Xã Đoàn Kết, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đoàn Kết

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 15:02:17

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 39°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
74%
US AQI
79

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
34°C
%
13:00
35°C
%
14:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
25° | 33°
4.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 35°
6.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 35°
3.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 36°
3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 35°
0.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 35°
3.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 33°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
25° | 35°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 34°
11 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 27°
21.6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 27°
9.4 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
25° | 35°
1.8 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
25° | 34°
0.6 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
26° | 28°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thanh Thịnh
33 mm
2 Nông Thịnh
25.8 mm
3 Vũ Loan 1
24.4 mm
4 Vũ Loan
24 mm
5 Vũ Loan 2
23.8 mm
6 Đức Long
19 mm
7 Đổng Xá
18.2 mm
8 Bình Văn
17.2 mm
9 Yên Lạc
17.2 mm
10 Yên Hân
15.2 mm
11 Lương Thượng
13.4 mm
12 Cách Linh
11 mm
13 Bình Gia
11 mm
14 Hạ Lang
10.8 mm
15 Thạch An
9 mm
16 Lương Thượng
8.6 mm
17 Đức Thông
8.4 mm
18 Kim Hỷ
8 mm
19 Năm Làng
5.6 mm
20 Hảo Nghĩa
5.4 mm
21 Cẩm Giàng
4.4 mm
22 Vũ Muộn
3.4 mm
23 Kim Loan
3.2 mm
24 Côn Minh
3.2 mm
25 Tri Phương
2.6 mm
26 Hòa Mục
2.6 mm
27 Thượng Quan PCTT
2.4 mm
28 Trà Lĩnh
2.2 mm
29 Thượng Quan
2 mm
30 Bằng Vân
1.8 mm
31 Chi cục thủy lợi
1.8 mm
32 Lục Bình
1.8 mm
33 Quang Vinh
1.6 mm
34 Nà Phặc
1.4 mm
35 Điềm He
1.2 mm
36 Đôn Phong 2
1.2 mm
37 Quảng Uyên
0.8 mm
38 Hiệp Lực
0.6 mm
39 Phủ Thông
0.6 mm
40 Đức Vân
0.4 mm
41 Yến Dương
0.4 mm
42 Thanh Mai
0.4 mm
43 Tân Sơn
0.4 mm
44 Yến Dương
0.4 mm
45 Thành Công
0.2 mm
46 Tĩnh Túc
0.2 mm
47 Án Lại
0.2 mm
48 Phúc Lộc
0.2 mm
49 Dương Quang
0.2 mm
50 Tà Sa
0 mm
51 Minh Thanh
0 mm
52 Trương Lương
0 mm
53 Tam Kim
0 mm
54 Phi Hải
0 mm
55 Đàm Thủy
0 mm
56 Nà Ràng
0 mm
57 Thông Nông
0 mm
58 Cốc Đán
0 mm
59 Na Sầm
0 mm
60 Bành Trạch 2
0 mm
61 Bành Trạch 1
0 mm
62 Mỹ Thanh
0 mm
Đã sao chép liên kết!