Xã Phong Thổ, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phong Thổ

Thứ Tư, 05/08/2026 - 21:51:15

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
42

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 29°
25.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 30°
10 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 29°
7.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 30°
1.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
23° | 33°
1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 28°
8.1 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
24° | 32°
10.5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 32°
5.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 31°
4.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 29°
14.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 31°
14.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 27°
20 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 28°
20.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 31°
3.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Sỏ 2
39.2 mm
2 Nậm Cuổi 4
34 mm
3 Nậm Cuổi 2
33.4 mm
4 Bum Nưa
25.8 mm
5 Mường Tè
24.8 mm
6 Chăn Nưa 1
24.2 mm
7 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
23.4 mm
8 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
22.8 mm
9 Nậm Ban
18.6 mm
10 Nậm Hăn 1
18 mm
11 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
17.2 mm
12 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
16 mm
13 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
14.8 mm
14 Pa Vệ Sử 4
14.4 mm
15 Hua Bum 3
14.4 mm
16 Chăn Nưa 2
13 mm
17 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
12 mm
18 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
11.6 mm
19 Lê Lợi
11.6 mm
20 Sin Suối Hồ
10.4 mm
21 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
9.8 mm
22 Xín Chải
9.8 mm
23 Kan Hồ 1
9.6 mm
24 Pa Vệ Sử 3
9.6 mm
25 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
8.4 mm
26 Pa Vệ Sử 2
8.2 mm
27 Mường Mô 3
8.2 mm
28 Sì Lờ Lầu
7.8 mm
29 Mường Mô 1
7.8 mm
30 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
7.6 mm
31 Nậm Cần
6.8 mm
32 Làng Mô 1
6.4 mm
33 P. Na Lay
6.2 mm
34 Hua Bum
5.8 mm
35 Xà Dề Phìn
5.8 mm
36 Mường Khoa
5.6 mm
37 Hua Bum 2
5.4 mm
38 Sông Đà
5.4 mm
39 Kan Hồ 2
5.2 mm
40 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
5.2 mm
41 Nậm Cuổi
4.8 mm
42 Làng Mô 2
4.8 mm
43 Mường Khoa 1
4.8 mm
44 Tả Ngảo
4.4 mm
45 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
4.4 mm
46 Nậm Tăm 3
4.2 mm
47 Pa Tần
4 mm
48 Nậm Tăm 2
3.8 mm
49 Ý Tý
3.8 mm
50 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
3.6 mm
51 Căn Co 2
3.6 mm
52 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
3.4 mm
53 Nậm Xe 1
3.4 mm
54 Căn Co 3
3.4 mm
55 Thèn Sin
3 mm
56 Nậm Cha
3 mm
57 Tả Phìn
3 mm
58 Noong Hẻo
2.8 mm
59 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
2.6 mm
60 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
2.6 mm
61 Ma Quai
2.6 mm
62 Trung Lèng Hồ PCTT
2.6 mm
63 Trung Lèng Hồ
2.4 mm
64 Pu Sam Cáp
2.4 mm
65 Nậm Loỏng
2.4 mm
66 Huổi Luông
2.2 mm
67 Nùng Nàng
2.2 mm
68 Nậm Hàng 2
2.2 mm
69 Phìn Hồ 3
2.2 mm
70 Nậm Xe 2
2.2 mm
71 Bản Bo
2 mm
72 A Mú Sung
1.8 mm
73 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
1.8 mm
74 Pa Nậm Cúm
1.6 mm
75 Hồng Thu
1.6 mm
76 Tả Lèng
1.6 mm
77 Nậm Xe 3
1.6 mm
78 Pa Tần 2
1.6 mm
79 Dào San 2
1.4 mm
80 Nà Tăm
1.4 mm
81 Bình Lư 3
1.4 mm
82 Mường Hum
1.4 mm
83 A Lù
1.2 mm
84 Ngũ Chỉ Sơn
1.2 mm
85 Bản Lang 2
1.2 mm
86 Dào San 3
1.2 mm
87 A Lù PCTT
1 mm
88 Mù Sang
1 mm
89 Bản Giang
1 mm
90 Nậm Manh
1 mm
91 Thủy điện Mường Hum
1 mm
92 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
1 mm
93 Nậm Chạc
1 mm
94 A Mú Sung PCTT
0.8 mm
95 Hoang Thèn
0.8 mm
96 Thủy điện Ngòi Phát
0.6 mm
97 Trung Chải
0.6 mm
98 Hồ Thầu
0.4 mm
99 Trịnh Tường
0.4 mm
100 Vàng Ma Chải
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!