Xã Xa Dung, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Xa Dung

Thứ Năm, 06/08/2026 - 04:17:45

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
18°C
Cảm giác như: 20°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
14

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
18°C
%
05:00
17°C
%
06:00
17°C
%
07:00
18°C
%
08:00
18°C
%
09:00
18°C
%
10:00
19°C
%
11:00
20°C
%
12:00
22°C
%
13:00
22°C
%
14:00
20°C
%
15:00
20°C
%
16:00
19°C
%
17:00
19°C
%
18:00
19°C
%
19:00
18°C
%
20:00
18°C
%
21:00
18°C
%
22:00
18°C
%
23:00
18°C
%
00:00
17°C
%
01:00
17°C
%
02:00
17°C
%
03:00
17°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
17° | 22°
32.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
17° | 19°
12.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
16° | 24°
2.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
17° | 26°
2.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
18° | 24°
20.8 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
17° | 24°
21.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
17° | 24°
4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
18° | 25°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
18° | 23°
5.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
18° | 21°
10.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
18° | 23°
13 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
18° | 20°
28.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
17° | 24°
3.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
18° | 23°
10 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
118 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
86.4 mm
3 Thuận Châu
72.2 mm
4 Nậm Lầu 2
68.4 mm
5 Long Hẹ 1
65.8 mm
6 Chiềng Bôm
65.4 mm
7 Na Son 2
59.8 mm
8 Long Hẹ 2
59 mm
9 Nậm Lầu 3
56.2 mm
10 Tênh Phông
50 mm
11 Luân Giới
49.8 mm
12 Ẳng Nưa
47 mm
13 Ẳng Tở
46.4 mm
14 Búng Lao 1
44.4 mm
15 Nà Tấu
43.2 mm
16 Púng Tra
43 mm
17 Búng Lao 2
42.4 mm
18 Mường Ảng
41.8 mm
19 Na Son 1
41.6 mm
20 Ẳng Cang 1
39.4 mm
21 Nà Tấu 3
38.8 mm
22 Nà Sáy
37.6 mm
23 Mường Phăng 3
34.8 mm
24 Nà Tấu 2
34.8 mm
25 Mường Luân 3
34 mm
26 Búng Lao 3
34 mm
27 Nà Tấu 1
33.2 mm
28 Mường Luân 2
30.6 mm
29 Phì Nhừ 3
27 mm
30 Sốp Cộp
25.8 mm
31 Xuân Lao
25.2 mm
32 Chiềng Sinh
24 mm
33 Chiềng Pha
22.2 mm
34 Pú Nhi 3
22 mm
35 Ẳng Cang 2
21.4 mm
36 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
20.6 mm
37 Mường Lạn 1
20.6 mm
38 Háng Lìa 1
19.6 mm
39 Phình Sáng 1
19 mm
40 Na Son
18.2 mm
41 Mường Thín
18 mm
42 Quài Nưa
18 mm
43 Háng Lìa
17.8 mm
44 Phì Nhừ 2
17.2 mm
45 Mường Bám 1
17.2 mm
46 Mường Lạn 2
17.2 mm
47 Chi cục thủy lợi
17 mm
48 Mường Bám 2
16.2 mm
49 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
15.4 mm
50 Pha Khinh
15 mm
51 Pú Nhung
14.8 mm
52 Mường Phăng 2
14.4 mm
53 Phình Sáng 2
14.4 mm
54 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
14.2 mm
55 Mường Mơn
13.6 mm
56 Co Tòng
13.6 mm
57 Chiềng Ngàm
13.6 mm
58 Mường Pồn
13.2 mm
59 Mường Giôn
11.2 mm
60 Mường Mươn
11 mm
61 Mường Mùn 2
10.6 mm
62 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
10.6 mm
63 Háng Lìa 3
10.4 mm
64 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
10.4 mm
65 Phỏng Lái 1
10.2 mm
66 Phì Nhừ 5
10 mm
67 Mường Báng
10 mm
68 Mường Mùn 1
9.6 mm
69 Mường Giôn PCTT
9.4 mm
70 Mùn Chung PCTT
9.2 mm
71 Pắc Ma
9 mm
72 Mường Pồn 2
8.6 mm
73 Mường Phăng 1
8.2 mm
74 Mùn Chung
7.6 mm
75 Mường Pồn 1
7.4 mm
76 Phì Nhừ 4
7.4 mm
77 Mường É
7.4 mm
78 Thanh Nưa 1
7 mm
79 Sam Mứn 1
6.4 mm
80 Quài Tở
6.2 mm
81 Mường Chà PCTT
5.4 mm
82 Pú Nhi 2
5.2 mm
83 Phình Giàng 2
5 mm
84 Keo Lôm 2
4.8 mm
85 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
4.2 mm
86 Hồ Nậm Ngám
4.2 mm
87 Si Pha Phìn
3.2 mm
88 Sam Mứn 2
3 mm
89 Pa Thơm PCTT
2.6 mm
90 Chiềng Khoang
2.4 mm
91 Hồ Na Hươm
2.4 mm
92 Tây Trang
2.4 mm
93 Pú Nhung 1
2.2 mm
94 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
2.2 mm
95 Tỏa Tình
1.8 mm
96 Phỏng Lái 2
1.6 mm
97 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
1.4 mm
98 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
1.2 mm
99 Mường Nhà 3
1.2 mm
100 Phình Giàng 1
0.6 mm
Đã sao chép liên kết!