Xã Chiềng Sinh, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Sinh

Thứ Ba, 04/08/2026 - 04:39:34

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa phùn
Gió
1km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
34

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
22°C
%
05:00
21°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
26°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
21° | 27°
28.6 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 26°
11.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 24°
24.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 24°
22.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 26°
12.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 29°
1.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 28°
10.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 28°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 29°
5 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 29°
7 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 29°
10 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
20° | 28°
8.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
21° | 28°
6.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
21° | 29°
2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nà Tấu 3
93 mm
2 Quài Tở
70.8 mm
3 Mường Đun
68 mm
4 Nà Tấu
65.8 mm
5 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
61.2 mm
6 Nà Tấu 1
59.4 mm
7 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
55.2 mm
8 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
54 mm
9 Búng Lao 2
48.4 mm
10 Nậm Cuổi 2
48.2 mm
11 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
45.8 mm
12 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
43.8 mm
13 Búng Lao 1
43 mm
14 Tênh Phông
43 mm
15 Mường Mơn
42.2 mm
16 Ẳng Cang 2
40.4 mm
17 Mường Mươn
39.2 mm
18 Nậm Hăn 1
39.2 mm
19 Cà Nàng
39 mm
20 Mường Pồn 1
39 mm
21 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
38.6 mm
22 Si Pha Phìn
38.4 mm
23 Phình Sáng 2
36.2 mm
24 Tỏa Tình
35.8 mm
25 Búng Lao 3
35.6 mm
26 Huổi Só
34.8 mm
27 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
34.2 mm
28 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
33.4 mm
29 Mường Thín
31.8 mm
30 Nậm Lầu 2
31.6 mm
31 Nà Sáy
31.4 mm
32 Si Pa Phìn
30.8 mm
33 Pú Nhung
30.8 mm
34 Nậm Sỏ 2
30.2 mm
35 Long Hẹ 2
30 mm
36 Pa Thơm
29.6 mm
37 Mường Sại PCTT
28.8 mm
38 Xín Chải
28 mm
39 Hồ Na Hươm
27.6 mm
40 Muổi Nọi 1
27.4 mm
41 Púng Tra
26.4 mm
42 Pa Thơm PCTT
25.6 mm
43 Bản Lầm
25.6 mm
44 Thuận Châu
25.2 mm
45 Nà Tấu 2
25.2 mm
46 Long Hẹ 1
25 mm
47 Huổi Lèng
24.8 mm
48 Ẳng Nưa
24.4 mm
49 Mường Lạn 2
24.4 mm
50 Chiềng Sinh
24 mm
51 Lao Xả Phình
24 mm
52 Nậm Hăn 2
23.8 mm
53 Ẳng Tở
23.8 mm
54 Phìn Hồ
23.4 mm
55 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
23 mm
56 Mường Pồn 2
21.2 mm
57 Huổi Lèng 2
20.6 mm
58 Mường Chà PCTT
19.8 mm
59 Nậm Lầu 3
19.6 mm
60 Mùn Chung PCTT
19.2 mm
61 Mường Ảng
18.8 mm
62 Quài Nưa
18.8 mm
63 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
17.4 mm
64 Na Ư 1
17 mm
65 Chi cục thủy lợi
17 mm
66 Xá Tổng
16.8 mm
67 Mường Pồn
16.6 mm
68 Ẳng Cang 1
16 mm
69 P. Na Lay
16 mm
70 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
15.6 mm
71 Mùn Chung
15.6 mm
72 Xuân Lao
15 mm
73 Tả Phìn 1
14.8 mm
74 Mường Chiên 2
14.6 mm
75 Tủa Thàng
14 mm
76 Thanh Nưa 1
14 mm
77 Mường Bám 1
13.4 mm
78 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
12.6 mm
79 Phỏng Lái 1
12.4 mm
80 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
12.2 mm
81 Chiềng Bôm PCTT
12 mm
82 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
10.6 mm
83 Phình Sáng 1
10.4 mm
84 Mường Báng
10.2 mm
85 Mường Tùng
10.2 mm
86 Chiềng Khoang
10 mm
87 Chiềng Ơn
9.8 mm
88 Co Tòng
9.6 mm
89 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
9.4 mm
90 Pú Nhi 3
9.4 mm
91 Mường Giôn PCTT
9 mm
92 Mường Mùn 2
8.8 mm
93 Mường Phăng 3
8.6 mm
94 Mường Chiên 3
8.4 mm
95 Pắc Ma
7.6 mm
96 Keo Lôm 2
7.6 mm
97 Na Ư 2
7.6 mm
98 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
7.6 mm
99 Mường Giôn
7.6 mm
100 Mường Mùn 1
7.4 mm
Đã sao chép liên kết!