Xã Mường Chà, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Chà

Thứ Tư, 05/08/2026 - 15:29:40

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
87%
US AQI
33

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
22°C
%
11:00
23°C
%
12:00
24°C
%
13:00
24°C
%
14:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 25°
13.4 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 26°
19.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
20° | 26°
21.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 28°
9.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 30°
5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 28°
4.9 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
22° | 27°
18.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 27°
3.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 28°
3.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 26°
8.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 26°
15.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 25°
20.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 26°
19.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 29°
4.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Mô 2
98 mm
2 Nậm Hàng 3
68.4 mm
3 Mường Mô 1
51.8 mm
4 Mường Mô 3
51.4 mm
5 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
48 mm
6 Đoàn Kết 2
46 mm
7 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
39 mm
8 Chung Chải
38.8 mm
9 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
35.6 mm
10 Kan Hồ 1
35.4 mm
11 Làng Mô 1
32.6 mm
12 Kan Hồ 2
31.8 mm
13 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
27 mm
14 Mường Nhé
24.8 mm
15 Nậm Manh
22.6 mm
16 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
20.4 mm
17 Làng Mô 2
20 mm
18 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
18.4 mm
19 Nậm Kè
18.2 mm
20 Sen Thượng (Mường Nhé, Điện Biên)
16.4 mm
21 Chăn Nưa 2
13 mm
22 Mường Pồn 2
12 mm
23 Tà Tổng 2
11 mm
24 P. Na Lay
10.8 mm
25 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
8.6 mm
26 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
8.4 mm
27 Chăn Nưa 1
7.2 mm
28 Mường Pồn
7 mm
29 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
6 mm
30 Mù Cả (Mường Tè, Lai Châu)
5.6 mm
31 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
5.2 mm
32 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
4.4 mm
33 Ẳng Cang 2
4.4 mm
34 Hồng Thu
4.2 mm
35 Hua Bum
4 mm
36 Ẳng Tở
4 mm
37 Hua Bum 2
3.8 mm
38 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
3.8 mm
39 Pa Ham
3.6 mm
40 Bum Nưa
3.6 mm
41 Huổi Lèng 2
3.4 mm
42 Nậm Ngà
3.2 mm
43 Nà Hỳ
3 mm
44 Tà Tổng 1
2.6 mm
45 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
2.6 mm
46 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
2.4 mm
47 Xà Dề Phìn
2.4 mm
48 Nà Tấu 2
2.4 mm
49 Lê Lợi
2.2 mm
50 Si Pa Phìn
2.2 mm
51 Mường Mươn
1.8 mm
52 Tả Phìn
1.8 mm
53 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
1.8 mm
54 Pa Tần
1.8 mm
55 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
1.6 mm
56 Nà Tấu 1
1.4 mm
57 Nậm Khao 2
1.2 mm
58 Nà Tấu
1.2 mm
59 Lay Nưa
1.2 mm
60 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.2 mm
61 Lay Nưa PCTT
1 mm
62 Ẳng Cang 1
1 mm
63 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
1 mm
64 Mường Tè
1 mm
65 Nậm Ban
1 mm
66 Pa Vệ Sử 3
0.8 mm
67 Mường Tùng 2
0.8 mm
68 Xá Tổng
0.8 mm
69 Mường Mơn
0.6 mm
70 Phìn Hồ
0.6 mm
71 Mường Pồn 1
0.6 mm
72 Si Pha Phìn
0.6 mm
73 Mường Tùng
0.6 mm
74 Huổi Lèng 1
0.4 mm
75 Nà Tấu 3
0.4 mm
76 Pa Tần
0.4 mm
77 Mường Ảng
0.4 mm
78 Huổi Lèng
0.2 mm
79 Trung Chải
0.2 mm
80 Hua Bum 3
0.2 mm
81 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
0.2 mm
82 Mường Chà PCTT
0.2 mm
83 Ẳng Nưa
0 mm
84 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
85 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
86 Quảng Lâm
0 mm
87 Bum Tở
0 mm
88 Nậm Hàng 2
0 mm
89 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
90 Chà Cang 2
0 mm
91 Mường Chà
0 mm
92 Sông Đà
0 mm
93 Hừa Ngài
0 mm
Đã sao chép liên kết!