Xã Phong Thổ, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phong Thổ

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 20:06:14

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn dày
Gió
2km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
99%
US AQI
32

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
23° | 30°
25.6 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 30°
11.6 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
24° | 30°
15.6 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
24° | 29°
6.7 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 29°
10.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 29°
3.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 31°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 31°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
25° | 33°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
25° | 30°
23.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 26°
59.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 26°
45.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 25°
38 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 30°
4.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Dào San 2
37.6 mm
2 Dào San 3
30 mm
3 Trịnh Tường 1
24.6 mm
4 Sin Suối Hồ
10.4 mm
5 Nậm Xe 2
10 mm
6 Hồng Thu
9.8 mm
7 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
8.4 mm
8 Hồ Thầu
7.8 mm
9 Trịnh Tường
6.8 mm
10 Pa Tần 2
6.4 mm
11 Nậm Xe 1
6 mm
12 Xà Dề Phìn
5.4 mm
13 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
5.2 mm
14 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
5 mm
15 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
5 mm
16 Sông Đà
4.4 mm
17 Bình Lư 1
4.2 mm
18 Nùng Nàng
4.2 mm
19 Nậm Xe 3
3.8 mm
20 Xín Chải
3.8 mm
21 Pa Vệ Sử 4
3.6 mm
22 Nậm Sỏ 2
3.6 mm
23 Tả Ngảo
3.2 mm
24 Hua Bum
3 mm
25 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
3 mm
26 Bản Giang
2.8 mm
27 Nậm Cần
2.8 mm
28 Hua Bum 2
2.6 mm
29 Nậm Chạc
2.4 mm
30 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
2.2 mm
31 Thèn Sin
2 mm
32 Bản Bo
2 mm
33 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
2 mm
34 Sì Lờ Lầu
2 mm
35 Pa Vệ Sử 2
1.8 mm
36 Làng Mô 1
1.8 mm
37 Nậm Tăm 2
1.8 mm
38 Vàng Ma Chải
1.6 mm
39 Nậm Cha
1.6 mm
40 Nậm Loỏng
1.6 mm
41 P. Na Lay
1.6 mm
42 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
1.4 mm
43 Ma Quai
1.4 mm
44 Khổng Lào 1
1.2 mm
45 Bình Lư 3
1.2 mm
46 Tả Lèng
1.2 mm
47 Noong Hẻo
1.2 mm
48 Nậm Tăm 3
1.2 mm
49 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
1 mm
50 Mường Khoa
0.8 mm
51 Thủy điện Ngòi Phát
0.8 mm
52 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0.8 mm
53 Làng Mô 2
0.8 mm
54 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.6 mm
55 Hua Bum 3
0.6 mm
56 Hoang Thèn 1
0.4 mm
57 Bản Lang 2
0.4 mm
58 Lê Lợi
0.4 mm
59 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.4 mm
60 Pa Vệ Sử 3
0.4 mm
61 Nậm Hàng 3
0.4 mm
62 Nậm Ban
0.4 mm
63 Mù Sang
0.2 mm
64 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
65 Pu Sam Cáp
0.2 mm
66 Ngũ Chỉ Sơn
0.2 mm
67 Nậm Cuổi
0.2 mm
68 Kan Hồ 2
0.2 mm
69 Pa Nậm Cúm
0.2 mm
70 Mường Mô 2
0.2 mm
71 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.2 mm
72 Nậm Cuổi 2
0.2 mm
73 Thủy điện Mường Hum
0.2 mm
74 Mường Tè
0.2 mm
75 Mường Khoa 1
0.2 mm
76 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
77 Pa Tần
0.2 mm
78 A Lù PCTT
0 mm
79 Trung Lèng Hồ
0 mm
80 A Lù
0 mm
81 Huổi Só
0 mm
82 A Mú Sung
0 mm
83 Sơn Bình
0 mm
84 Thân Thuộc
0 mm
85 Nậm Xe
0 mm
86 Hồ Thầu PCTT
0 mm
87 Kan Hồ 1
0 mm
88 Nậm Cuổi 4
0 mm
89 Huổi Luông
0 mm
90 Nậm Hàng 2
0 mm
91 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
92 Chăn Nưa 1
0 mm
93 Trung Chải
0 mm
94 Phìn Hồ 3
0 mm
95 Bình Lư 2
0 mm
96 Tả Phìn
0 mm
97 Chăn Nưa 2
0 mm
98 Nà Tăm
0 mm
99 Nậm Manh
0 mm
100 Sơn Bình 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!