Xã Pa Ham, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pa Ham

Thứ Năm, 06/08/2026 - 16:46:01

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
18°C
Cảm giác như: 21°C
Mưa nhỏ
Gió
0km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
46

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
19°C
%
17:00
18°C
%
18:00
18°C
%
19:00
18°C
%
20:00
18°C
%
21:00
18°C
%
22:00
17°C
%
23:00
17°C
%
00:00
17°C
%
01:00
17°C
%
02:00
17°C
%
03:00
17°C
%
04:00
17°C
%
05:00
16°C
%
06:00
16°C
%
07:00
17°C
%
08:00
18°C
%
09:00
18°C
%
10:00
18°C
%
11:00
19°C
%
12:00
19°C
%
13:00
20°C
%
14:00
20°C
%
15:00
19°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
17° | 20°
24.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
16° | 20°
26.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
16° | 24°
9.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
17° | 24°
2.8 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
17° | 25°
18.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
16° | 23°
25.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
16° | 24°
6.5 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
17° | 24°
5.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
16° | 23°
15.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
16° | 23°
12.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
16° | 21°
29 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
17° | 19°
60 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
15° | 23°
22.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
16° | 24°
4.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chiềng Bôm PCTT
91.8 mm
2 Long Hẹ 1
84.8 mm
3 Long Hẹ 2
83.6 mm
4 Thuận Châu
78.4 mm
5 Chiềng Bôm
69.6 mm
6 Na Son 2
68.6 mm
7 Tênh Phông
61.8 mm
8 Lao Xả Phình
51.6 mm
9 Nà Tấu
48.6 mm
10 Ẳng Nưa
48.2 mm
11 Mường Phăng 3
47.2 mm
12 Púng Tra
47 mm
13 Búng Lao 1
47 mm
14 Ẳng Tở
46.4 mm
15 Nà Tấu 3
45.8 mm
16 Mường Ảng
45.6 mm
17 Mường Phăng 2
43.8 mm
18 Búng Lao 2
43.8 mm
19 Nà Tấu 2
42.4 mm
20 Ẳng Cang 1
42.2 mm
21 Pa Tần
42 mm
22 Nậm Sỏ 2
42 mm
23 Nà Sáy
39 mm
24 Mường Phăng 1
38 mm
25 Mường Lạn 2
37.8 mm
26 Nậm Cuổi 4
37 mm
27 Nậm Cuổi 2
35.6 mm
28 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
35 mm
29 Nà Tấu 1
34.8 mm
30 Búng Lao 3
34.2 mm
31 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
33.8 mm
32 Mường Tè
33.4 mm
33 Bum Nưa
33.2 mm
34 Xuân Lao
30.8 mm
35 Chiềng Sinh
30.2 mm
36 Chăn Nưa 1
30.2 mm
37 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
29 mm
38 Mường Bám 1
28.8 mm
39 Tả Phìn 1
28.6 mm
40 Huổi Lèng 1
28.4 mm
41 Trung Thu
28.4 mm
42 Mường Lạn 1
28.2 mm
43 Lay Nưa
28 mm
44 Mường Pồn
27.2 mm
45 Mường Mơn
26.8 mm
46 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
26.8 mm
47 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
26.6 mm
48 Mường Tùng 2
25 mm
49 Ẳng Cang 2
24.8 mm
50 Quài Tở
24.2 mm
51 Chăn Nưa 2
24.2 mm
52 Phỏng Lái 1
23 mm
53 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
23 mm
54 Chiềng Pha
22.8 mm
55 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
22.8 mm
56 Huổi Lèng 2
22.8 mm
57 Phìn Hồ
22.2 mm
58 Nậm Hăn 1
22.2 mm
59 Huổi Lèng
21.8 mm
60 Nậm Ngà
21.6 mm
61 Mường Tùng
21.2 mm
62 Mường Đun
20.6 mm
63 Xá Tổng
20.4 mm
64 Mường Chiên 2
20 mm
65 Lê Lợi
20 mm
66 Mường Thín
19.8 mm
67 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
19.8 mm
68 Mường Chà
19.8 mm
69 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
19.6 mm
70 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
19.4 mm
71 Hừa Ngài
19.2 mm
72 Phình Sáng 1
19 mm
73 Lay Nưa PCTT
18.6 mm
74 Chiềng Khay
18.6 mm
75 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
18.2 mm
76 Quài Nưa
18 mm
77 Cà Nàng
17.8 mm
78 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
17.8 mm
79 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
17.8 mm
80 Mường Mươn
17.4 mm
81 Tà Mít
17 mm
82 Chi cục thủy lợi
17 mm
83 Pha Khinh
16.6 mm
84 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
16.6 mm
85 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
16.4 mm
86 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
16.2 mm
87 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
15.8 mm
88 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
15.6 mm
89 Kan Hồ 1
15.2 mm
90 Kan Hồ 2
15.2 mm
91 Pú Nhung
15.2 mm
92 Tủa Thàng
15 mm
93 Xín Chải
14.6 mm
94 Phình Sáng 2
14.4 mm
95 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
14 mm
96 P. Na Lay
14 mm
97 Pắc Ma
13.8 mm
98 Chà Cang 2
13.8 mm
99 Mường Giôn
13.6 mm
100 Si Pha Phìn
13.4 mm
Đã sao chép liên kết!