Xã Nà Tấu, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nà Tấu

Thứ Năm, 06/08/2026 - 01:29:24

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
99%
US AQI
24

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
24°C
%
14:00
24°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 28°
17.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 26°
41 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 27°
17 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 28°
6.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 28°
7.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 28°
9.3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 28°
2.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 28°
7.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 25°
8.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 28°
14 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 24°
13.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
32 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 29°
8.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
22° | 29°
7 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chiềng Bôm PCTT
84.8 mm
2 Chiềng Bôm
63.8 mm
3 Long Hẹ 1
63.8 mm
4 Long Hẹ 2
58.2 mm
5 Na Son 2
53.4 mm
6 Lao Xả Phình
51.2 mm
7 Tênh Phông
47.8 mm
8 Ẳng Tở
44.8 mm
9 Luân Giới
42.8 mm
10 Ẳng Nưa
41.4 mm
11 Búng Lao 1
41.4 mm
12 Pa Tần
41 mm
13 Na Son 1
39.6 mm
14 Búng Lao 2
39.4 mm
15 Mường Ảng
38.8 mm
16 Nà Tấu
36.6 mm
17 Nà Sáy
35.6 mm
18 Nà Tấu 3
34.6 mm
19 Ẳng Cang 1
33.4 mm
20 Búng Lao 3
30.4 mm
21 Nà Tấu 2
30.2 mm
22 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
28.6 mm
23 Tả Phìn 1
28.4 mm
24 Nà Tấu 1
28.2 mm
25 Mường Phăng 3
28 mm
26 Trung Thu
28 mm
27 Huổi Lèng 1
27.6 mm
28 Lay Nưa
27.6 mm
29 Mường Luân 3
27.4 mm
30 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
26.2 mm
31 Chiềng Khay
25.8 mm
32 Mường Luân 2
24.4 mm
33 Mường Tùng 2
24 mm
34 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
23 mm
35 Phì Nhừ 3
22.2 mm
36 Xuân Lao
22.2 mm
37 Chiềng Sinh
21.6 mm
38 Huổi Lèng
21 mm
39 Mường Đun
20.6 mm
40 Mường Chiên 2
20 mm
41 Mường Tùng
20 mm
42 Xá Tổng
19.6 mm
43 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
19.4 mm
44 Phình Sáng 1
19 mm
45 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
19 mm
46 Ẳng Cang 2
19 mm
47 Mường Chà
18.8 mm
48 Quài Nưa
18 mm
49 Cà Nàng
17.8 mm
50 Huổi Lèng 2
17.8 mm
51 Lay Nưa PCTT
17.6 mm
52 Chi cục thủy lợi
17 mm
53 Mường Lạn 1
17 mm
54 Mường Thín
16.8 mm
55 Pú Nhi 3
16.6 mm
56 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
16.2 mm
57 Hừa Ngài
15.8 mm
58 Pha Khinh
15 mm
59 Tủa Thàng
15 mm
60 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
14.8 mm
61 Pú Nhung
14.8 mm
62 Phình Sáng 2
14.4 mm
63 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
14.2 mm
64 P. Na Lay
13.4 mm
65 Phì Nhừ 2
13.2 mm
66 Na Son
12.8 mm
67 Mường Mơn
12.6 mm
68 Háng Lìa 1
12.4 mm
69 Chà Cang 2
12.4 mm
70 Mường Bám 2
12.2 mm
71 Sông Đà
12 mm
72 Mường Pồn
11.6 mm
73 Mường Bám 1
11.6 mm
74 Co Tòng
11.2 mm
75 Háng Lìa
11.2 mm
76 Mường Mùn 2
10.6 mm
77 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
10.2 mm
78 Mường Phăng 2
10 mm
79 Mường Mươn
10 mm
80 Mường Báng
10 mm
81 Phỏng Lái 1
9.6 mm
82 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
9.2 mm
83 Nậm Hăn 2
9.2 mm
84 Mùn Chung PCTT
9.2 mm
85 Mường Mùn 1
9 mm
86 Pắc Ma
9 mm
87 Mường Chiên 3
8.8 mm
88 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
8.4 mm
89 Mường Lạn 2
8 mm
90 Mùn Chung
7.6 mm
91 Phì Nhừ 5
7.4 mm
92 Mường Pồn 1
6.8 mm
93 Mường Phăng 1
6.8 mm
94 Mường Báng PCTT
6.4 mm
95 Pa Ham
6 mm
96 Háng Lìa 3
5.6 mm
97 Mường Chà PCTT
5.2 mm
98 Phì Nhừ 4
5.2 mm
99 Mường É
5.2 mm
100 Mường Pồn 2
5 mm
Đã sao chép liên kết!