Xã Xuân Dương, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Xuân Dương

Thứ Ba, 28/04/2026 - 09:49:12

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
17km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
84%
US AQI
52

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
24°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
23°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%
23:00
21°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
18°C
%
05:00
17°C
%
06:00
17°C
%
07:00
17°C
%
08:00
18°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Mưa rào
21° | 27°
18.1 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
17° | 24°
19.6 mm
Thứ Năm
30/04
Nắng
16° | 26°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
18° | 27°
Không mưa
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
21° | 28°
2.4 mm
Chủ Nhật
03/05
Mưa rào
21° | 29°
27.4 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
20° | 27°
13.2 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
22° | 27°
4.4 mm
Thứ Tư
06/05
Có mưa
23° | 28°
7.2 mm
Thứ Năm
07/05
Nhiều mây
24° | 31°
0.6 mm
Thứ Sáu
08/05
Nhiều mây
24° | 31°
0.6 mm
Thứ Bảy
09/05
Nhiều mây
24° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
24° | 32°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Mưa nhỏ
24° | 32°
1.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Khuôn Thần
25.8 mm
2 Vàng Danh
22.8 mm
3 Kỳ Thượng
17 mm
4 Vạn Ninh
16.8 mm
5 Bằng Cả
16 mm
6 Bến Tắm
13.4 mm
7 Cấm Sơn
13 mm
8 Tân Sơn
13 mm
9 Hà Lâu
12.6 mm
10 Chi Lăng
11.2 mm
11 Uông Bí
10.6 mm
12 Lương Mông
9.8 mm
13 Mai Sưu
9.6 mm
14 Suối Nứa
9.2 mm
15 Than Na Dương
8.8 mm
16 Ba Chẽ
8.6 mm
17 Đèo Hạ My
8.6 mm
18 Ba Chẽ PCTT
7.6 mm
19 Bến Châu
6.4 mm
20 Phong Minh
6.4 mm
21 Lộc Bình
5.8 mm
22 Kiên Lao
5.4 mm
23 Hồ Khe Cát
5.2 mm
24 Điềm He
1.4 mm
25 Na Sầm
0.6 mm
26 Tân Hoa
0 mm
Đã sao chép liên kết!