Xã Nhất Hòa, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nhất Hòa

Thứ Ba, 28/04/2026 - 11:16:30

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
18km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
74%
US AQI
64

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
30°C
%
14:00
26°C
%
15:00
28°C
%
16:00
25°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
20°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Mưa rào
21° | 30°
23.6 mm
Thứ Tư
29/04
Nhiều mây
19° | 28°
27.1 mm
Thứ Năm
30/04
Nắng
19° | 28°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
19° | 28°
Không mưa
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
22° | 30°
1.8 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
23° | 31°
4.4 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
22° | 28°
20 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
23° | 28°
11 mm
Thứ Tư
06/05
Mưa rào
23° | 30°
14.4 mm
Thứ Năm
07/05
Nhiều mây
25° | 32°
0.6 mm
Thứ Sáu
08/05
Nhiều mây
26° | 33°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nhiều mây
25° | 34°
0.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Khuôn Thần
25.8 mm
2 Việt Yên
25.2 mm
3 Lạng Giang
24.2 mm
4 Bố Hạ (BĐ)
21 mm
5 Tân Yên
20.4 mm
6 Trại Cau
20 mm
7 Bố Hạ (NT)
20 mm
8 Bảo Sơn
17.4 mm
9 Liên Minh
17.2 mm
10 Vạn Ninh
16.8 mm
11 Xuân Hương
16.8 mm
12 Lương Phú
16 mm
13 Tân Thành
15.6 mm
14 Dân Tiến
14.8 mm
15 Bình Long
13.4 mm
16 Cấm Sơn
13 mm
17 Tân Sơn
13 mm
18 Hợp Tiến
12.4 mm
19 Tân Khánh
12.4 mm
20 Chi Lăng
11.2 mm
21 Yên Thế
9.8 mm
22 Phú Bình
9.6 mm
23 Mai Sưu
9.6 mm
24 Suối Nứa
9.2 mm
25 La Hiên
8.4 mm
26 Tràng Xá
8 mm
27 Phong Minh
6.4 mm
28 Cúc Đường
5.6 mm
29 Kiên Lao
5.4 mm
30 Mai Đình
5.2 mm
31 Nghinh Tường
5 mm
32 Văn Hán
4.6 mm
33 Phương Giao
4.2 mm
34 Đình Cả
3.8 mm
35 Vũ Chấn
3.6 mm
36 Đồng Quang
3.2 mm
37 Sông Công
3 mm
38 Lương Sơn
2.4 mm
39 Bình Sơn
2.4 mm
40 Thượng Đình
2.2 mm
41 Nam Hòa
2.2 mm
42 Than Khánh Hòa
2 mm
43 Phổ Yên
1.6 mm
44 Điềm He
1.4 mm
45 Bình Gia
1.2 mm
46 Hóa Thượng
0.6 mm
47 Na Sầm
0.6 mm
48 Tân Long
0.4 mm
49 Thượng Nung
0.2 mm
50 Sông Cầu
0.2 mm
51 Côn Minh
0 mm
52 Thần Sa
0 mm
53 Hà Châu
0 mm
54 Bình Văn
0 mm
55 Thanh Thịnh
0 mm
56 Yên Lạc
0 mm
57 Yên Hân
0 mm
58 Hảo Nghĩa
0 mm
59 Cẩm Giàng
0 mm
60 Thanh Mai
0 mm
61 Chi cục thủy lợi
0 mm
62 Hòa Mục
0 mm
63 Dương Quang
0 mm
64 Mỹ Thanh
0 mm
65 Tân Sơn
0 mm
66 Đôn Phong 3
0 mm
67 Đổng Xá
0 mm
68 Đôn Phong 2
0 mm
69 Nông Thịnh
0 mm
70 Cống Trạng
0 mm
71 Tân Hoa
0 mm
72 Đá Ong
0 mm
Đã sao chép liên kết!