Xã Chiềng Sinh, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Sinh

Thứ Năm, 06/08/2026 - 20:12:18

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
100%
US AQI
46

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
22°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 27°
15.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 25°
27.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 27°
1.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 29°
3.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 30°
6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
22° | 30°
19.3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 29°
8.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 29°
3.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 28°
7.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 27°
6.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 25°
21.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
55.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
21° | 28°
20.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
22° | 28°
9.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
159.2 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
92.8 mm
3 Long Hẹ 1
92.4 mm
4 Long Hẹ 2
90.2 mm
5 Nậm Lầu 3
85.6 mm
6 Na Ư 1
83.6 mm
7 Nậm Lầu 2
81.4 mm
8 Thuận Châu
78.8 mm
9 Chiềng Bôm
71.4 mm
10 Na Son 2
68.8 mm
11 Tênh Phông
63.6 mm
12 Pa Thơm
63.6 mm
13 Na Ư 2
62 mm
14 Luân Giới
59.4 mm
15 Na Son 1
56.6 mm
16 Háng Lìa 2
56.2 mm
17 Háng Lìa 3
54.4 mm
18 Nà Tấu
52.2 mm
19 Sam Mứn 1
52 mm
20 Lao Xả Phình
51.6 mm
21 Phìn Hồ
50.2 mm
22 Ẳng Nưa
48.4 mm
23 Mường Phăng 3
47.8 mm
24 Púng Tra
47.6 mm
25 Búng Lao 1
47.6 mm
26 Mường Bám 2
47 mm
27 Ẳng Tở
46.4 mm
28 Nà Tấu 3
46.2 mm
29 Mường Ảng
45.6 mm
30 Mường Phăng 2
44.2 mm
31 Búng Lao 2
44 mm
32 Mường Luân 2
43.8 mm
33 Nà Tấu 2
43.4 mm
34 Phì Nhừ 3
42.6 mm
35 Mường Luân 3
42.4 mm
36 Ẳng Cang 1
42.2 mm
37 Nậm Sỏ 2
42 mm
38 Háng Lìa 1
41.6 mm
39 Bản Lầm
40.8 mm
40 Nà Sáy
40.4 mm
41 Mường Lạn 2
40.4 mm
42 Pú Nhi 3
39.2 mm
43 Pa Thơm PCTT
38.4 mm
44 Mường Phăng 1
38.2 mm
45 Háng Lìa
37 mm
46 Nậm Cuổi 2
35.6 mm
47 Chà Cang 2
35.6 mm
48 Mường Chiên 2
35.2 mm
49 Nà Tấu 1
35 mm
50 Búng Lao 3
34.8 mm
51 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
34 mm
52 Tây Trang
32.6 mm
53 Xuân Lao
31.2 mm
54 Chiềng Sinh
31 mm
55 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
30.8 mm
56 Mường Bám 1
30.8 mm
57 Co Tòng
29.8 mm
58 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
29.2 mm
59 Trung Thu
28.8 mm
60 Phì Nhừ 5
28.6 mm
61 Tả Phìn 1
28.6 mm
62 Mường Lạn 1
28.6 mm
63 Huổi Lèng 1
28.4 mm
64 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
28.2 mm
65 Quài Tở
28 mm
66 Lay Nưa
28 mm
67 Mường Mơn
27.8 mm
68 Mường Pồn
27.8 mm
69 Mường Chà
27 mm
70 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
27 mm
71 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
26.8 mm
72 Mường Chà PCTT
26.8 mm
73 Sam Mứn 2
25.6 mm
74 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
25.4 mm
75 Ẳng Cang 2
25.4 mm
76 Xá Tổng
25.2 mm
77 Mường Tùng 2
25 mm
78 Phỏng Lái 1
24.4 mm
79 Mường Giôn
24.2 mm
80 Chiềng Pha
23.2 mm
81 Huổi Lèng 2
23 mm
82 Nậm Hăn 1
22.4 mm
83 Huổi Lèng
21.8 mm
84 Hồ Na Hươm
21.6 mm
85 Mường Chiên 3
21.2 mm
86 Mường Tùng
21.2 mm
87 Na Son
21.2 mm
88 Mường Đun
21.2 mm
89 Mường Thín
21 mm
90 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
20.4 mm
91 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
20.2 mm
92 Lê Lợi
20 mm
93 Phì Nhừ 2
19.8 mm
94 Muổi Nọi 1
19.8 mm
95 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
19.4 mm
96 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
19.2 mm
97 Hừa Ngài
19.2 mm
98 Phình Sáng 1
19 mm
99 Lay Nưa PCTT
18.6 mm
100 Chiềng Khay
18.6 mm
Đã sao chép liên kết!