Xã Tân Tri, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Tri

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 19:55:33

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Ít mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
88

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
30°C
%
10:00
31°C
%
11:00
33°C
%
12:00
33°C
%
13:00
34°C
%
14:00
31°C
%
15:00
32°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 32°
10.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
24° | 34°
1.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 35°
3.5 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 35°
1.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 31°
2.1 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 33°
6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 33°
6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
24° | 33°
1.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 33°
8.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 27°
22.6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
24° | 28°
10.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 34°
2.4 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
24° | 34°
2.2 mm
Thứ Sáu
21/08
Mưa rào
25° | 26°
8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bình Long
68.8 mm
2 Lương Phú
62.6 mm
3 Phương Giao
49 mm
4 Dân Tiến
43.6 mm
5 Hà Châu
43.4 mm
6 Cấm Sơn
38.2 mm
7 Phú Bình
37.2 mm
8 Thanh Thịnh
33 mm
9 Thượng Nung
29.4 mm
10 Nông Thịnh
26.2 mm
11 Vũ Loan 1
24.4 mm
12 Bình Văn
24.2 mm
13 Vũ Loan
24 mm
14 Vũ Loan 2
23.8 mm
15 Tràng Xá
21.8 mm
16 Nghinh Tường
21.4 mm
17 Vũ Muộn
20.8 mm
18 Yên Lạc PCTT
20.6 mm
19 Đổng Xá
18.2 mm
20 Yên Lạc
17.2 mm
21 Bố Hạ (NT)
17 mm
22 Nà Phặc
16.6 mm
23 Lam Vỹ
15.8 mm
24 Yên Hân
15.2 mm
25 Tân Thành
14.2 mm
26 Lương Thượng
13.4 mm
27 Cúc Đường
12.4 mm
28 Bình Gia
11 mm
29 Phổ Yên
10.4 mm
30 Điềm He
9.6 mm
31 Yên Đổ
8.8 mm
32 Lương Thượng
8.6 mm
33 Đình Cả
8.4 mm
34 Kim Hỷ
8 mm
35 Liên Minh
7.8 mm
36 Cẩm Giàng
7 mm
37 Vũ Chấn
6.4 mm
38 Hảo Nghĩa
5.4 mm
39 Hợp Tiến
5 mm
40 Sông Cầu
5 mm
41 Thần Sa
5 mm
42 Nam Hòa
4.6 mm
43 Phấn Mễ
4.2 mm
44 Phố Đu
4 mm
45 Thượng Đình
3.6 mm
46 Thượng Quan PCTT
3.2 mm
47 Côn Minh
3.2 mm
48 Hòa Mục
2.6 mm
49 Tân Khánh
2.4 mm
50 Thượng Quan
2.2 mm
51 Đôn Phong 2
2.2 mm
52 Đồng Quang
2 mm
53 Chi cục thủy lợi
2 mm
54 Hóa Thượng
1.8 mm
55 Vạn Ninh
1.8 mm
56 Sông Công
1.8 mm
57 Phủ Thông
1.8 mm
58 Lục Bình
1.8 mm
59 Yên Thế
1.8 mm
60 Văn Hán
1.4 mm
61 Cù Vân
1.4 mm
62 Lương Sơn
1.2 mm
63 Bình Sơn
1.2 mm
64 Hiệp Lực
1 mm
65 Than Khánh Hòa
1 mm
66 Mỹ Thanh
1 mm
67 Tân Long
0.8 mm
68 Trại Cau
0.4 mm
69 Thanh Mai
0.4 mm
70 La Hiên
0.4 mm
71 Tân Sơn
0.4 mm
72 Thị trấn Quân Chu
0.2 mm
73 Dương Quang
0.2 mm
74 Phong Minh
0.2 mm
75 Na Sầm
0 mm
76 Chi Lăng
0 mm
77 Tân Thái
0 mm
78 Dương Phong 1
0 mm
79 Dương Phong 2
0 mm
80 Quảng Khê
0 mm
81 Đôn Phong 3
0 mm
82 Đá Ong
0 mm
83 Bố Hạ (BĐ)
0 mm
84 Khuôn Thần
0 mm
85 Tân Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!