Xã Tuấn Sơn, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tuấn Sơn

Thứ Tư, 05/08/2026 - 09:32:56

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 37°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
88%
US AQI
80

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
31.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 29°
27.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 31°
9.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
2.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
26° | 33°
10.5 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
27° | 37°
0.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 36°
4.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 35°
2.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 31°
10 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 30°
13.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 28°
34.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 34°
7 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ Sống Rắn
46 mm
2 Lương Tài
45 mm
3 Trúc Tay
41 mm
4 Nam Hòa
37 mm
5 Vàng Danh
36 mm
6 Uông Bí
33.4 mm
7 Than Mạo Khê
31.2 mm
8 Bình Long
30.6 mm
9 Mai Sưu
30.6 mm
10 Bố Hạ (NT)
29.6 mm
11 Bến Tắm
29.4 mm
12 Việt Yên
29.4 mm
13 Đông Triều
28.6 mm
14 Phong Minh
28.4 mm
15 Đông Anh
28.2 mm
16 Hợp Tiến
28 mm
17 Cúc Đường
27.2 mm
18 Vũ Chấn
26.6 mm
19 Yên Phong
26.2 mm
20 Tràng Xá
25.6 mm
21 Thần Sa
24.8 mm
22 Trại Cau
24.4 mm
23 Hồ Tân Yên
24 mm
24 Lương Sơn
23 mm
25 Thượng Đình
22.2 mm
26 Đình Cả
22 mm
27 Tân Khánh
20.6 mm
28 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
20.4 mm
29 Kiên Lao
20.2 mm
30 Bình Văn
18.6 mm
31 Gia Lương
18.6 mm
32 Liên Minh
18 mm
33 Bến Châu
18 mm
34 Yên Dũng
18 mm
35 Thượng Nung
17.2 mm
36 Quế Võ PCTT
17 mm
37 Gia Bình
16.2 mm
38 La Hiên
15.6 mm
39 Cổ Pháp
15.6 mm
40 Yên Thế
15.2 mm
41 Yên Phong PCTT
14.4 mm
42 Cấm Sơn
14 mm
43 Khuôn Thần
13.2 mm
44 Phương Giao
13 mm
45 Tân Thành
13 mm
46 Phú Bình
12 mm
47 Điềm He
11.6 mm
48 Vạn Ninh
11.6 mm
49 Phổ Yên
11.4 mm
50 Chi Lăng
11.2 mm
51 Tiên Du
10.8 mm
52 Bố Hạ (BĐ)
10.8 mm
53 Thị xã Từ Sơn
10.6 mm
54 Trâu Quỳ
9.2 mm
55 Dân Tiến
8.8 mm
56 Tân Yên
8 mm
57 Quế Võ
8 mm
58 Thuận Thành
7.8 mm
59 Văn Hán
7.6 mm
60 Lương Phú
7.6 mm
61 Lạng Giang
6.4 mm
62 Sông Cầu
6 mm
63 Bảo Sơn
5.4 mm
64 Xuân Hương
5.2 mm
65 Hà Châu
3.6 mm
66 Nghinh Tường
1.2 mm
67 Yên Hân
0.2 mm
68 Tân Sơn
0.2 mm
69 Cống Trạng
0 mm
70 Tân Hoa
0 mm
71 Mai Đình
0 mm
72 Đan Hội
0 mm
73 Suối Nứa
0 mm
74 Đá Ong
0 mm
Đã sao chép liên kết!