Xã Mường Chà, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Chà

Thứ Ba, 28/04/2026 - 11:18:01

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 31°C
Trời nắng đẹp
Gió
2km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
58%
US AQI
100

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
26°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
27°C
%
15:00
26°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
20°C
%
20:00
20°C
%
21:00
19°C
%
22:00
19°C
%
23:00
19°C
%
00:00
18°C
%
01:00
18°C
%
02:00
18°C
%
03:00
18°C
%
04:00
18°C
%
05:00
18°C
%
06:00
18°C
%
07:00
19°C
%
08:00
19°C
%
09:00
20°C
%
10:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Nhiều mây
16° | 29°
1.1 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
18° | 27°
5 mm
Thứ Năm
30/04
Có mưa
18° | 25°
4.1 mm
Thứ Sáu
01/05
Có mưa
18° | 27°
7 mm
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
18° | 28°
1.9 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
18° | 28°
2.3 mm
Thứ Hai
04/05
Nắng
18° | 30°
Không mưa
Thứ Ba
05/05
Mưa rào
18° | 31°
9 mm
Thứ Tư
06/05
Nắng
19° | 31°
Không mưa
Thứ Năm
07/05
Nắng
20° | 32°
0.6 mm
Thứ Sáu
08/05
Nắng
19° | 33°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nắng
19° | 33°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nắng
18° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nắng
18° | 33°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nà Tấu
15 mm
2 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
13.4 mm
3 Nà Tấu 2
13.4 mm
4 Mường Pồn
10.2 mm
5 Ẳng Nưa
9.8 mm
6 Nà Tấu 1
9.6 mm
7 Mường Pồn 1
9.2 mm
8 Nà Tấu 3
9 mm
9 Ẳng Cang 2
9 mm
10 Mường Pồn 2
8.6 mm
11 Ẳng Cang 1
7.2 mm
12 Mường Mươn
7 mm
13 Mường Ảng
7 mm
14 Mường Mơn
5.8 mm
15 Ẳng Tở
5.4 mm
16 Si Pha Phìn
3.8 mm
17 Si Pa Phìn
3.8 mm
18 Mường Chà PCTT
3.4 mm
19 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
3.2 mm
20 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
3.2 mm
21 Nà Hỳ
2 mm
22 Phìn Hồ
2 mm
23 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
1.6 mm
24 Nậm Kè
1.4 mm
25 Nậm Ngà
1.4 mm
26 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
1.4 mm
27 Pa Tần
1.2 mm
28 Quảng Lâm
1.2 mm
29 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
1.2 mm
30 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
1.2 mm
31 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
1 mm
32 Huổi Lèng
1 mm
33 Hừa Ngài
1 mm
34 Pa Ham
0.8 mm
35 Mường Nhé
0.8 mm
36 Chà Cang 2
0.8 mm
37 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0.6 mm
38 Nậm Hàng 3
0.6 mm
39 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
0.6 mm
40 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
0.6 mm
41 Mường Chà
0.6 mm
42 Nậm Hàng 2
0.4 mm
43 Mường Mô 2
0.4 mm
44 Mường Mô 3
0.4 mm
45 Mường Tùng
0.4 mm
46 Huổi Lèng 2
0.4 mm
47 Huổi Lèng 1
0.2 mm
48 Chung Chải
0.2 mm
49 Lay Nưa PCTT
0.2 mm
50 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
51 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.2 mm
52 Nậm Manh
0.2 mm
53 Mường Mô 1
0.2 mm
54 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.2 mm
55 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
56 Bum Tở
0 mm
57 Hua Bum
0 mm
58 Kan Hồ 1
0 mm
59 Mù Cả (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
60 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
61 Kan Hồ 2
0 mm
62 Chăn Nưa 1
0 mm
63 Nậm Khao 2
0 mm
64 Trung Chải
0 mm
65 Tà Tổng 2
0 mm
66 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
67 Làng Mô 2
0 mm
68 Tả Phìn
0 mm
69 Chăn Nưa 2
0 mm
70 Tà Tổng 1
0 mm
71 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
72 Hua Bum 3
0 mm
73 Làng Mô 1
0 mm
74 Lê Lợi
0 mm
75 Hồng Thu
0 mm
76 Hua Bum 2
0 mm
77 Xà Dề Phìn
0 mm
78 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
79 Mường Tè
0 mm
80 Pa Vệ Sử 3
0 mm
81 Nậm Ban
0 mm
82 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
83 Pa Tần
0 mm
84 Bum Nưa
0 mm
85 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
86 Đoàn Kết 2
0 mm
87 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
88 Sen Thượng (Mường Nhé, Điện Biên)
0 mm
89 Mường Tùng 2
0 mm
90 Lay Nưa
0 mm
91 Sông Đà
0 mm
92 Xá Tổng
0 mm
93 P. Na Lay
0 mm
Đã sao chép liên kết!