Xã Hua Bum, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hua Bum

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 20:02:18

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
18°C
Cảm giác như: 21°C
Mưa phùn dày
Gió
1km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
100%
US AQI
33

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
18°C
%
21:00
18°C
%
22:00
18°C
%
23:00
18°C
%
00:00
17°C
%
01:00
17°C
%
02:00
17°C
%
03:00
17°C
%
04:00
17°C
%
05:00
17°C
%
06:00
17°C
%
07:00
18°C
%
08:00
18°C
%
09:00
19°C
%
10:00
20°C
%
11:00
21°C
%
12:00
23°C
%
13:00
23°C
%
14:00
23°C
%
15:00
23°C
%
16:00
21°C
%
17:00
21°C
%
18:00
20°C
%
19:00
18°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
17° | 23°
20.4 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
17° | 23°
9.9 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
17° | 22°
33.8 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
17° | 23°
8.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
17° | 24°
25.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
17° | 23°
11.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
17° | 24°
6.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
17° | 22°
13 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
17° | 24°
6.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
17° | 22°
25.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
19° | 20°
56.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
18° | 20°
35 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
17° | 20°
19 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
17° | 23°
6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Dào San 2
37.6 mm
2 Dào San 3
30 mm
3 Chung Chải
29.2 mm
4 Mù Cả
17 mm
5 Tà Tổng 1
16 mm
6 Tà Tổng 2
13 mm
7 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
11.4 mm
8 Quảng Lâm
10 mm
9 Nậm Xe 2
10 mm
10 Hồng Thu
9.8 mm
11 Tả Phìn 1
9.2 mm
12 Xã Mường Tè (Mường Tè, Lai Châu)
8.2 mm
13 Pac Ma
7.4 mm
14 Huổi Lèng
6.6 mm
15 Nậm Khao 2
6.4 mm
16 Pa Tần 2
6.4 mm
17 Huổi Lèng 2
6.2 mm
18 Nậm Xe 1
6 mm
19 Ka Lăng
5.4 mm
20 Xà Dề Phìn
5.4 mm
21 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
5.2 mm
22 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
5.2 mm
23 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
5 mm
24 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
5 mm
25 Sông Đà
4.4 mm
26 Nùng Nàng
4.2 mm
27 Huổi Lèng 1
4 mm
28 Nậm Xe 3
3.8 mm
29 Xín Chải
3.8 mm
30 Pa Vệ Sử 4
3.6 mm
31 Tủa Thàng
3.2 mm
32 Tả Ngảo
3.2 mm
33 Hua Bum
3 mm
34 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
3 mm
35 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
2.8 mm
36 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
2.8 mm
37 Hua Bum 2
2.6 mm
38 Pa Ủ 2
2.4 mm
39 Mường Tùng
2.4 mm
40 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
2.2 mm
41 Thèn Sin
2 mm
42 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
2 mm
43 Sì Lờ Lầu
2 mm
44 Pa Vệ Sử 2
1.8 mm
45 Làng Mô 1
1.8 mm
46 Nậm Tăm 2
1.8 mm
47 Vàng Ma Chải
1.6 mm
48 Nậm Cha
1.6 mm
49 Nậm Loỏng
1.6 mm
50 P. Na Lay
1.6 mm
51 Nậm Kè
1.4 mm
52 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
1.4 mm
53 Ma Quai
1.4 mm
54 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
1.4 mm
55 Khổng Lào 1
1.2 mm
56 Noong Hẻo
1.2 mm
57 Nậm Tăm 3
1.2 mm
58 Pa Tần
0.8 mm
59 Làng Mô 2
0.8 mm
60 Pa Ủ
0.8 mm
61 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.6 mm
62 Hua Bum 3
0.6 mm
63 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0.4 mm
64 Hoang Thèn 1
0.4 mm
65 Bản Lang 2
0.4 mm
66 Lê Lợi
0.4 mm
67 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.4 mm
68 Pa Vệ Sử 3
0.4 mm
69 Nậm Hàng 3
0.4 mm
70 Nậm Ban
0.4 mm
71 Lay Nưa
0.4 mm
72 Mù Sang
0.2 mm
73 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
74 Pu Sam Cáp
0.2 mm
75 Kan Hồ 2
0.2 mm
76 Pa Nậm Cúm
0.2 mm
77 Mường Mô 2
0.2 mm
78 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.2 mm
79 Mường Tè
0.2 mm
80 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
81 Pa Tần
0.2 mm
82 Trung Thu
0.2 mm
83 Mường Tùng 2
0.2 mm
84 Hừa Ngài
0.2 mm
85 Lay Nưa PCTT
0 mm
86 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
87 Huổi Só
0 mm
88 Lao Xả Phình
0 mm
89 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0 mm
90 Bum Tở
0 mm
91 Nậm Xe
0 mm
92 Kan Hồ 1
0 mm
93 Huổi Luông
0 mm
94 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
95 Nậm Hàng 2
0 mm
96 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
97 Chăn Nưa 1
0 mm
98 Trung Chải
0 mm
99 Phìn Hồ 3
0 mm
100 Tả Phìn
0 mm
Đã sao chép liên kết!