Xã Tân Đoàn, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Đoàn

Thứ Tư, 05/08/2026 - 15:11:58

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
1km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
100%
US AQI
62

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
24°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
27°C
%
14:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 28°
25.3 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 28°
32.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 32°
1.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 33°
6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 32°
4.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 34°
2.1 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 33°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 33°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
24° | 33°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 32°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 27°
4.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 27°
14.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 28°
11 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 31°
2.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Khuôn Thần
39.2 mm
2 Bình Long
31.2 mm
3 Phong Minh
30 mm
4 Bố Hạ (NT)
29.6 mm
5 Kiên Lao
27.8 mm
6 Bình Gia
24.2 mm
7 Cấm Sơn
15.4 mm
8 Lộc Bình
13.6 mm
9 Phương Giao
13 mm
10 Vạn Ninh
12.8 mm
11 Điềm He
11.8 mm
12 Chi Lăng
11.2 mm
13 Bố Hạ (BĐ)
10.8 mm
14 Bảo Sơn
9.6 mm
15 Dân Tiến
8.8 mm
16 Tân Yên
8 mm
17 Tân Sơn
7.2 mm
18 Lạng Giang
6.4 mm
19 Xuân Hương
5.2 mm
20 Yên Lạc
3.6 mm
21 Than Na Dương
3.4 mm
22 Na Sầm
0 mm
23 Cống Trạng
0 mm
24 Tân Hoa
0 mm
25 Suối Nứa
0 mm
Đã sao chép liên kết!