Xã Pa Ham, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pa Ham

Thứ Tư, 05/08/2026 - 21:34:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
18°C
Cảm giác như: 20°C
Mưa phùn
Gió
3km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
99%
US AQI
40

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
21:00
18°C
%
22:00
18°C
%
23:00
17°C
%
00:00
17°C
%
01:00
17°C
%
02:00
17°C
%
03:00
17°C
%
04:00
17°C
%
05:00
17°C
%
06:00
16°C
%
07:00
17°C
%
08:00
17°C
%
09:00
19°C
%
10:00
21°C
%
11:00
21°C
%
12:00
20°C
%
13:00
20°C
%
14:00
21°C
%
15:00
21°C
%
16:00
20°C
%
17:00
19°C
%
18:00
19°C
%
19:00
18°C
%
20:00
18°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
17° | 21°
38 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
16° | 21°
29.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
16° | 21°
19 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
16° | 23°
12 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
16° | 24°
4.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
17° | 23°
15.1 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
16° | 25°
19.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
15° | 23°
7 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
17° | 23°
7.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
17° | 19°
10.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
17° | 22°
22 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
16° | 22°
22.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
17° | 20°
76 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
16° | 25°
13.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chiềng Bôm PCTT
77.4 mm
2 Thuận Châu
59.8 mm
3 Chiềng Bôm
55.4 mm
4 Long Hẹ 1
50.8 mm
5 Long Hẹ 2
46.4 mm
6 Lao Xả Phình
46 mm
7 Nậm Sỏ 2
39.2 mm
8 Tênh Phông
37.8 mm
9 Nậm Cuổi 4
34 mm
10 Nậm Cuổi 2
33.4 mm
11 Púng Tra
30.6 mm
12 Bum Nưa
25.8 mm
13 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
25.2 mm
14 Mường Tè
24.8 mm
15 Chăn Nưa 1
24.2 mm
16 Tả Phìn 1
24 mm
17 Chiềng Khay
23.8 mm
18 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
23.4 mm
19 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
22.8 mm
20 Trung Thu
22.8 mm
21 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
22.4 mm
22 Huổi Lèng 1
22 mm
23 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
20.4 mm
24 Lay Nưa
20.2 mm
25 Mường Chiên 2
18.4 mm
26 Nậm Hăn 1
18 mm
27 Phình Sáng 1
18 mm
28 Quài Nưa
18 mm
29 Mường Đun
17.6 mm
30 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
17.4 mm
31 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
17.2 mm
32 Chi cục thủy lợi
17 mm
33 Tà Mít
16.8 mm
34 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
16 mm
35 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
16 mm
36 Mường Tùng 2
15.4 mm
37 Cà Nàng
15.2 mm
38 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
14.8 mm
39 Pú Nhung
14.2 mm
40 Pha Khinh
13.8 mm
41 Huổi Lèng 2
13.8 mm
42 Hừa Ngài
13.4 mm
43 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
13.2 mm
44 Phình Sáng 2
13.2 mm
45 Huổi Lèng
13 mm
46 Chăn Nưa 2
13 mm
47 Tủa Thàng
12.8 mm
48 Xá Tổng
12.4 mm
49 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
12 mm
50 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
11.6 mm
51 Lê Lợi
11.6 mm
52 Chiềng Pha
11.4 mm
53 Lay Nưa PCTT
10 mm
54 Xín Chải
9.8 mm
55 Mường Giôn
9.8 mm
56 Kan Hồ 1
9.6 mm
57 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
9.4 mm
58 Mùn Chung PCTT
9 mm
59 Mường Giôn PCTT
8.6 mm
60 Mường Mùn 2
8.4 mm
61 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
8.4 mm
62 Mường Mô 3
8.2 mm
63 Pắc Ma
8 mm
64 Mường Báng
8 mm
65 Mường Mô 1
7.8 mm
66 Mường Chiên 3
7.6 mm
67 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
7.6 mm
68 Mùn Chung
7 mm
69 Nậm Hăn 2
6.6 mm
70 Làng Mô 1
6.4 mm
71 P. Na Lay
6.2 mm
72 Xà Dề Phìn
5.8 mm
73 Mường Khoa
5.6 mm
74 Mường Thín
5.4 mm
75 Sông Đà
5.4 mm
76 Kan Hồ 2
5.2 mm
77 Xuân Lao
5.2 mm
78 Búng Lao 1
5 mm
79 Mường Báng PCTT
5 mm
80 Mường Mùn 1
4.8 mm
81 Nậm Cuổi
4.8 mm
82 Làng Mô 2
4.8 mm
83 Mường Khoa 1
4.8 mm
84 Tả Ngảo
4.4 mm
85 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
4.4 mm
86 Nậm Tăm 3
4.2 mm
87 Nậm Tăm 2
3.8 mm
88 Mường Tùng
3.8 mm
89 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
3.6 mm
90 Căn Co 2
3.6 mm
91 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
3.4 mm
92 Căn Co 3
3.4 mm
93 Quài Tở
3.2 mm
94 Nậm Cha
3 mm
95 Tả Phìn
3 mm
96 Pa Ham
2.8 mm
97 Noong Hẻo
2.8 mm
98 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
2.6 mm
99 Pu Sam Cáp
2.4 mm
100 Pú Nhung 1
2.2 mm
Đã sao chép liên kết!