Xã Dào San, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Dào San

Chủ Nhật, 09/08/2026 - 16:03:15

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn
Gió
3km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
93%
US AQI
61

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
23°C
%
17:00
22°C
%
18:00
21°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
19°C
%
00:00
19°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
18°C
%
06:00
18°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
22°C
%
14:00
22°C
%
15:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
18° | 23°
19.4 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
18° | 25°
18.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
18° | 23°
20.5 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
18° | 23°
32.9 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
18° | 22°
17.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
18° | 23°
9.9 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
18° | 23°
10.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
18° | 24°
3.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
18° | 24°
5.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
18° | 23°
15.8 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
19° | 21°
61.8 mm
Thứ Năm
20/08
Mưa rào
19° | 23°
35.4 mm
Thứ Sáu
21/08
Mưa rào
19° | 22°
22.8 mm
Thứ Bảy
22/08
Mưa rào
19° | 23°
23.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Dào San 2
79.6 mm
2 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
77 mm
3 Vàng Ma Chải
62 mm
4 Mù Sang
39.2 mm
5 Hoang Thèn 1
26 mm
6 Hoang Thèn
25.8 mm
7 Dào San 3
18.4 mm
8 Nậm Xe 3
18 mm
9 Noong Hẻo
15.6 mm
10 Nậm Chạc
15 mm
11 Sì Lờ Lầu
14.2 mm
12 Hua Bum 3
14.2 mm
13 Khổng Lào 1
13.8 mm
14 Nậm Loỏng
13.2 mm
15 Bản Lang 2
12.6 mm
16 Sin Suối Hồ
10.4 mm
17 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
9.8 mm
18 Ý Tý
8.8 mm
19 Tả Phìn
6.6 mm
20 Hua Bum
6.4 mm
21 Hua Bum 2
6.2 mm
22 Vàng Bó
5.8 mm
23 Pa Nậm Cúm
3.8 mm
24 Bình Lư 3
3.4 mm
25 Xà Dề Phìn
2.4 mm
26 Ma Quai
2.4 mm
27 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
2.2 mm
28 Pu Sam Cáp
2 mm
29 Nùng Nàng
1.8 mm
30 Sơn Bình 2
1.4 mm
31 Căn Co 3
1.4 mm
32 Bản Giang
1.2 mm
33 Tả Ngảo
1 mm
34 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.8 mm
35 Nậm Tăm 3
0.6 mm
36 Phìn Hồ 3
0.4 mm
37 Nậm Tăm 2
0.2 mm
38 Trịnh Tường 1
0.2 mm
39 Ô Quý Hồ
0 mm
40 Mường Vi
0 mm
41 A Lù PCTT
0 mm
42 Trung Lèng Hồ
0 mm
43 A Lù
0 mm
44 A Mú Sung
0 mm
45 Sơn Bình
0 mm
46 Thèn Sin
0 mm
47 Mường Khoa
0 mm
48 Thân Thuộc
0 mm
49 Nậm Xe
0 mm
50 Hồ Thầu PCTT
0 mm
51 Thủy điện Ngòi Phát
0 mm
52 Bình Lư 1
0 mm
53 Huổi Luông
0 mm
54 Ngũ Chỉ Sơn
0 mm
55 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
56 Bản Bo
0 mm
57 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
58 Nậm Cha
0 mm
59 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
60 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
61 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
0 mm
62 Trung Chải
0 mm
63 Mường Mô 2
0 mm
64 Nậm Xe 2
0 mm
65 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
66 Nậm Xe 1
0 mm
67 Bình Lư 2
0 mm
68 Làng Mô 2
0 mm
69 Chăn Nưa 2
0 mm
70 Nà Tăm
0 mm
71 Làng Mô 1
0 mm
72 Hồng Thu
0 mm
73 Tả Lèng
0 mm
74 Thủy điện Mường Hum
0 mm
75 Hồ Thầu
0 mm
76 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
0 mm
77 Nậm Ban
0 mm
78 Mường Khoa 1
0 mm
79 Trịnh Tường
0 mm
80 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
81 Pa Tần
0 mm
82 Mường Mô 1
0 mm
83 A Mú Sung PCTT
0 mm
84 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
85 Mường Mô 3
0 mm
86 Pa Tần 2
0 mm
87 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
0 mm
88 Bản Khoang
0 mm
89 Hoàng Liên
0 mm
90 Cốc Mỳ 2
0 mm
91 Mường Hum
0 mm
92 Trung Lèng Hồ PCTT
0 mm
93 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
0 mm
Đã sao chép liên kết!