Xã Tủa Sín Chải, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tủa Sín Chải

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 02:27:12

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
19°C
Cảm giác như: 22°C
Mưa phùn
Gió
1km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
96%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
18°C
%
05:00
18°C
%
06:00
18°C
%
07:00
18°C
%
08:00
19°C
%
09:00
20°C
%
10:00
22°C
%
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
21°C
%
20:00
20°C
%
21:00
19°C
%
22:00
19°C
%
23:00
19°C
%
00:00
19°C
%
01:00
18°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
18° | 26°
10.8 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
18° | 26°
5.3 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
18° | 25°
23.2 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
19° | 23°
32.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
19° | 25°
12.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
18° | 21°
23.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
18° | 26°
5.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
19° | 26°
6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
18° | 26°
23.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
19° | 21°
32.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
19° | 28°
32.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
19° | 21°
44.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
19° | 25°
34.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
19° | 22°
20.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sin Suối Hồ
10.4 mm
2 Dào San 3
7.6 mm
3 Dào San 2
4.6 mm
4 Pa Vệ Sử 4
2.6 mm
5 Bản Bo
2 mm
6 Nậm Xe 2
2 mm
7 Noong Hẻo
1.2 mm
8 Nậm Tăm 3
1.2 mm
9 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
10 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
0.6 mm
11 Nậm Tăm 2
0.4 mm
12 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
13 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
14 Nậm Loỏng
0.2 mm
15 Nậm Xe 1
0.2 mm
16 Nậm Cuổi 2
0.2 mm
17 Mường Tè
0.2 mm
18 Mường Mùn 1
0 mm
19 Pa Ham
0 mm
20 Huổi Lèng 1
0 mm
21 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
22 Mường Chiên 3
0 mm
23 Lay Nưa PCTT
0 mm
24 Pắc Ma
0 mm
25 Cà Nàng
0 mm
26 Pú Nhung 1
0 mm
27 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
28 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
29 Trung Lèng Hồ
0 mm
30 Mường Mùn 2
0 mm
31 Huổi Só
0 mm
32 Chiềng Khay
0 mm
33 Mùn Chung
0 mm
34 Phìn Hồ
0 mm
35 Lao Xả Phình
0 mm
36 Mường Chiên 2
0 mm
37 Pha Khinh
0 mm
38 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
39 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0 mm
40 Si Pha Phìn
0 mm
41 Huổi Lèng
0 mm
42 Tủa Thàng
0 mm
43 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
44 Sơn Bình
0 mm
45 Thèn Sin
0 mm
46 Mường Khoa
0 mm
47 Thân Thuộc
0 mm
48 Nậm Xe
0 mm
49 Hồ Thầu PCTT
0 mm
50 Hua Bum
0 mm
51 Mù Sang
0 mm
52 Kan Hồ 1
0 mm
53 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
54 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
55 Thủy điện Ngòi Phát
0 mm
56 Nậm Cuổi 4
0 mm
57 Pa Vệ Sử 2
0 mm
58 Bình Lư 1
0 mm
59 Pu Sam Cáp
0 mm
60 Huổi Luông
0 mm
61 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
62 Khổng Lào 1
0 mm
63 Ngũ Chỉ Sơn
0 mm
64 Nùng Nàng
0 mm
65 Nậm Cuổi
0 mm
66 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
67 Bản Giang
0 mm
68 Kan Hồ 2
0 mm
69 Nậm Cha
0 mm
70 Pa Nậm Cúm
0 mm
71 Tả Ngảo
0 mm
72 Nậm Hàng 2
0 mm
73 Hoang Thèn 1
0 mm
74 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
75 Chăn Nưa 1
0 mm
76 Trung Chải
0 mm
77 Mường Mô 2
0 mm
78 Phìn Hồ 3
0 mm
79 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
80 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
81 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
82 Nậm Sỏ 2
0 mm
83 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
84 Bình Lư 2
0 mm
85 Bản Lang 2
0 mm
86 Làng Mô 2
0 mm
87 Tả Phìn
0 mm
88 Chăn Nưa 2
0 mm
89 Tà Mít
0 mm
90 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
91 Nà Tăm
0 mm
92 Hua Bum 3
0 mm
93 Làng Mô 1
0 mm
94 Lê Lợi
0 mm
95 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
96 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
97 Nậm Hăn 2
0 mm
98 Nậm Manh
0 mm
99 Sơn Bình 2
0 mm
100 Hồng Thu
0 mm
Đã sao chép liên kết!