Xã Tà Tổng, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tà Tổng

Thứ Hai, 03/08/2026 - 20:01:42

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 26°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
0km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
100%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
19°C
%
08:00
20°C
%
09:00
21°C
%
10:00
22°C
%
11:00
23°C
%
12:00
24°C
%
13:00
24°C
%
14:00
22°C
%
15:00
22°C
%
16:00
23°C
%
17:00
22°C
%
18:00
22°C
%
19:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
19° | 26°
37.9 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
19° | 24°
42.9 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
20° | 24°
14.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
19° | 25°
27.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
19° | 24°
14.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
19° | 24°
20.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
19° | 28°
14.5 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
20° | 24°
25.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
19° | 28°
10.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
19° | 28°
8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
19° | 27°
12.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
19° | 26°
11.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
19° | 26°
10 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
19° | 29°
8.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Pa Vệ Sử 2
82.4 mm
2 Pa Vệ Sử 3
77.8 mm
3 Mường Mô 1
67.2 mm
4 Pa Vệ Sử 4
67 mm
5 Mù Cả (Mường Tè, Lai Châu)
44.4 mm
6 Ka Lăng 2
41 mm
7 Mường Tè
39.8 mm
8 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
37 mm
9 Sín Thầu
35.6 mm
10 Tà Tổng 1
34.8 mm
11 Hua Bum 3
33.2 mm
12 Hua Bum
32.6 mm
13 Hua Bum 2
32 mm
14 Thu Lũm 2
27.6 mm
15 Sen Thượng (Mường Nhé, Điện Biên)
27.6 mm
16 Ma Ký
26.4 mm
17 Pa Thắng
24 mm
18 Chà Cang 2
21.8 mm
19 Mường Mô 2
21.6 mm
20 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
20.8 mm
21 Mù Cả
20.6 mm
22 Mường Mô 3
19.4 mm
23 Ka Lăng
18.4 mm
24 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
17.6 mm
25 Bum Nưa
15.2 mm
26 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
13.4 mm
27 Nậm Ban
13.2 mm
28 Xã Mường Tè (Mường Tè, Lai Châu)
13 mm
29 Mường Chà
13 mm
30 Nậm Khao 2
12.8 mm
31 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
12.4 mm
32 A Pa Chải (Mường Nhé, Điện Biên)
12.2 mm
33 Đoàn Kết 2
11.2 mm
34 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
11.2 mm
35 Pac Ma
10.8 mm
36 Kan Hồ 2
10.4 mm
37 Nậm Kè
10.2 mm
38 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
10 mm
39 Pa Ủ 2
9 mm
40 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
7.2 mm
41 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
6.2 mm
42 Quảng Lâm
5.8 mm
43 Tà Tổng 2
5.8 mm
44 Kan Hồ 1
5.2 mm
45 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
3 mm
46 Pa Ủ
2.4 mm
47 Pa Tần
2 mm
48 Mường Nhé
1.4 mm
49 Chung Chải
1.2 mm
50 Phìn Hồ
0.6 mm
51 Nậm Manh
0.4 mm
52 Mường Tùng
0.4 mm
53 Nậm Hàng 3
0.2 mm
54 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
55 Nậm Ngà
0 mm
56 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
57 Bum Tở
0 mm
58 Nậm Hàng 2
0 mm
59 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
60 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
Đã sao chép liên kết!