Xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Yên Bình

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 20:29:33

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 32°C
Ít mây
Gió
1km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
109

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%
09:00
31°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
34°C
%
13:00
35°C
%
14:00
35°C
%
15:00
33°C
%
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 32°
2.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 35°
0.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 34°
0.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
2.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 34°
2.1 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 33°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 34°
10.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 27°
5.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 31°
14.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 31°
8.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
22° | 26°
11.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
24° | 34°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
25° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Yên
28 mm
2 Bố Hạ (BĐ)
26.8 mm
3 Trúc Tay
26 mm
4 Bố Hạ (NT)
23.4 mm
5 Cấm Sơn
21.6 mm
6 Kiên Lao
18 mm
7 Liên Minh
14 mm
8 Thanh Mai
14 mm
9 Nam Hòa
12 mm
10 Hảo Nghĩa
11.8 mm
11 Mai Sưu
11 mm
12 Yên Dũng
10.8 mm
13 Hà Châu
10 mm
14 Côn Minh
8.4 mm
15 Vạn Ninh
8.2 mm
16 Phong Minh
7.8 mm
17 Khuôn Thần
7.4 mm
18 Hòa Mục
7 mm
19 Yên Thế
6.2 mm
20 Lạng Giang
6.2 mm
21 Tràng Xá
6 mm
22 Tân Sơn
6 mm
23 Trại Cau
5.4 mm
24 Chi Lăng
5.2 mm
25 Đổng Xá
4.8 mm
26 Điềm He
4.6 mm
27 Tân Thành
4.6 mm
28 Lương Phú
4.2 mm
29 Xuân Hương
3.8 mm
30 Sóc Sơn
3.2 mm
31 Hợp Tiến
2.6 mm
32 Bảo Sơn
2.6 mm
33 Quế Võ
2 mm
34 Bình Long
1.8 mm
35 Việt Yên
1.8 mm
36 Văn Hán
1.6 mm
37 Bình Gia
1.4 mm
38 Sông Công
1.4 mm
39 Dân Tiến
1.4 mm
40 Phú Bình
1.4 mm
41 Nông Thịnh
1.4 mm
42 Thượng Đình
1.2 mm
43 Đồng Quang
1 mm
44 Than Khánh Hòa
0.8 mm
45 Tân Khánh
0.8 mm
46 Phương Giao
0.8 mm
47 La Hiên
0.8 mm
48 Tân Sơn
0.8 mm
49 Bến Tắm
0.6 mm
50 Phổ Yên
0.6 mm
51 Thanh Thịnh
0.6 mm
52 Yên Phong
0.4 mm
53 Hóa Thượng
0.4 mm
54 Bình Sơn
0.4 mm
55 Nghinh Tường
0.4 mm
56 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
0.4 mm
57 Thượng Nung
0.2 mm
58 Na Sầm
0.2 mm
59 Vũ Chấn
0.2 mm
60 Cổ Pháp
0.2 mm
61 Lương Sơn
0 mm
62 Cúc Đường
0 mm
63 Tân Long
0 mm
64 Sông Cầu
0 mm
65 Thần Sa
0 mm
66 Bình Văn
0 mm
67 Yên Hân
0 mm
68 Đình Cả
0 mm
69 Cống Trạng
0 mm
70 Tân Hoa
0 mm
71 Mai Đình
0 mm
72 Đan Hội
0 mm
73 Suối Nứa
0 mm
74 Yên Phong PCTT
0 mm
75 Đá Ong
0 mm
Đã sao chép liên kết!