Xã Sin Suối Hồ, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sin Suối Hồ

Chủ Nhật, 09/08/2026 - 15:11:55

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
5km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
77%
US AQI
60

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 29°
14.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 28°
22.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 29°
20.3 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 29°
22.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 29°
8.3 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 29°
4.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 29°
2.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
21° | 29°
4.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
22° | 29°
6.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 28°
7.6 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
22° | 24°
32 mm
Thứ Năm
20/08
Mưa rào
22° | 25°
37.6 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
22° | 27°
9.6 mm
Thứ Bảy
22/08
Có mưa
22° | 28°
13.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Dào San 2
79.6 mm
2 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
77 mm
3 Nậm Cuổi 4
58.4 mm
4 Nậm Cuổi
57.2 mm
5 Vàng Ma Chải
52.2 mm
6 Nậm Sỏ 2
33.6 mm
7 Mù Sang
32.2 mm
8 Hoang Thèn 1
26 mm
9 Hoang Thèn
25.8 mm
10 Chăn Nưa 1
22.8 mm
11 Nậm Xe 3
18 mm
12 Noong Hẻo
15.6 mm
13 Dào San 3
15.2 mm
14 Căn Co 2
14.8 mm
15 Nậm Chạc
14.8 mm
16 Khổng Lào 1
13.8 mm
17 Sì Lờ Lầu
12.6 mm
18 Sin Suối Hồ
10.4 mm
19 Nậm Cuổi 2
7.6 mm
20 Tả Phìn
6.4 mm
21 Vàng Bó
5.8 mm
22 Pa Nậm Cúm
3.8 mm
23 Ma Quai
2.4 mm
24 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
2.2 mm
25 Xà Dề Phìn
2.2 mm
26 Pu Sam Cáp
2 mm
27 Bản Lang 2
2 mm
28 Căn Co 3
1.4 mm
29 Tả Ngảo
1 mm
30 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.8 mm
31 Nậm Tăm 3
0.6 mm
32 Phìn Hồ 3
0.4 mm
33 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
34 Nậm Tăm 2
0.2 mm
35 Trung Đồng 1
0.2 mm
36 Trịnh Tường 1
0.2 mm
37 Cốc Mỳ 1
0 mm
38 Ô Quý Hồ
0 mm
39 Mường Vi
0 mm
40 Thủy điện Séo Chông Hô
0 mm
41 A Lù PCTT
0 mm
42 Trung Lèng Hồ
0 mm
43 A Lù
0 mm
44 Huổi Só
0 mm
45 Nam Cường
0 mm
46 A Mú Sung
0 mm
47 Tả Phời
0 mm
48 Sơn Bình
0 mm
49 Thèn Sin
0 mm
50 Pắc Ta PCTT
0 mm
51 Mường Khoa
0 mm
52 Thân Thuộc
0 mm
53 Nậm Xe
0 mm
54 Mường Hoa
0 mm
55 Hồ Thầu PCTT
0 mm
56 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
57 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
58 Thủy điện Ngòi Phát
0 mm
59 Tả Van PCTT
0 mm
60 Bản Hồ
0 mm
61 Bình Lư 1
0 mm
62 Huổi Luông
0 mm
63 Ngũ Chỉ Sơn
0 mm
64 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
65 Bản Bo
0 mm
66 Nùng Nàng
0 mm
67 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
68 Bản Hồ 1
0 mm
69 Trung Đồng 2
0 mm
70 Bản Giang
0 mm
71 Nậm Cha
0 mm
72 Nậm Hàng 2
0 mm
73 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
74 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
75 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
76 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
0 mm
77 Trung Chải
0 mm
78 Nậm Xe 2
0 mm
79 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
80 Nậm Loỏng
0 mm
81 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
82 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
83 Nậm Xe 1
0 mm
84 Bình Lư 2
0 mm
85 Bát Xát
0 mm
86 Làng Mô 2
0 mm
87 Chăn Nưa 2
0 mm
88 Tà Mít
0 mm
89 Nà Tăm
0 mm
90 Làng Mô 1
0 mm
91 Lê Lợi
0 mm
92 Pắc Ta
0 mm
93 Nậm Manh
0 mm
94 Sơn Bình 2
0 mm
95 Hồng Thu
0 mm
96 Bình Lư 3
0 mm
97 Nậm Hăn 1
0 mm
98 Tả Lèng
0 mm
99 Thủy điện Mường Hum
0 mm
100 Hồ Thầu
0 mm
Đã sao chép liên kết!