm
17 Nậm Ét
3.2 mm
18 Cao Phạ 3
3.2 mm
19 Ngọc Chiến 3
3.2 mm
20 Mùn Chung
3 mm
21 Cao Phạ 2
2.6 mm
22 La Pán Tẩn
2.6 mm
23 Tênh Phông
2.6 mm
24 Hang Chú
2.6 mm
25 Chiềng Bôm
2.4 mm
26 Văn Bàn
2.4 mm
27 Tú Lệ 3
2.4 mm
28 Mù Cang Chải
2 mm
29 Tả Van
2 mm
30 Mường Báng PCTT
2 mm
31 Cao Phạ 1
1.8 mm
32 Xà Hồ
1.8 mm
33 Mường Sại PCTT
1.8 mm
34 Mường É
1.8 mm
35 Thủy điện Séo Chông Hô
1.6 mm
36 Phỏng Lái 2
1.6 mm
37 Nậm Có 1
1.6 mm
38 Dế Xu Phình
1.6 mm
39 Nậm Khắt
1.6 mm
40 Hòa Mạc
1.6 mm
41 Kim Sơn PCTT
1.4 mm
42 Nậm Chày
1.4 mm
43 Mồ Dề 2
1.4 mm
44 Kim Sơn
1.4 mm
45 Mồ Dề 1
1.4 mm
46 Sơn Thủy PCTT
1.2 mm
47 Lao Chải 1
1.2 mm
48 Long Hẹ 1
1.2 mm
49 Nậm Păm
1 mm
50 Nậm Búng 2
1 mm
51 Sơn Thủy
1 mm
52 Kim Nọi 1
0.8 mm
53 Chiềng Muôn
0.8 mm
54 Cam Cọn
0.8 mm
55 Tỏa Tình
0.8 mm
56 Khau Phạ
0.8 mm
57 Dương Quỳ
0.6 mm
58 Ngọc Chiến 1
0.6 mm
59 Hòa Mạc PCTT
0.6 mm
60 Bản Hồ
0.6 mm
61 Bảo Hà 1
0.6 mm
62 Chiềng Sinh
0.4 mm
63 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0.2 mm
64 Nậm Xây 1
0.2 mm
65 Lao Chải
0.2 mm
66 Pu Sam Cáp
0.2 mm
67 Nậm Xé PCTT
0.2 mm
68 Xín Chải
0.2 mm
69 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
0.2 mm
70 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.2 mm
71 Mường Bám 1
0.2 mm
72 Chiềng Lao 2
0.2 mm
73 Nậm Lầu 3
0.2 mm
74 Mường Trai
0.2 mm
75 Mường Đun
0.2 mm
76 Mường Sại
0 mm
77 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0 mm
78 Púng Tra
0 mm
79 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
0 mm
80 Khao Mang
0 mm
81 Chiềng Sung
0 mm
82 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
83 Mường Chiên 3
0 mm
84 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
0 mm
85 Nậm Lầu 2
0 mm
86 Phỏng Lái 1
0 mm
87 Chiềng Cọ
0 mm
88 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
89 Pắc Ma
0 mm
90 Cà Nàng
0 mm
91 Pú Nhung 1
0 mm
92 Thuận Châu
0 mm
93 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
94 Chiềng Đen
0 mm
95 Chiềng Chăn
0 mm
96 Huổi Só
0 mm
97 Chiềng Khoang
0 mm
98 Chiềng Khay
0 mm
99 Mường Bú
0 mm
100 Chiềng Hoa 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!