Xã Bum Nưa, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bum Nưa

Thứ Tư, 05/08/2026 - 16:00:44

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
95%
US AQI
37

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 26°
27.4 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 27°
17.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 26°
20.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 28°
5.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 29°
5.1 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 27°
23.9 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
22° | 26°
24.7 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 28°
12 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 29°
7.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 28°
17.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 29°
25.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 27°
45.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 25°
59 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 29°
6.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Mô 2
98 mm
2 Nậm Hàng 3
68.8 mm
3 Mường Mô 1
52.6 mm
4 Mường Mô 3
51.4 mm
5 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
48 mm
6 Đoàn Kết 2
46 mm
7 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
39 mm
8 Chung Chải
38.8 mm
9 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
35.6 mm
10 Kan Hồ 1
35.4 mm
11 Làng Mô 1
32.6 mm
12 Kan Hồ 2
31.8 mm
13 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
27 mm
14 Thu Lũm 2
25.8 mm
15 Mường Nhé
24.8 mm
16 Nậm Manh
22.6 mm
17 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
22.6 mm
18 Làng Mô 2
20 mm
19 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
18.4 mm
20 Nậm Kè
18.2 mm
21 Pa Thắng
13.2 mm
22 Chăn Nưa 2
13 mm
23 Phìn Hồ 3
11.8 mm
24 Tà Tổng 2
11.6 mm
25 P. Na Lay
10.8 mm
26 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
8.6 mm
27 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
8.4 mm
28 Tả Ngảo
7.8 mm
29 Chăn Nưa 1
7.2 mm
30 Mù Cả (Mường Tè, Lai Châu)
6 mm
31 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
6 mm
32 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
5.2 mm
33 Pa Ủ
4.4 mm
34 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
4.4 mm
35 Hồng Thu
4.2 mm
36 Ma Ký
4.2 mm
37 Hua Bum
4 mm
38 Hua Bum 2
3.8 mm
39 Bum Nưa
3.6 mm
40 Sì Lờ Lầu
3.2 mm
41 Tà Tổng 1
2.6 mm
42 Xà Dề Phìn
2.4 mm
43 Lê Lợi
2.2 mm
44 Pa Ủ 2
1.8 mm
45 Ka Lăng 2
1.8 mm
46 Tả Phìn
1.8 mm
47 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
1.8 mm
48 Pa Tần
1.8 mm
49 Pa Tần 2
1.6 mm
50 Vàng Ma Chải
1.4 mm
51 Nậm Khao 2
1.2 mm
52 Lay Nưa
1.2 mm
53 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
1 mm
54 Mù Cả
1 mm
55 Mường Tè
1 mm
56 Nậm Ban
1 mm
57 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0.8 mm
58 Pa Vệ Sử 3
0.8 mm
59 Xá Tổng
0.8 mm
60 Pa Tần
0.4 mm
61 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
0.4 mm
62 Lao Xả Phình
0.2 mm
63 Trung Chải
0.2 mm
64 Pac Ma
0.2 mm
65 Ka Lăng
0.2 mm
66 Hua Bum 3
0.2 mm
67 Vàng Bó
0.2 mm
68 Quảng Lâm
0 mm
69 Bum Tở
0 mm
70 Mù Sang
0 mm
71 Pa Vệ Sử 2
0 mm
72 Huổi Luông
0 mm
73 Dào San 2
0 mm
74 Pa Nậm Cúm
0 mm
75 Nậm Hàng 2
0 mm
76 Hoang Thèn 1
0 mm
77 Pa Vệ Sử 4
0 mm
78 Xã Mường Tè (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
79 Hoang Thèn
0 mm
80 Ma Quai
0 mm
81 Sông Đà
0 mm
Đã sao chép liên kết!