Xã Tân Tri, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Tri

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 16:49:11

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa nhỏ
Gió
12km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
89%
US AQI
79

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
28°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
28°C
%
14:00
26°C
%
15:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
23° | 30°
4 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 31°
13.5 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
23° | 31°
12.8 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 28°
11.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 29°
9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 33°
2.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 35°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
26° | 37°
3.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 27°
24 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
23° | 27°
51.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 31°
5.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 28°
11 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 29°
21.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Loan
50.4 mm
2 Hiệp Lực
33.8 mm
3 Thanh Mai
29.8 mm
4 Lục Bình
29.8 mm
5 Phủ Thông
28.2 mm
6 Dương Quang
26 mm
7 Điềm He
19 mm
8 Chi cục thủy lợi
18.2 mm
9 Kim Hỷ
16.2 mm
10 Vũ Loan 2
14.8 mm
11 Đôn Phong 3
11.8 mm
12 Vũ Muộn
10.8 mm
13 Đôn Phong 2
10.6 mm
14 Dương Phong 2
8.8 mm
15 Quảng Khê
8.8 mm
16 Vũ Loan 1
6.6 mm
17 Chi Lăng
6 mm
18 Bình Gia
5.8 mm
19 Lương Thượng
5.2 mm
20 Thượng Quan PCTT
4.4 mm
21 Thượng Quan
4.2 mm
22 Lương Thượng
4.2 mm
23 Nà Phặc
4 mm
24 Na Sầm
4 mm
25 Hòa Mục
3.4 mm
26 Vạn Ninh
3 mm
27 Sông Công
2.8 mm
28 Yên Lạc
2.8 mm
29 Đổng Xá
2.2 mm
30 Yên Hân
2 mm
31 Hảo Nghĩa
1.6 mm
32 Khuôn Thần
1.4 mm
33 Phương Giao
1.2 mm
34 Dương Phong 1
1.2 mm
35 Thanh Thịnh
0.8 mm
36 Lam Vỹ
0.6 mm
37 Cấm Sơn
0.6 mm
38 Bình Long
0.6 mm
39 Yên Lạc PCTT
0.6 mm
40 Cẩm Giàng
0.6 mm
41 Nông Thịnh
0.6 mm
42 Yên Đổ
0.4 mm
43 Dân Tiến
0.4 mm
44 Phố Đu
0.4 mm
45 Tân Sơn
0.4 mm
46 Cúc Đường
0.2 mm
47 Phấn Mễ
0.2 mm
48 Đình Cả
0.2 mm
49 Mỹ Thanh
0.2 mm
50 Phong Minh
0.2 mm
51 Côn Minh
0 mm
52 Lương Sơn
0 mm
53 Hóa Thượng
0 mm
54 Thượng Đình
0 mm
55 Than Khánh Hòa
0 mm
56 Thượng Nung
0 mm
57 Liên Minh
0 mm
58 Tân Long
0 mm
59 Nam Hòa
0 mm
60 Hợp Tiến
0 mm
61 Tân Khánh
0 mm
62 Trại Cau
0 mm
63 Sông Cầu
0 mm
64 Bình Sơn
0 mm
65 Văn Hán
0 mm
66 Cù Vân
0 mm
67 Đồng Quang
0 mm
68 Tràng Xá
0 mm
69 Lương Phú
0 mm
70 Tân Thành
0 mm
71 Nghinh Tường
0 mm
72 Thị trấn Quân Chu
0 mm
73 Thần Sa
0 mm
74 Tân Thái
0 mm
75 Hà Châu
0 mm
76 Phổ Yên
0 mm
77 Bình Văn
0 mm
78 Phú Bình
0 mm
79 La Hiên
0 mm
80 Vũ Chấn
0 mm
81 Tân Sơn
0 mm
82 Đá Ong
0 mm
83 Yên Thế
0 mm
84 Bố Hạ (BĐ)
0 mm
85 Bố Hạ (NT)
0 mm
Đã sao chép liên kết!