Xã Vũ Lăng, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Vũ Lăng

Thứ Tư, 05/08/2026 - 16:28:27

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
95%
US AQI
54

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
24°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 30°
16.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 28°
18.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 31°
2.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
24° | 33°
1 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
24° | 33°
9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 34°
3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 33°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 33°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 33°
3 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 32°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 27°
10.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 27°
15.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
20.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 32°
4.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đồng Quang
52.8 mm
2 Tân Khánh
48 mm
3 Nam Hòa
46.2 mm
4 Hòa Mục
46.2 mm
5 Sông Cầu
42.6 mm
6 Hóa Thượng
40.2 mm
7 Khuôn Thần
40 mm
8 Thượng Đình
37.6 mm
9 Bố Hạ (NT)
34.2 mm
10 Mỹ Thanh
32.8 mm
11 Bình Sơn
32.4 mm
12 Tràng Xá
31.8 mm
13 Tân Long
31.6 mm
14 Bình Long
31.2 mm
15 Thần Sa
31 mm
16 Chi cục thủy lợi
31 mm
17 Trại Cau
30.6 mm
18 Vũ Chấn
30.6 mm
19 Phong Minh
30.4 mm
20 Dương Quang
28.4 mm
21 Kiên Lao
28.4 mm
22 Hợp Tiến
28 mm
23 Cúc Đường
27.2 mm
24 Sông Công
26.8 mm
25 Lương Sơn
26.4 mm
26 Chi Lăng
25.8 mm
27 Bình Gia
24.2 mm
28 Tân Yên
23.8 mm
29 Liên Minh
22.2 mm
30 Đình Cả
22 mm
31 Yên Thế
20 mm
32 Thượng Nung
19.6 mm
33 La Hiên
19.4 mm
34 Bình Văn
18.6 mm
35 Thanh Thịnh
17.6 mm
36 Lục Bình
17.4 mm
37 Tân Thành
16.6 mm
38 Cấm Sơn
15.4 mm
39 Bố Hạ (BĐ)
14.4 mm
40 Côn Minh
13.6 mm
41 Văn Hán
13 mm
42 Phương Giao
13 mm
43 Phổ Yên
13 mm
44 Than Khánh Hòa
12.8 mm
45 Vạn Ninh
12.8 mm
46 Phú Bình
12.2 mm
47 Tân Sơn
12 mm
48 Điềm He
11.8 mm
49 Phủ Thông
11.6 mm
50 Bảo Sơn
9.6 mm
51 Dân Tiến
8.8 mm
52 Cẩm Giàng
8.8 mm
53 Tân Sơn
8 mm
54 Lương Phú
7.6 mm
55 Nông Thịnh
7.6 mm
56 Lạng Giang
6.4 mm
57 Đổng Xá
4.8 mm
58 Vũ Muộn
4.4 mm
59 Hiệp Lực
4.2 mm
60 Hà Châu
3.6 mm
61 Yên Lạc
3.6 mm
62 Hảo Nghĩa
1.4 mm
63 Nghinh Tường
1.2 mm
64 Kim Hỷ
1.2 mm
65 Vũ Loan 1
0.6 mm
66 Vũ Loan
0.4 mm
67 Lương Thượng
0.4 mm
68 Lương Thượng
0.4 mm
69 Yên Hân
0.4 mm
70 Vũ Loan 2
0.2 mm
71 Na Sầm
0 mm
72 Tân Hoa
0 mm
73 Suối Nứa
0 mm
74 Đá Ong
0 mm
Đã sao chép liên kết!