Xã Than Uyên, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Than Uyên

Thứ Tư, 05/08/2026 - 09:26:16

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
95%
US AQI
24

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 29°
25.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 28°
18.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 28°
7.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 29°
8.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 30°
2.5 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
24° | 29°
12.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 29°
8.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 31°
2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 31°
2.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 31°
7.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 29°
9.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 26°
20.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 26°
40.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 29°
6.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Khiêng
86.2 mm
2 Nậm Búng 1
73.8 mm
3 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
72.6 mm
4 Nậm Ét
70.8 mm
5 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
68.6 mm
6 Mường Sại PCTT
56.4 mm
7 Tú Lệ 3
42.4 mm
8 Chiềng Khay
40.4 mm
9 Cốc Lầu
40 mm
10 Hòa Mạc
36.8 mm
11 Pú Dảnh
35.6 mm
12 Hòa Mạc PCTT
33.8 mm
13 Cao Phạ 3
32.2 mm
14 Mường Sại
31.2 mm
15 Văn Bàn
28.8 mm
16 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
28 mm
17 Bảo Nhai 1
28 mm
18 Nậm Chày
27.4 mm
19 Ngọc Chiến 1
27.2 mm
20 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
27 mm
21 Bảo Hà 2
25.8 mm
22 Thượng Hà 2
24.2 mm
23 Xà Hồ
23.4 mm
24 Bảo Hà 1
23 mm
25 Mường Trai
21.6 mm
26 Tả Phời
21 mm
27 Cam Đường
21 mm
28 Chiềng Khoang
20.8 mm
29 Nậm Cuổi 4
20.2 mm
30 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
19.6 mm
31 Sơn Thủy
18.8 mm
32 Dế Xu Phình
18.6 mm
33 Pha Khinh
18 mm
34 Mường Giàng
18 mm
35 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17.6 mm
36 Sơn Thủy PCTT
17 mm
37 Bản Công
16.4 mm
38 Dương Quỳ
16.2 mm
39 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
16.2 mm
40 Kim Sơn PCTT
16.2 mm
41 Mường Khoa
15.8 mm
42 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
15.8 mm
43 Chiềng Lao 1
15.4 mm
44 Nậm Păm
14.8 mm
45 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
14.2 mm
46 Cam Cọn
14.2 mm
47 Chiềng Ơn
14.2 mm
48 Phong Hải PCTT
13.8 mm
49 Cao Phạ 1
13.6 mm
50 Phố Lu
12.8 mm
51 Bản Bo
12 mm
52 Mường Khoa 1
11.8 mm
53 Ngọc Chiến 3
11.8 mm
54 La Pán Tẩn
11.6 mm
55 Trạm Tấu
11.4 mm
56 Nậm Khắt
11.2 mm
57 Tú Lệ 2
11 mm
58 Phong Niên
10.8 mm
59 Thủy điện Nậm Phàng
10.8 mm
60 Chế Tạo
10.4 mm
61 Mường Chiên 3
10.2 mm
62 Nậm Đét
10.2 mm
63 Nậm Búng 2
10 mm
64 Phỏng Lái 2
9.6 mm
65 Nam Cường
9.4 mm
66 Chiềng Pha
9.2 mm
67 Nậm Cuổi
9.2 mm
68 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
9 mm
69 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
8.8 mm
70 Trung Chải
8 mm
71 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
7.6 mm
72 Phỏng Lái 1
7.2 mm
73 Mường Chiên 2
7.2 mm
74 Nậm Lúc 1
7.2 mm
75 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
6.8 mm
76 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
6.8 mm
77 Tỏa Tình
6.8 mm
78 Võ Lao
6.2 mm
79 Chiềng Ngàm
6.2 mm
80 Chiềng Lao 2
5.8 mm
81 Kim Sơn
5.8 mm
82 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
5 mm
83 Nậm Có
4.8 mm
84 Pắc Ma
4.6 mm
85 Nam Cường PCTT
4.6 mm
86 Nậm Có 2
4.6 mm
87 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
4.6 mm
88 Cao Phạ 2
4.4 mm
89 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
4.4 mm
90 Nậm Xây
4.2 mm
91 Nậm Sỏ 2
4.2 mm
92 Nậm Cuổi 2
4 mm
93 Ít Ong
4 mm
94 Chiềng Bôm
3.8 mm
95 Thủy điện Tà Thàng
3.8 mm
96 Nậm Xé PCTT
3.8 mm
97 Nà Tăm
3.8 mm
98 Nậm Xé
3.8 mm
99 Khau Phạ
3.8 mm
100 Phong Hải
3.6 mm
Đã sao chép liên kết!