Xã Vạn Linh, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Vạn Linh

Thứ Tư, 05/08/2026 - 12:36:12

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn
Gió
8km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
78

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
28°C
%
15:00
25°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 29°
22.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 28°
18.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
23° | 31°
1.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 33°
2.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 33°
6.2 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
25° | 35°
0.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 35°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 33°
3 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
26° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 32°
5.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 30°
10.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 26°
14 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 25°
21 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 33°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trúc Tay
41 mm
2 Đèo Hạ My
36.4 mm
3 Bình Long
30.6 mm
4 Mai Sưu
30.6 mm
5 Bến Tắm
29.6 mm
6 Bố Hạ (NT)
29.6 mm
7 Phong Minh
29.4 mm
8 Việt Yên
29.4 mm
9 Hợp Tiến
28 mm
10 Vũ Chấn
26.6 mm
11 Tràng Xá
25.6 mm
12 Bình Gia
24.2 mm
13 Đình Cả
22 mm
14 Kiên Lao
21.4 mm
15 Liên Minh
18 mm
16 Yên Dũng
18 mm
17 Cổ Pháp
15.6 mm
18 Cấm Sơn
15.4 mm
19 Yên Thế
15.4 mm
20 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
14.2 mm
21 Côn Minh
13.6 mm
22 Lộc Bình
13.6 mm
23 Khuôn Thần
13.4 mm
24 Tân Thành
13.2 mm
25 Phương Giao
13 mm
26 Vạn Ninh
12.6 mm
27 Điềm He
11.8 mm
28 Chi Lăng
11.2 mm
29 Bố Hạ (BĐ)
10.8 mm
30 Dân Tiến
8.8 mm
31 Quế Võ
8.6 mm
32 Tân Yên
8 mm
33 Lương Phú
7.6 mm
34 Bảo Sơn
7.6 mm
35 Lạng Giang
6.4 mm
36 Xuân Hương
5.2 mm
37 Than Na Dương
3.4 mm
38 Đổng Xá
2 mm
39 Nghinh Tường
1.2 mm
40 Hảo Nghĩa
1 mm
41 Tân Sơn
0.4 mm
42 Na Sầm
0 mm
43 Cống Trạng
0 mm
44 Tân Hoa
0 mm
45 Đan Hội
0 mm
46 Suối Nứa
0 mm
47 Đá Ong
0 mm
Đã sao chép liên kết!