Xã Nậm Nèn, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Nèn

Thứ Hai, 24/08/2026 - 22:13:40

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
99%
US AQI
51

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
24°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
24/08
Mưa rào
22° | 31°
8.3 mm
Thứ Ba
25/08
Mưa rào
22° | 30°
10 mm
Thứ Tư
26/08
Mưa rào
23° | 27°
23.2 mm
Thứ Năm
27/08
Mưa rào
22° | 28°
22.4 mm
Thứ Sáu
28/08
Mưa rào
22° | 28°
17.4 mm
Thứ Bảy
29/08
Có mưa
22° | 29°
15.3 mm
Chủ Nhật
30/08
Mưa rào
22° | 27°
34.4 mm
Thứ Hai
31/08
Có mưa
22° | 25°
12.4 mm
Thứ Ba
01/09
Mưa rào
22° | 28°
14 mm
Thứ Tư
02/09
Có mưa
22° | 27°
18.2 mm
Thứ Năm
03/09
Có mưa
21° | 28°
8.6 mm
Thứ Sáu
04/09
Có mưa
21° | 28°
4.8 mm
Thứ Bảy
05/09
Có mưa
21° | 28°
2 mm
Chủ Nhật
06/09
Có mưa
22° | 30°
6 mm
Lịch canh tác thông minh Miễn phí

Trồng gì? Bón phân, phun thuốc ngày nào là đẹp nhất?

Chọn loại cây của bạn (cà phê, sầu riêng, lúa, hồ tiêu…) và để hệ thống chấm điểm 14 ngày dự báo tại Nậm Nèn, gợi ý đúng ngày & giờ vàng.

Dự báo 14 ngày Gợi ý giờ vàng Nậm Nèn
Lập lịch canh tác ngay

Nhận Định & Câu Hỏi Thường Gặp

Tổng quan thời tiết Xã Nậm Nèn 7 ngày tới

Dựa trên dữ liệu dự báo địa phương

Nhận định thời tiết Xã Nậm Nèn trong 7 ngày tới

Từ 24/08/2026 đến 30/08/2026, nhiệt độ tại Xã Nậm Nèn dự báo dao động từ 22°C đến 31°C. Mức cao nhất rơi vào Thứ Hai 24/08 (31°C), mức thấp nhất vào Thứ Hai 24/08 (22°C).

Trong 7 ngày có 7 ngày mưa từ 1 mm trở lên; tổng lượng mưa dự báo khoảng 131 mm. Ngày mưa lớn nhất là Chủ Nhật 30/08 (~34.4 mm). Tốc độ gió cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 9 km/h.

31°
Cao nhất
22°
Thấp nhất
131
mm mưa/7 ngày
9
km/h gió max
Trong 24 giờ tới, xác suất mưa tại Xã Nậm Nèn ở mức thấp, trời chủ yếu khô ráo. Tuy nhiên mưa rào cục bộ vẫn có thể xảy ra và chênh lệch so với con số tại điểm tọa độ.
Thứ Ba (25/08): Mưa rào; nhiệt độ từ 22°C đến 30°C; lượng mưa dự báo khoảng 10 mm.
Hiện tại Xã Nậm Nèn mưa phùn nhẹ, nhiệt độ khoảng 24°C, độ ẩm 99%. Khả năng mưa trong ngày đáng kể — bạn nên mang theo ô/áo mưa khi ra ngoài.
Trong 7 ngày tới, ngày nóng nhất dự kiến là Thứ Hai (24/08) với nhiệt độ cao nhất khoảng 31°C. Nên hạn chế hoạt động ngoài trời vào giữa trưa và uống đủ nước.
Ngày mát/dịu nhất trong 7 ngày tới dự kiến là Thứ Hai (24/08) với nhiệt độ thấp nhất khoảng 22°C.
Trong 7 ngày có dữ liệu lượng mưa, tổng lượng mưa trong ngày lớn nhất hiện rơi vào Chủ Nhật (30/08), khoảng 34.4 mm tại điểm tọa độ. Đây là dự báo mô hình và có thể thay đổi ở lần cập nhật sau.
Dự báo cuối tuần: Thứ Bảy (29/08): Có mưa, 22–29°C, mưa ~15.3 mm; Chủ Nhật (30/08): Mưa rào, 22–27°C, mưa ~34.4 mm.
Tốc độ gió dự báo cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 9 km/h vào Thứ Hai (24/08). Hướng gió hiện tại: Tây.
Chỉ số chất lượng không khí (US AQI) hiện tại tại Xã Nậm Nèn là 51 – mức Trung bình. Chất lượng không khí chấp nhận được.
Nhiệt độ thực đo hiện tại khoảng 24°C, nhưng do độ ẩm 99% nên cảm giác thực tế khoảng 29°C. Điều kiện tương đối dễ chịu.
Không hoàn toàn. Số liệu được tính cho điểm tọa độ đại diện của Xã Nậm Nèn, tỉnh Điện Biên; nhiệt độ, gió và đặc biệt là mưa rào có thể chênh lệch giữa các thôn, khu phố hoặc khu vực lân cận. Hãy dùng số liệu này như tham khảo tổng quan.

