Xã Thiện Thuật, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thiện Thuật

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 05:02:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
6km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
82

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
05:00
23°C
%
06:00
24°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
33°C
%
13:00
34°C
%
14:00
34°C
%
15:00
33°C
%
16:00
33°C
%
17:00
30°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 29°
13.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 29°
10.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Nắng
23° | 32°
0.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 34°
2.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 32°
2.5 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
25° | 35°
1.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 35°
1.5 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 35°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
25° | 33°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 28°
7.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 26°
16.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 30°
15.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 32°
3.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bình Long
27.6 mm
2 Nghinh Tường
21.4 mm
3 Nông Thịnh
21.2 mm
4 Vũ Loan
19.6 mm
5 Vũ Loan 1
19.4 mm
6 Đức Long
19 mm
7 Bình Văn
17.2 mm
8 Vũ Loan 2
16 mm
9 Yên Lạc
15.6 mm
10 Phương Giao
15.4 mm
11 Yên Hân
15 mm
12 Bình Gia
14 mm
13 Đổng Xá
12.8 mm
14 Thượng Nung
10.4 mm
15 Thạch An
9 mm
16 Đức Thông
8.4 mm
17 Lương Thượng
6.8 mm
18 Lương Thượng
6.4 mm
19 Vũ Chấn
6.4 mm
20 Dân Tiến
6.2 mm
21 Năm Làng
5.6 mm
22 Tràng Xá
5.2 mm
23 Kim Hỷ
5 mm
24 Đình Cả
4.8 mm
25 Thần Sa
4.6 mm
26 Côn Minh
3.2 mm
27 Liên Minh
2.8 mm
28 Hòa Mục
2.6 mm
29 Thượng Quan PCTT
2.4 mm
30 Tân Khánh
2.4 mm
31 Hảo Nghĩa
2.4 mm
32 Hợp Tiến
2.2 mm
33 Thượng Quan
2 mm
34 Vũ Muộn
2 mm
35 Lục Bình
1.8 mm
36 Nà Phặc
1.2 mm
37 Điềm He
1.2 mm
38 Cẩm Giàng
1.2 mm
39 Bằng Vân
1 mm
40 Nam Hòa
0.8 mm
41 Hiệp Lực
0.6 mm
42 Văn Hán
0.6 mm
43 Phủ Thông
0.6 mm
44 Đức Vân
0.4 mm
45 Trại Cau
0.4 mm
46 Đồng Quang
0.4 mm
47 Phúc Lộc
0.2 mm
48 Hóa Thượng
0.2 mm
49 Tân Long
0.2 mm
50 Vạn Ninh
0.2 mm
51 La Hiên
0.2 mm
52 Cốc Đán
0 mm
53 Cúc Đường
0 mm
54 Na Sầm
0 mm
55 Chi Lăng
0 mm
56 Cấm Sơn
0 mm
57 Sông Cầu
0 mm
58 Chi cục thủy lợi
0 mm
59 Dương Quang
0 mm
60 Mỹ Thanh
0 mm
61 Tân Sơn
0 mm
62 Tân Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!