Xã Sính Phình, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sính Phình

Thứ Tư, 05/08/2026 - 13:25:36

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
74%
US AQI
28

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 27°
22.4 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 28°
14.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
20° | 27°
20.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
20° | 28°
0.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 29°
3.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 27°
23.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 29°
8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
20° | 28°
3.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 29°
9.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
21° | 29°
15.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 27°
14.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 23°
33 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 23°
102.8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
21° | 27°
18.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Mô 2
98 mm
2 Nậm Ét
70.8 mm
3 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
68.6 mm
4 Nậm Hàng 3
68 mm
5 Mường Sại PCTT
56.4 mm
6 Mường Mô 1
51.8 mm
7 Mường Mô 3
50 mm
8 Chiềng Khay
40.4 mm
9 Làng Mô 1
32.6 mm
10 Kan Hồ 1
32 mm
11 Mường Sại
31.2 mm
12 Chiềng Bôm
30.4 mm
13 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
27 mm
14 Nậm Manh
22.4 mm
15 Trung Thu
22 mm
16 Chiềng Khoang
20.8 mm
17 Nậm Cuổi 4
20.2 mm
18 Chiềng Pha
20 mm
19 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
20 mm
20 Pha Khinh
18 mm
21 Mường Giàng
18 mm
22 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
16.2 mm
23 Mường Khoa
15.8 mm
24 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
15.8 mm
25 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
14.2 mm
26 Chiềng Ơn
14.2 mm
27 Bản Bo
12.2 mm
28 Chăn Nưa 2
12 mm
29 Mường Khoa 1
11.8 mm
30 Mường Chiên 3
11 mm
31 Nậm Cuổi
9.8 mm
32 Phỏng Lái 2
9.6 mm
33 Làng Mô 2
9.2 mm
34 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
9 mm
35 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
8.8 mm
36 Mường Pồn 2
8.8 mm
37 Tỏa Tình
8.6 mm
38 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
7.6 mm
39 Phỏng Lái 1
7.2 mm
40 Mường Chiên 2
7.2 mm
41 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
7.2 mm
42 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
6.8 mm
43 Chiềng Ngàm
6.2 mm
44 Chăn Nưa 1
5.8 mm
45 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
5 mm
46 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
5 mm
47 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
4.8 mm
48 Pắc Ma
4.6 mm
49 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
4.6 mm
50 Nậm Sỏ 2
4.4 mm
51 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
4.4 mm
52 Nậm Cuổi 2
4 mm
53 Nậm Tăm 2
4 mm
54 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
3.8 mm
55 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
3.8 mm
56 Nà Tăm
3.8 mm
57 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
3.8 mm
58 Mường É
3.6 mm
59 Hồng Thu
3.4 mm
60 Nậm Hăn 1
3.4 mm
61 Nậm Cha
2.6 mm
62 Tả Ngảo
2.6 mm
63 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
2.6 mm
64 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
2.4 mm
65 Xà Dề Phìn
2.4 mm
66 Bum Nưa
2.4 mm
67 Lê Lợi
2.2 mm
68 Si Pa Phìn
2.2 mm
69 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
2 mm
70 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
1.8 mm
71 Tả Phìn
1.8 mm
72 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
1.8 mm
73 Pú Nhung
1.8 mm
74 Nà Tấu 2
1.8 mm
75 Mường Mươn
1.6 mm
76 Mường Thín
1.6 mm
77 Trung Đồng 1
1.6 mm
78 Bản Khoang
1.6 mm
79 Long Hẹ 1
1.6 mm
80 Mường Đun
1.6 mm
81 Tà Mít
1.4 mm
82 Căn Co 3
1.4 mm
83 Noong Hẻo
1.4 mm
84 Mường Giôn PCTT
1.4 mm
85 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.4 mm
86 Mường Giôn
1.4 mm
87 Nà Tấu
1.2 mm
88 Lay Nưa
1.2 mm
89 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.2 mm
90 Lay Nưa PCTT
1 mm
91 Cà Nàng
1 mm
92 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
1 mm
93 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
1 mm
94 Phình Sáng 1
1 mm
95 Mường Phăng 3
0.8 mm
96 Quài Tở
0.8 mm
97 Pú Nhung 1
0.8 mm
98 Tà Hừa
0.8 mm
99 Pu Sam Cáp
0.8 mm
100 Căn Co 2
0.8 mm
Đã sao chép liên kết!