Xã Nậm Mạ, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Mạ

Thứ Năm, 06/08/2026 - 09:57:20

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
93%
US AQI
28

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 29°
12.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 29°
28.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 34°
4.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 33°
4.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
24° | 31°
17.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 33°
12 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
25° | 33°
8.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 32°
5 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 32°
5.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 30°
15 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 27°
28.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 27°
29.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 31°
3 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 32°
2.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lao Xả Phình
51.6 mm
2 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
46.2 mm
3 Nậm Sỏ 2
42 mm
4 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
39 mm
5 Nậm Cuổi 4
37 mm
6 Nậm Cuổi 2
36.4 mm
7 Chăn Nưa 1
30.4 mm
8 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
29 mm
9 Tả Phìn 1
28.6 mm
10 Huổi Lèng 1
28.4 mm
11 Trung Thu
28.4 mm
12 Lay Nưa
28 mm
13 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
26.6 mm
14 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
26.6 mm
15 Chiềng Khay
25.8 mm
16 Nậm Ban
25.4 mm
17 Mường Tùng 2
25 mm
18 Khoen On
24.2 mm
19 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
22.6 mm
20 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
22.2 mm
21 Huổi Lèng
21.8 mm
22 Hua Bum 3
21.6 mm
23 Nậm Hăn 1
21.4 mm
24 Chăn Nưa 2
21.2 mm
25 Mường Tùng
21.2 mm
26 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
20.8 mm
27 Mường Đun
20.6 mm
28 Xá Tổng
20.4 mm
29 Mường Chiên 2
20 mm
30 Lê Lợi
20 mm
31 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
19.8 mm
32 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
19.6 mm
33 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
19.4 mm
34 Phình Sáng 1
19 mm
35 Lay Nưa PCTT
18.6 mm
36 Dào San 2
18.6 mm
37 Tà Mít
18.2 mm
38 Huổi Lèng 2
18.2 mm
39 Cà Nàng
17.8 mm
40 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
17.8 mm
41 Nà Cang
16.4 mm
42 Hừa Ngài
16.4 mm
43 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
16.2 mm
44 Hua Bum
16 mm
45 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
15.8 mm
46 Bản Lang 2
15.4 mm
47 Mù Sang
15.2 mm
48 Xín Chải
15.2 mm
49 Pú Nhung
15.2 mm
50 Pha Khinh
15 mm
51 Tủa Thàng
15 mm
52 Hua Bum 2
14.6 mm
53 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
14.4 mm
54 Xà Dề Phìn
14.4 mm
55 Phình Sáng 2
14.4 mm
56 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
14.2 mm
57 P. Na Lay
14 mm
58 Làng Mô 1
12.8 mm
59 Trung Chải
12.6 mm
60 Sông Đà
12.6 mm
61 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
12.2 mm
62 Tà Hừa
12 mm
63 Tả Phìn
11.8 mm
64 Làng Mô 2
11.6 mm
65 Mường Giôn
11.4 mm
66 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
10.8 mm
67 Mường Mùn 2
10.6 mm
68 Sin Suối Hồ
10.4 mm
69 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
10.4 mm
70 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
10.4 mm
71 Pắc Ta
10.4 mm
72 Mường Mô 1
10.4 mm
73 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
10.4 mm
74 Mường Báng
10.2 mm
75 Mường Mùn 1
9.8 mm
76 Pắc Ta PCTT
9.8 mm
77 Pa Nậm Cúm
9.8 mm
78 Mường Giôn PCTT
9.8 mm
79 Tả Ngảo
9.6 mm
80 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
9.6 mm
81 Nậm Hăn 2
9.4 mm
82 Hồng Thu
9.4 mm
83 Căn Co 2
9.4 mm
84 Pắc Ma
9.2 mm
85 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
9.2 mm
86 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
9.2 mm
87 Phúc Than
9.2 mm
88 Mùn Chung PCTT
9.2 mm
89 Mường Chiên 3
8.8 mm
90 Nậm Hàng 2
8.8 mm
91 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
8.6 mm
92 Thèn Sin
8.4 mm
93 Pa Tần
8.4 mm
94 Ma Quai
8 mm
95 Mùn Chung
7.8 mm
96 Nậm Cuổi
7.6 mm
97 Nậm Cần
7.6 mm
98 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
7.4 mm
99 Phìn Hồ 3
7.4 mm
100 Căn Co 3
7.4 mm
Đã sao chép liên kết!