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Si Pha Phìn
34.2 mm
2 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
33.6 mm
3 Mường Mô 3
25.8 mm
4 Si Pa Phìn
22.2 mm
5 Phìn Hồ
20.6 mm
6 Mường Chiên 3
19.2 mm
7 Chi cục thủy lợi
17 mm
8 Mường Giôn PCTT
16.6 mm
9 Mường Mơn
15 mm
10 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
12.6 mm
11 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
10 mm
12 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
9.8 mm
13 Mường Chà
9.8 mm
14 Mường Mươn
9.6 mm
15 Kan Hồ 1
8.4 mm
16 Mường Chiên 2
7.6 mm
17 Mường Giôn
7.6 mm
18 Chà Cang 2
6.8 mm
19 Chiềng Khay
6.6 mm
20 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
6.6 mm
21 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
6 mm
22 Nậm Ét
5.8 mm
23 Pắc Ma
5.2 mm
24 Mường Mô 1
5.2 mm
25 Mường Sại PCTT
5.2 mm
26 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
4.2 mm
27 Chiềng Sinh
4 mm
28 Chiềng Khoang
3.6 mm
29 Pa Thơm
3.4 mm
30 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
3.2 mm
31 Pha Khinh
3 mm
32 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
3 mm
33 Mường Sại
2.8 mm
34 Sam Mứn 2
2.8 mm
35 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
2.6 mm
36 Pa Tần
2.4 mm
37 Nậm Ngà
2 mm
38 Mường Tùng 2
2 mm
39 Búng Lao 1
1.8 mm
40 Mường Pồn 2
1.8 mm
41 Nà Hỳ
1.4 mm
42 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
1.4 mm
43 Mường Mô 2
0.8 mm
44 Xuân Lao
0.8 mm
45 Mường Lạn 2
0.8 mm
46 Mường Pồn
0.6 mm
47 Mường Pồn 1
0.2 mm
48 Nậm Manh
0.2 mm
49 Mường Lạn 1
0.2 mm
50 Mường Mùn 1
0 mm
51 Chiềng Bôm
0 mm
52 Pa Ham
0 mm
53 Púng Tra
0 mm
54 Huổi Lèng 1
0 mm
55 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
56 Mường Phăng 2
0 mm
57 Lay Nưa PCTT
0 mm
58 Phỏng Lái 1
0 mm
59 Ẳng Nưa
0 mm
60 Mường Phăng 3
0 mm
61 Quài Tở
0 mm
62 Cà Nàng
0 mm
63 Pú Nhung 1
0 mm
64 Thuận Châu
0 mm
65 Co Tòng
0 mm
66 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
67 Long Hẹ 2
0 mm
68 Mường Mùn 2
0 mm
69 Huổi Só
0 mm
70 Mường Thín
0 mm
71 Mùn Chung
0 mm
72 Phỏng Lái 2
0 mm
73 Lao Xả Phình
0 mm
74 Nà Tấu 3
0 mm
75 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
76 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0 mm
77 Ẳng Cang 1
0 mm
78 Chiềng Pha
0 mm
79 Na Son 2
0 mm
80 Huổi Lèng
0 mm
81 Tủa Thàng
0 mm
82 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
83 Mường Khoa
0 mm
84 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
85 Nậm Cuổi 4
0 mm
86 Pu Sam Cáp
0 mm
87 Bản Bo
0 mm
88 Nậm Cuổi
0 mm
89 Nậm Cha
0 mm
90 Tả Ngảo
0 mm
91 Nậm Hàng 2
0 mm
92 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
93 Chăn Nưa 1
0 mm
94 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
95 Nậm Sỏ 2
0 mm
96 Làng Mô 2
0 mm
97 Tà Mít
0 mm
98 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
99 Nà Tăm
0 mm
100 Làng Mô 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!