Xã Nậm Kè, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Kè

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 10:28:07

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
83%
US AQI
22

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
25°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
30°C
%
17:00
28°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 30°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
21° | 29°
5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
21° | 30°
8.3 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
22° | 30°
23.5 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
21° | 29°
16.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 30°
3.7 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 30°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 30°
6.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 29°
9.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 26°
19 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
21° | 28°
19.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
22° | 28°
5.8 mm
Thứ Năm
20/08
Nắng
22° | 28°
1.2 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
21° | 29°
4.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Pa Vệ Sử 3
48 mm
2 Mù Cả
45.8 mm
3 Ka Lăng
33.6 mm
4 Nậm Khao 2
32.6 mm
5 Ma Ký
32.2 mm
6 Pac Ma
30.8 mm
7 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
21.2 mm
8 Mù Cả (Mường Tè, Lai Châu)
19.4 mm
9 Sín Thầu
18.4 mm
10 A Pa Chải (Mường Nhé, Điện Biên)
17.8 mm
11 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
16.6 mm
12 Sen Thượng (Mường Nhé, Điện Biên)
14.8 mm
13 Pa Ủ 2
14.4 mm
14 Tà Tổng 1
12 mm
15 Tà Tổng 2
10.2 mm
16 Xã Mường Tè (Mường Tè, Lai Châu)
9.8 mm
17 Pa Vệ Sử 2
8.8 mm
18 Pa Ủ
6 mm
19 Đoàn Kết 2
4.8 mm
20 Chung Chải
3.2 mm
21 Mường Tè
2.8 mm
22 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
2.6 mm
23 Mường Nhé
0.8 mm
24 Hua Bum 3
0.8 mm
25 Bum Nưa
0.8 mm
26 Hua Bum
0.4 mm
27 Pa Vệ Sử 4
0.4 mm
28 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0.2 mm
29 Kan Hồ 2
0.2 mm
30 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.2 mm
31 Hua Bum 2
0.2 mm
32 Nậm Ban
0.2 mm
33 Nậm Kè
0 mm
34 Mường Mơn
0 mm
35 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
36 Mường Mươn
0 mm
37 Nà Hỳ
0 mm
38 Phìn Hồ
0 mm
39 Pa Tần
0 mm
40 Nậm Ngà
0 mm
41 Quảng Lâm
0 mm
42 Si Pha Phìn
0 mm
43 Bum Tở
0 mm
44 Kan Hồ 1
0 mm
45 Nậm Hàng 2
0 mm
46 Mường Mô 2
0 mm
47 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
48 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
49 Nậm Manh
0 mm
50 Nậm Hàng 3
0 mm
51 Mường Mô 1
0 mm
52 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
53 Mường Mô 3
0 mm
54 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
55 Si Pa Phìn
0 mm
56 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
57 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
58 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
59 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
0 mm
60 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
0 mm
61 Chà Cang 2
0 mm
62 Mường Chà PCTT
0 mm
63 Mường Tùng
0 mm
64 Mường Chà
0 mm
Đã sao chép liên kết!