Xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Yên Bình

Thứ Ba, 28/04/2026 - 09:48:01

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
15km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
83%
US AQI
65

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
24°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
29°C
%
14:00
25°C
%
15:00
27°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
19°C
%
04:00
18°C
%
05:00
17°C
%
06:00
18°C
%
07:00
19°C
%
08:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Mưa rào
20° | 29°
38.9 mm
Thứ Tư
29/04
Nhiều mây
17° | 27°
17.7 mm
Thứ Năm
30/04
Nắng
18° | 28°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
18° | 28°
Không mưa
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
21° | 30°
2.4 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
22° | 30°
13.5 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
21° | 27°
19.2 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
22° | 27°
11.8 mm
Thứ Tư
06/05
Mưa rào
22° | 29°
15.8 mm
Thứ Năm
07/05
Mưa nhỏ
24° | 32°
1.2 mm
Thứ Sáu
08/05
Nhiều mây
25° | 33°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nhiều mây
24° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
25° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nhiều mây
25° | 34°
0.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Khuôn Thần
25.8 mm
2 Việt Yên
25.2 mm
3 Lạng Giang
24.2 mm
4 Bố Hạ (BĐ)
21 mm
5 Tân Yên
20.4 mm
6 Trại Cau
20 mm
7 Bố Hạ (NT)
20 mm
8 Bảo Sơn
17.4 mm
9 Liên Minh
17.2 mm
10 Vạn Ninh
16.8 mm
11 Xuân Hương
16.8 mm
12 Lương Phú
16 mm
13 Tân Thành
15.6 mm
14 Dân Tiến
14.8 mm
15 Bến Tắm
13.4 mm
16 Bình Long
13.4 mm
17 Cấm Sơn
13 mm
18 Tân Sơn
13 mm
19 Hợp Tiến
12.4 mm
20 Tân Khánh
12.4 mm
21 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
12 mm
22 Chi Lăng
11.2 mm
23 Yên Thế
9.8 mm
24 Phú Bình
9.6 mm
25 Cổ Pháp
9.6 mm
26 Mai Sưu
9.6 mm
27 Suối Nứa
9.2 mm
28 Trúc Tay
9 mm
29 La Hiên
8.4 mm
30 Tràng Xá
8 mm
31 Đan Hội
7.2 mm
32 Quế Võ
7.2 mm
33 Phong Minh
6.4 mm
34 Yên Phong
6.2 mm
35 Cúc Đường
5.6 mm
36 Kiên Lao
5.4 mm
37 Mai Đình
5.2 mm
38 Nghinh Tường
5 mm
39 Yên Dũng
4.8 mm
40 Văn Hán
4.6 mm
41 Phương Giao
4.2 mm
42 Đình Cả
3.8 mm
43 Vũ Chấn
3.6 mm
44 Đồng Quang
3.2 mm
45 Sông Công
3 mm
46 Yên Phong PCTT
3 mm
47 Lương Sơn
2.4 mm
48 Bình Sơn
2.4 mm
49 Thượng Đình
2.2 mm
50 Nam Hòa
2.2 mm
51 Than Khánh Hòa
2 mm
52 Phổ Yên
1.6 mm
53 Điềm He
1.4 mm
54 Bình Gia
1.2 mm
55 Hóa Thượng
0.6 mm
56 Na Sầm
0.6 mm
57 Tân Long
0.4 mm
58 Sóc Sơn
0.4 mm
59 Thượng Nung
0.2 mm
60 Sông Cầu
0.2 mm
61 Côn Minh
0 mm
62 Thần Sa
0 mm
63 Hà Châu
0 mm
64 Bình Văn
0 mm
65 Thanh Thịnh
0 mm
66 Yên Hân
0 mm
67 Hảo Nghĩa
0 mm
68 Thanh Mai
0 mm
69 Hòa Mục
0 mm
70 Tân Sơn
0 mm
71 Đổng Xá
0 mm
72 Nông Thịnh
0 mm
73 Cống Trạng
0 mm
74 Tân Hoa
0 mm
75 Đá Ong
0 mm
Đã sao chép liên kết!