Xã Thu Lũm, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thu Lũm

Thứ Tư, 05/08/2026 - 08:07:42

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn dày
Gió
1km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
100%
US AQI
48

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 28°
21.1 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 28°
15.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 27°
11.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 30°
10.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
21° | 27°
8.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 29°
14.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 30°
6.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 31°
5.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 30°
12.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 30°
17 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 30°
39.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 24°
38.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
45.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
22° | 26°
26 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Mô 2
94.4 mm
2 Mường Mô 1
51.2 mm
3 Mường Mô 3
49.8 mm
4 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
47.8 mm
5 Đoàn Kết 2
42.6 mm
6 Chung Chải
34.8 mm
7 Kan Hồ 1
32 mm
8 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
26.6 mm
9 Mường Nhé
23.2 mm
10 Kan Hồ 2
23 mm
11 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
17 mm
12 Sín Thầu
11.8 mm
13 Sen Thượng (Mường Nhé, Điện Biên)
7.8 mm
14 Tà Tổng 2
5.2 mm
15 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
3.4 mm
16 Tà Tổng 1
2.2 mm
17 Bum Nưa
1.6 mm
18 Mù Cả (Mường Tè, Lai Châu)
1.2 mm
19 Nậm Khao 2
1.2 mm
20 Mù Cả
1 mm
21 A Pa Chải (Mường Nhé, Điện Biên)
0.6 mm
22 Thu Lũm 2
0.6 mm
23 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
0.4 mm
24 Pa Ủ
0.4 mm
25 Pa Ủ 2
0.2 mm
26 Pa Thắng
0.2 mm
27 Pac Ma
0.2 mm
28 Mường Tè
0.2 mm
29 Xã Mường Tè (Mường Tè, Lai Châu)
0.2 mm
30 Ma Ký
0.2 mm
31 Bum Tở
0 mm
32 Pa Vệ Sử 2
0 mm
33 Pa Vệ Sử 4
0 mm
34 Ka Lăng 2
0 mm
35 Ka Lăng
0 mm
36 Hua Bum 3
0 mm
37 Pa Vệ Sử 3
0 mm
Đã sao chép liên kết!