Xã Thiện Hòa, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thiện Hòa

Thứ Tư, 05/08/2026 - 06:13:41

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
6km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
59

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
28°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 29°
20.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 30°
29.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 32°
7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 34°
1.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 34°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
25° | 35°
0.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 36°
1.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
24° | 35°
0.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 35°
5.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 32°
9.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 26°
20.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 28°
23.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 33°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hòa Mục
46.2 mm
2 Dương Phong 2
44.4 mm
3 Nam Hòa
37 mm
4 Mỹ Thanh
31.6 mm
5 Bình Long
30.6 mm
6 Cốc Đán
30.4 mm
7 Đồng Quang
30 mm
8 Cù Vân
29.4 mm
9 Thanh Mai
28 mm
10 Cúc Đường
27.2 mm
11 Vũ Chấn
26.6 mm
12 Chi cục thủy lợi
26.4 mm
13 Đức Thông
25.8 mm
14 Tràng Xá
25.6 mm
15 Thần Sa
24.8 mm
16 Trại Cau
24.4 mm
17 Bình Gia
24 mm
18 Nghiên Loan 2
23.4 mm
19 Đình Cả
22 mm
20 Đôn Phong 2
21.6 mm
21 Dương Quang
19.4 mm
22 Bình Văn
18.6 mm
23 Phấn Mễ
18.2 mm
24 Liên Minh
18 mm
25 Bằng Vân
17.8 mm
26 Thượng Nung
17.2 mm
27 Lục Bình
15.8 mm
28 La Hiên
15.6 mm
29 Côn Minh
13.4 mm
30 Phương Giao
13 mm
31 Thượng Quan
12.8 mm
32 Than Khánh Hòa
12.2 mm
33 Tân Sơn
12 mm
34 Hóa Thượng
11.8 mm
35 Điềm He
11.6 mm
36 Vạn Ninh
11.6 mm
37 Phủ Thông
11.6 mm
38 Tân Long
11.4 mm
39 Chi Lăng
11.2 mm
40 Yến Dương
11 mm
41 Thượng Quan PCTT
10.6 mm
42 Đôn Phong 3
9.8 mm
43 Bành Trạch 2
9.6 mm
44 Bành Trạch 1
9.6 mm
45 Phúc Lộc
9.4 mm
46 Yến Dương
9.4 mm
47 Dân Tiến
8.8 mm
48 Cẩm Giàng
8.8 mm
49 Thành Công
8.6 mm
50 Văn Hán
7.6 mm
51 Nông Thịnh
7.6 mm
52 Yên Lạc PCTT
7.4 mm
53 Năm Làng
7 mm
54 Thanh Thịnh
6.4 mm
55 Thạch An
6.2 mm
56 Nà Phặc
6 mm
57 Sông Cầu
6 mm
58 Đức Vân
4.8 mm
59 Vũ Muộn
4.2 mm
60 Yên Lạc
3 mm
61 Hiệp Lực
2.6 mm
62 Đổng Xá
2 mm
63 Nghinh Tường
1.2 mm
64 Kim Hỷ
1.2 mm
65 Hảo Nghĩa
1 mm
66 Vũ Loan 1
0.6 mm
67 Lương Thượng
0.4 mm
68 Lương Thượng
0.4 mm
69 Vũ Loan 2
0.2 mm
70 Vũ Loan
0.2 mm
71 Yên Hân
0.2 mm
72 Đức Long
0 mm
73 Na Sầm
0 mm
Đã sao chép liên kết!