Xã Sìn Hồ, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sìn Hồ

Thứ Hai, 03/08/2026 - 23:36:02

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
15°C
Cảm giác như: 17°C
Mưa nhỏ
Gió
1km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
100%
US AQI
24

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
23:00
15°C
%
00:00
15°C
%
01:00
15°C
%
02:00
15°C
%
03:00
15°C
%
04:00
15°C
%
05:00
15°C
%
06:00
15°C
%
07:00
15°C
%
08:00
16°C
%
09:00
16°C
%
10:00
18°C
%
11:00
19°C
%
12:00
20°C
%
13:00
21°C
%
14:00
20°C
%
15:00
17°C
%
16:00
18°C
%
17:00
17°C
%
18:00
17°C
%
19:00
16°C
%
20:00
16°C
%
21:00
16°C
%
22:00
15°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
15° | 20°
27 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
15° | 21°
31.1 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
15° | 22°
27.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
15° | 22°
25.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
15° | 18°
22.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
14° | 19°
8.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
14° | 20°
15.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
15° | 22°
25.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
14° | 24°
8.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
14° | 23°
10.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
14° | 21°
16 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
15° | 22°
9.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
15° | 22°
6.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
14° | 23°
4.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hoang Thèn
45.8 mm
2 Dào San 2
23 mm
3 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
15.4 mm
4 Nậm Cuổi 4
11.4 mm
5 Hoang Thèn 1
10.6 mm
6 Sin Suối Hồ
10.4 mm
7 Mù Sang
10 mm
8 Mường Chiên 2
9.2 mm
9 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
7.6 mm
10 Mường Chiên 3
4.6 mm
11 Mường Đun
3.4 mm
12 Tả Ngảo
3.2 mm
13 Nậm Tăm 3
3.2 mm
14 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
3.2 mm
15 Mường Mô 3
2 mm
16 Vàng Bó
1.4 mm
17 Nậm Xe 3
1.2 mm
18 Nậm Tăm 2
0.8 mm
19 Pa Vệ Sử 3
0.8 mm
20 Mường Mô 1
0.8 mm
21 Tả Lèng
0.4 mm
22 Xín Chải
0.4 mm
23 Kan Hồ 1
0.2 mm
24 Bản Lang 2
0.2 mm
25 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0.2 mm
26 Pa Ham
0 mm
27 Huổi Lèng 1
0 mm
28 Lay Nưa PCTT
0 mm
29 Cà Nàng
0 mm
30 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
31 A Lù PCTT
0 mm
32 Trung Lèng Hồ
0 mm
33 A Lù
0 mm
34 Huổi Só
0 mm
35 Chiềng Khay
0 mm
36 Phìn Hồ
0 mm
37 Lao Xả Phình
0 mm
38 Pa Tần
0 mm
39 Nậm Ngà
0 mm
40 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0 mm
41 A Mú Sung
0 mm
42 Huổi Lèng
0 mm
43 Tủa Thàng
0 mm
44 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
45 Sơn Bình
0 mm
46 Thèn Sin
0 mm
47 Bum Tở
0 mm
48 Mường Khoa
0 mm
49 Nậm Xe
0 mm
50 Hồ Thầu PCTT
0 mm
51 Hua Bum
0 mm
52 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
53 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
54 Vàng Ma Chải
0 mm
55 Pa Vệ Sử 2
0 mm
56 Bình Lư 1
0 mm
57 Pu Sam Cáp
0 mm
58 Huổi Luông
0 mm
59 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
60 Khổng Lào 1
0 mm
61 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
62 Bản Bo
0 mm
63 Nùng Nàng
0 mm
64 Nậm Cuổi
0 mm
65 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
66 Bản Giang
0 mm
67 Kan Hồ 2
0 mm
68 Nậm Cha
0 mm
69 Pa Nậm Cúm
0 mm
70 Nậm Hàng 2
0 mm
71 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
72 Sì Lờ Lầu
0 mm
73 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
74 Chăn Nưa 1
0 mm
75 Trung Chải
0 mm
76 Mường Mô 2
0 mm
77 Phìn Hồ 3
0 mm
78 Pa Vệ Sử 4
0 mm
79 Nậm Xe 2
0 mm
80 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
81 Nậm Loỏng
0 mm
82 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
83 Nậm Sỏ 2
0 mm
84 Nậm Xe 1
0 mm
85 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
86 Bình Lư 2
0 mm
87 Làng Mô 2
0 mm
88 Tả Phìn
0 mm
89 Chăn Nưa 2
0 mm
90 Tà Mít
0 mm
91 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
92 Nà Tăm
0 mm
93 Hua Bum 3
0 mm
94 Làng Mô 1
0 mm
95 Lê Lợi
0 mm
96 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
97 Nậm Hăn 2
0 mm
98 Nậm Manh
0 mm
99 Sơn Bình 2
0 mm
100 Hồng Thu
0 mm
Đã sao chép liên kết!